Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản trong 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt 23,04 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ năm trước. Đây là tín hiệu tích cực trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, cho thấy sức bền đáng kể của ngành nông nghiệp Việt Nam trước những áp lực từ bên ngoài.
Ngành nông, lâm, thủy sản tiếp tục duy trì thặng dư thương mại, với mức xuất siêu lên tới 5,39 tỷ USD — một con số phản ánh năng lực cạnh tranh thực chất của hàng nông sản Việt trên trường quốc tế.
Trong cơ cấu xuất khẩu, nhóm nông sản chiếm tỷ trọng lớn nhất với 12,16 tỷ USD, tăng 1,5%. Thủy sản duy trì đà tăng tốt với kim ngạch 3,59 tỷ USD, tăng 11,9%. Lâm sản đạt 5,82 tỷ USD, tăng nhẹ 0,8%. Điểm nhấn bất ngờ là sản phẩm chăn nuôi ghi nhận mức tăng trưởng đột biến lên tới 45,5%, đạt 245 triệu USD — minh chứng rõ ràng cho quá trình nâng cấp chuỗi giá trị mà ngành chăn nuôi Việt Nam đã nỗ lực theo đuổi trong nhiều năm qua.
Nông sản Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Trong bức tranh xuất khẩu đa dạng, một số mặt hàng nổi lên như những điểm sáng thực sự.
Rau quả là một trong những ngành hàng ấn tượng nhất. Xuất khẩu rau quả đạt 2,06 tỷ USD trong 4 tháng đầu năm, tăng mạnh 22,3% so với cùng kỳ. Những trái thanh long, xoài, bưởi, hay sầu riêng Việt Nam đã và đang dần chiếm được lòng tin của người tiêu dùng ở các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và cả châu Âu. Sự hiện diện của những trái bưởi Việt Nam tại chợ đầu mối ở Sydney không chỉ khép lại một hành trình dài vượt qua rào cản kỹ thuật và địa lý, mà còn mở ra một cánh cửa mới cho nông sản Việt Nam.
Hạt tiêu tiếp tục là mặt hàng tạo bứt phá ấn tượng. Xuất khẩu hạt tiêu đạt 95,1 nghìn tấn và 614,4 triệu USD, tăng lần lượt 29,2% về khối lượng và 20,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025 — một trong số ít mặt hàng tăng trưởng đồng thời cả về lượng lẫn giá trị, phản ánh sự cải thiện rõ rệt về chất lượng và uy tín thương hiệu.
Thủy sản duy trì vai trò trụ cột. Giá trị xuất khẩu thủy sản tháng 4/2026 ước đạt 947,8 triệu USD, đưa tổng kim ngạch 4 tháng đầu năm lên 3,59 tỷ USD, tăng 11,9% so với cùng kỳ năm 2025. Tôm, cá tra và các sản phẩm chế biến sâu tiếp tục mở rộng thị phần tại nhiều quốc gia, nhờ sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng an toàn thực phẩm.
Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn tươi sáng. Một số ngành hàng chủ lực đang chịu áp lực giảm giá trị đáng lo ngại.
Cà phê là ví dụ điển hình cho nghịch lý "xuất nhiều, thu ít". Trong 4 tháng đầu năm, xuất khẩu cà phê đạt 789,3 nghìn tấn với giá trị 3,6 tỷ USD, tăng 15% về khối lượng nhưng giảm 7,8% về giá trị. Nguyên nhân chủ yếu do giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh gần 20% so với cùng kỳ. Việt Nam đang bán nhiều hơn nhưng thu về ít hơn — một bài toán căn cơ đòi hỏi lời giải từ việc nâng cao tỷ lệ chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và thoát khỏi thế xuất thô.
Gạo cũng đối mặt với tình trạng tương tự. Lũy kế 4 tháng đầu năm, xuất khẩu gạo đạt 3,3 triệu tấn với kim ngạch 1,57 tỷ USD, giảm 2,3% về khối lượng và giảm 11,1% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá gạo xuất khẩu bình quân 4 tháng đầu năm 2026 ước đạt 468,4 USD/tấn, giảm 9% so với cùng kỳ năm trước.
Về cơ cấu thị trường, châu Á tiếp tục là điểm đến lớn nhất của nông sản Việt Nam với thị phần 44,1%, tiếp theo là châu Mỹ với 20,9% và châu Âu 15,8%. So với cùng kỳ năm 2025, xuất khẩu sang châu Á tăng 11,5%, châu Âu tăng 3,7%, châu Đại Dương tăng 19,8%.
Ở cấp độ quốc gia, ba thị trường xuất khẩu nông, lâm, thủy sản lớn nhất trong 4 tháng qua lần lượt là Trung Quốc chiếm 21,1% tỷ trọng, Mỹ với 18,5% và Nhật Bản với 7%. So với cùng kỳ năm trước, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 28,8%, Nhật Bản tăng 1,3%, trong khi Mỹ giảm 4,8%.
Sự phụ thuộc vào hai thị trường lớn là Trung Quốc và Hoa Kỳ vẫn là điểm dễ tổn thương. Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ. Điều này càng thúc đẩy yêu cầu đa dạng hóa thị trường sang các nền kinh tế mới nổi ở Trung Đông, Nam Á và châu Phi.
Chinh phục các thị trường khó tính đồng nghĩa với việc vượt qua những hàng rào kỹ thuật ngày càng khắt khe. Liên minh châu Âu (EU) với Quy định chống phá rừng (EUDR), tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; Nhật Bản với hệ thống kiểm dịch nghiêm ngặt; hay Hoa Kỳ với các yêu cầu truy xuất nguồn gốc minh bạch — tất cả đều buộc nông sản Việt phải "lột xác" toàn diện.
Khi truy xuất nguồn gốc, phát thải, chống phá rừng, an toàn thực phẩm trở thành chuẩn mực mới, xuất khẩu nông sản Việt Nam buộc phải chuyển sang một giai đoạn phát triển khác. Nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và địa phương đã chủ động đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, ứng dụng công nghệ số trong truy xuất, và chuyển đổi sang canh tác bền vững để đáp ứng các tiêu chuẩn này.
Con số 23,04 tỷ USD trong 4 tháng đầu năm là nền tảng quan trọng, nhưng mục tiêu trên 74,2 tỷ USD cho cả năm 2026 đòi hỏi nỗ lực lớn hơn trong những tháng còn lại. Thách thức không chỉ nằm ở biến động thị trường, logistics, cạnh tranh quốc tế hay chính sách thương mại, mà còn nằm ở chính cấu trúc tăng trưởng của ngành.
Trong giai đoạn mới, liên kết chuỗi giá trị, phát triển kinh tế tư nhân và hội nhập sâu rộng đang trở thành "chìa khóa vàng" để nông sản Việt tiếp tục nâng tầm, khẳng định vị thế trên bản đồ thế giới.
Hành trình chinh phục những thị trường khó tính nhất thế giới không chỉ là câu chuyện của những con số xuất khẩu. Đó là hành trình chuyển đổi tư duy — từ sản xuất theo số lượng sang chất lượng, từ xuất thô sang chế biến sâu, từ phụ thuộc thị trường sang chủ động định vị thương hiệu. Và với những bước tiến đang diễn ra, nông sản Việt Nam đang ngày càng đến gần hơn với mục tiêu đó.
Tiến Hoàng