Trong kỷ nguyên mà “Net Zero” không còn là khẩu hiệu mà trở thành cam kết toàn cầu, mọi ngành hàng đều phải trả lời một câu hỏi quan trọng: sản phẩm của mình để lại bao nhiêu dấu chân carbon? Ngành trà, vốn được xem là biểu tượng của lối sống xanh và thanh lành, cũng không nằm ngoài xu thế ấy. Nhưng liệu một tách trà thực sự “nhẹ” với khí hậu đến đâu? Và đâu là những điểm phát thải mà chúng ta thường bỏ quên?
Trong kỷ nguyên Net Zero, ngay cả một tách trà cũng mang theo dấu ấn carbon riêng. Ảnh minh họa
Dấu ấn carbon của một tách trà được tính như thế nào?
Trong khoa học môi trường, khái niệm “dấu ấn carbon” thường được đo bằng phương pháp đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA). Cách tiếp cận này phân tích toàn bộ chuỗi giá trị “từ nôi đến mộ”: trồng trọt, thu hái, chế biến, đóng gói, vận chuyển, tiêu dùng và xử lý sau sử dụng.
Theo nhiều nghiên cứu công bố trên các tạp chí quốc tế như MDPI và ScienceDirect, phát thải khí nhà kính của trà được tính bằng CO₂ tương đương (CO₂-eq), bao gồm cả CO₂, CH₄ và N₂O. Điều đáng chú ý là, trái với suy nghĩ phổ biến, phần lớn phát thải không chỉ đến từ nông trại.
Con số phía sau vị thanh
Một nghiên cứu đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) thực hiện tại Trung Quốc năm 2024 cho thấy lượng phát thải của trà xanh dao động khoảng 30–33 kg CO₂ tương đương cho mỗi kilogram trà khô. Tuy nhiên, khi quy đổi về quy mô một tách trà thông thường sử dụng khoảng 2 đến 3 gram lá, lượng phát thải chỉ còn ở mức vài chục gram CO₂-eq, thấp hơn đáng kể so với cà phê hoặc các loại đồ uống đóng lon công nghiệp. Thông tin được đăng tải trên Hürriyet Daily News dẫn nguồn nghiên cứu độc lập cũng củng cố nhận định này khi cho biết một ly trà 330 ml chỉ phát thải khoảng 0,014 kg CO₂-eq, tức thấp hơn khoảng 10–12 lần so với nước giải khát có ga cùng dung tích. Điều đó khẳng định trà vẫn thuộc nhóm đồ uống có dấu ấn carbon thấp trong bức tranh chung của ngành thực phẩm và đồ uống.
Tuy vậy, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tổng lượng phát thải mà còn ở cơ cấu đóng góp của từng giai đoạn trong vòng đời sản phẩm. Các nghiên cứu LCA chỉ ra rằng giai đoạn tiêu dùng – đặc biệt là việc đun nước pha trà – có thể chiếm tới 40–45% tổng phát thải. Tiếp đến là quá trình chế biến tại nhà máy, bao gồm làm héo, vò và sấy, chiếm khoảng 20–30% do tiêu thụ năng lượng lớn. Hoạt động canh tác, với việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, đóng góp khoảng 20% còn lại. Nói cách khác, chiếc ấm điện trong căn bếp gia đình tưởng chừng nhỏ bé và vô hại, lại đóng vai trò lớn hơn chúng ta tưởng trong bài toán carbon của một tách trà.
Nông trại chè: vừa phát thải, vừa hấp thụ
Một điểm tích cực là cây chè, giống như nhiều loại cây lâu năm khác, có khả năng hấp thụ CO₂ thông qua quang hợp. Một số nghiên cứu cho thấy vườn chè có thể hấp thụ hàng nghìn kg CO₂ mỗi hecta mỗi năm, đóng vai trò như “bể chứa carbon sinh học”.
Tuy vậy, lợi ích này có thể bị bù trừ nếu việc canh tác phụ thuộc nhiều vào phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm. Quá trình sản xuất và sử dụng phân đạm tạo ra khí N₂O – loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu mạnh gấp gần 300 lần CO₂ trong chu kỳ 100 năm. Do đó, chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ, canh tác tái sinh hoặc tối ưu hóa lượng phân bón là giải pháp then chốt.
Nhà máy chế biến: “điểm nóng” năng lượng
Trong quy trình sản xuất trà xanh, trà đen hay ô long, công đoạn sấy khô tiêu thụ nhiều năng lượng nhất. Ở một số vùng sản xuất, nhiên liệu hóa thạch như than đá vẫn được sử dụng, làm gia tăng phát thải.
Việc chuyển sang điện từ nguồn tái tạo, lắp đặt hệ thống sấy hiệu suất cao hoặc tận dụng sinh khối (như cành chè sau tỉa) có thể giúp giảm đáng kể dấu ấn carbon. Đây cũng là hướng đi phù hợp với chiến lược phát triển bền vững mà nhiều quốc gia sản xuất chè đang theo đuổi.
Người tiêu dùng: mắt xích quyết định
Ít ai nghĩ rằng hành vi pha trà hàng ngày lại góp phần vào phát thải. Thực tế, đun nước quá mức cần thiết, sử dụng ấm đun công suất lớn hoặc hâm lại nhiều lần đều làm tăng lượng điện tiêu thụ.
Giải pháp rất đơn giản: chỉ đun đủ lượng nước cần dùng, ưu tiên thiết bị tiết kiệm năng lượng và cân nhắc sử dụng nguồn điện tái tạo nếu có thể. Với quy mô hàng triệu hộ gia đình, thay đổi nhỏ này có thể tạo ra tác động đáng kể.
Trà trong hành trình Net Zero của Việt Nam
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu chè lớn trên thế giới. Trong bối cảnh cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, ngành chè không chỉ cần nâng cao chất lượng mà còn phải chứng minh được tính bền vững.
Đo lường và công bố dấu ấn carbon sản phẩm, áp dụng chứng nhận môi trường, xây dựng vùng nguyên liệu xanh và truy xuất nguồn gốc minh bạch sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh. Thị trường quốc tế ngày càng ưu tiên sản phẩm có thông tin phát thải rõ ràng và chiến lược giảm thiểu cụ thể.
Hiểu đúng để hành động đúng
Trà là thức uống có dấu ấn carbon thấp, nhưng “thấp” không đồng nghĩa với có thể bỏ qua. Trong kỷ nguyên Net Zero, từng gram CO₂ đều đáng giá. Hiểu rõ hành trình của trà, từ nương chè đến căn bếp giúp mỗi mắt xích được cải thiện. Khi hàng triệu tách trà được pha với ý thức bền vững, tác động cộng hưởng sẽ trở nên đáng kể. Thưởng trà vì thế không chỉ là thưởng vị, mà còn là lựa chọn trách nhiệm với khí hậu tương lai.