Theo ước tính của Vietdata, thị trường ví điện tử Việt Nam dự kiến đạt 100 triệu người dùng hoạt động vào tháng 5/2026 và có thể chạm mốc 150 triệu người dùng vào tháng 7/2030. Con số này phản ánh tốc độ phổ cập chóng mặt so với giai đoạn 2019-2023, khi lượng người dùng ví điện tử đã tăng tới 330%, từ 12,3 triệu lên 41,3 triệu người theo số liệu của Robocash Group.
Báo cáo của PwC cũng cho thấy bức tranh tương tự ở góc độ giá trị giao dịch: tổng giá trị giao dịch thanh toán điện tử tại Việt Nam có thể đạt khoảng 36,62 tỷ USD vào năm 2026, với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm khoảng 15,19%, trong khi số lượng ví hoạt động được dự báo tăng lên 50-60 triệu, chiếm gần một nửa dân số trưởng thành. Về vị thế khu vực, dữ liệu Statista dự báo đến năm 2026, Việt Nam vẫn duy trì vị trí thứ ba Đông Nam Á về số lượng ví điện tử, sau Indonesia và Philippines.
Sự bùng nổ của ví điện tử và bài toán kiểm soát chi tiêu cá nhân
Dù thị trường có tới khoảng 50 ví điện tử khác nhau đang cạnh tranh, ba cái tên MoMo, VNPay và ZaloPay vẫn dẫn đầu và cùng nhau nắm giữ gần 90% thị phần. Đáng chú ý, hành vi sử dụng ví điện tử của người Việt cho thấy mức độ gắn bó rất cao. Khảo sát của Decision Lab từng ghi nhận hơn hai phần ba người dùng sử dụng ví điện tử hằng tuần, trong đó 30% dùng hằng ngày, và 61% sở hữu ít nhất hai ví điện tử cùng lúc. Bên cạnh đó, phương thức thanh toán QR Code - vốn gắn liền chặt chẽ với hệ sinh thái ví điện tử - đang tăng trưởng vượt trội. Khảo sát của Payoo cho thấy giá trị giao dịch QR Code trung bình tăng 20% so với năm trước, được hơn 62% người dùng Việt Nam ưa chuộng, với tần suất quét mã trung bình 16 lần mỗi tháng, cao hơn mức sử dụng thẻ ngân hàng truyền thống.
Sự bùng nổ về quy mô cũng kéo theo yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn từ cơ quan chức năng. Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024, đã bổ sung nhiều quy định quan trọng liên quan trực tiếp đến ví điện tử. Theo đó, dịch vụ ví điện tử được xác định là dịch vụ do ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán cung ứng cho khách hàng để nạp tiền, rút tiền và thực hiện giao dịch thanh toán.
Một điểm mới đáng chú ý là quy định về đảm bảo an toàn tiền của người dùng. Theo khoản 3 Điều 6 Nghị định 52, các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán phải duy trì tổng số dư trên tài khoản đảm bảo thanh toán không thấp hơn tổng số dư tất cả ví điện tử đã phát hành cho khách hàng, đồng thời chỉ cho phép sử dụng dịch vụ đối với các ví có liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán hoặc thẻ ghi nợ của chính khách hàng đó. Ngoài ra, Nghị định 52 cũng lần đầu tiên đưa ra định nghĩa chính thức về tiền điện tử, xác định đây là giá trị tiền Việt Nam đồng lưu trữ trên phương tiện điện tử, được cung ứng trên cơ sở đối ứng với số tiền khách hàng đã trả trước. Quy định này được kỳ vọng sẽ là nền tảng để Ngân hàng Nhà nước ban hành thêm các thông tư hướng dẫn chi tiết trong thời gian tới, theo hướng ví điện tử vận hành gần giống một tài khoản ngân hàng nhưng bắt buộc phải luôn liên kết với tài khoản thanh toán gốc.
Về mặt hành vi, các chuyên gia trong ngành đánh giá cuộc cạnh tranh giữa các ví điện tử đang chuyển dịch. Nếu như giai đoạn trước, mục tiêu chính của các nền tảng là mở rộng số lượng người dùng mới thông qua khuyến mãi, thì hiện nay bài toán quan trọng hơn nằm ở khả năng duy trì sự gắn bó lâu dài của khách hàng. Sự dịch chuyển này đi kèm với việc các ví điện tử ngày càng tích hợp sâu vào đời sống chi tiêu hằng ngày - từ mua sắm, ăn uống, di chuyển cho tới thanh toán hóa đơn, đầu tư tài chính và cả những giao dịch giá trị lớn như điện máy, nội thất, trang sức.
Chính sự tiện lợi này lại là con dao hai lưỡi đối với việc kiểm soát chi tiêu cá nhân. Khi thao tác thanh toán chỉ còn là một cú quét mã QR hoặc chạm sinh trắc học, cảm giác "mất tiền" - vốn từng gắn liền với hành động rút ví, đếm tiền mặt - gần như biến mất. Nhiều nghiên cứu hành vi tiêu dùng đã chỉ ra rằng khi tiền bạc trở nên trừu tượng hóa dưới dạng số liệu trên màn hình, người tiêu dùng có xu hướng chi tiêu nhiều hơn và khó ước lượng tổng mức chi trong tháng. Cộng thêm các chương trình khuyến mãi, hoàn tiền (cashback), voucher liên tục được các ví điện tử tung ra để giữ chân người dùng, tâm lý "tiêu để được hoàn tiền" càng khiến ranh giới giữa nhu cầu thực sự và chi tiêu theo cảm xúc trở nên mờ nhạt.
Trước thực trạng này, giới chuyên gia tài chính cá nhân khuyến nghị người dùng cần chủ động xây dựng kỷ luật chi tiêu ngay trong chính ứng dụng ví điện tử, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính. Một số nguyên tắc thực tế được khuyến khích áp dụng gồm:
- Tách bạch ví theo mục đích sử dụng: Nhiều người dùng liên kết ví điện tử với một tài khoản ngân hàng riêng chỉ dành cho chi tiêu hằng ngày, tách biệt với tài khoản tiết kiệm hoặc đầu tư, nhằm giới hạn số tiền có thể "vô tình" tiêu vượt kế hoạch.
- Tận dụng tính năng theo dõi chi tiêu tích hợp: Hầu hết các ví điện tử lớn hiện đều có mục thống kê giao dịch theo tuần, tháng hoặc danh mục (ăn uống, mua sắm, di chuyển...), giúp người dùng nhìn lại dòng tiền một cách trực quan thay vì mơ hồ.
- Đặt hạn mức giao dịch chủ động: Một số nền tảng cho phép người dùng tự thiết lập giới hạn số tiền tối đa cho mỗi giao dịch hoặc mỗi ngày, đóng vai trò như một "van an toàn" khi có ý định chi tiêu bốc đồng.
- Cảnh giác với bẫy khuyến mãi: Không nên để các chương trình hoàn tiền, giảm giá trở thành động lực chính cho một giao dịch không nằm trong kế hoạch chi tiêu ban đầu.
- Đối chiếu định kỳ với sao kê ngân hàng liên kết: Vì ví điện tử theo Nghị định 52 bắt buộc phải liên kết với tài khoản thanh toán gốc, người dùng hoàn toàn có thể dùng sao kê ngân hàng như một công cụ kiểm tra chéo để phát hiện sớm các khoản chi bất thường.
Với đà tăng trưởng được dự báo tiếp tục duy trì hai chữ số trong giai đoạn 2026-2030, ví điện tử sẽ còn tiến sâu hơn vào mọi ngóc ngách của đời sống tài chính người Việt, đặc biệt khi Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đưa ví điện tử vận hành gần như tài khoản ngân hàng. Nhưng chính vì sự tiện lợi ấy đang ngày càng "vô hình hóa" hành vi chi tiêu, bài toán kiểm soát tài chính cá nhân sẽ không còn nằm ở việc có bao nhiêu tiền trong ví, mà nằm ở việc mỗi người dùng có đủ kỷ luật để biến những công cụ số này thành trợ thủ quản lý tiền bạc, thay vì để chúng âm thầm dẫn dắt thói quen chi tiêu của chính mình.
Tiến Hoàng