Trong bối cảnh ngành chè Việt Nam đang đứng trước áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ thị trường quốc tế, việc giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên trở thành yếu tố sống còn. Sự ra đời của Nghị định 292/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, được xem là một “đòn bẩy chính sách” quan trọng, đặc biệt đối với người trồng chè. Tuy nhiên, để chính sách thực sự chuyển hóa thành lợi ích kinh tế, nông dân không thể chỉ “chờ hưởng lợi” mà cần chủ động thích ứng và khai thác hiệu quả.
Ảnh minh họa
Trước hết, cần hiểu rõ bản chất cốt lõi của nghị định này. Theo quy định mới, Nhà nước tiếp tục miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp đến hết năm 2030 cho nhiều nhóm đối tượng, trong đó có hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp, thành viên hợp tác xã, cũng như các tổ chức đang sử dụng đất để sản xuất . Điều này đồng nghĩa với việc phần chi phí thuế, vốn là gánh nặng tích lũy lâu dài được loại bỏ, tạo ra dư địa tài chính đáng kể cho người trồng chè.
Tuy nhiên, lợi ích từ chính sách không tự động đến với tất cả. Một trong những yêu cầu quan trọng là tính hợp pháp và minh bạch của quyền sử dụng đất. Chỉ những diện tích đất được Nhà nước giao, công nhận hoặc sử dụng đúng mục đích sản xuất nông nghiệp mới thuộc diện miễn thuế . Do đó, người trồng chè cần chủ động hoàn thiện hồ sơ pháp lý, cập nhật thông tin đất đai, tránh tình trạng sử dụng đất “không rõ nguồn gốc” hoặc cho thuê, khoán lại sai quy định, những trường hợp có thể bị loại khỏi chính sách ưu đãi.
Từ góc độ thực tiễn, việc miễn thuế không chỉ là “giảm chi phí” mà còn là cơ hội để tái đầu tư vào sản xuất. Với khoản tài chính tiết kiệm được, người trồng chè có thể chuyển hướng sang cải thiện giống, áp dụng quy trình canh tác hữu cơ hoặc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và an toàn thực phẩm, việc nâng cấp giá trị sản phẩm sẽ giúp chè Việt thoát khỏi “bẫy giá rẻ” và tiếp cận phân khúc cao hơn.
Một điểm đáng chú ý khác là nghị định khuyến khích mô hình hợp tác xã và liên kết sản xuất. Các hộ gia đình góp quyền sử dụng đất để thành lập hợp tác xã vẫn được hưởng miễn thuế . Đây là cơ hội để ngành chè chuyển từ sản xuất manh mún sang quy mô lớn, đồng bộ. Khi tham gia hợp tác xã, người trồng chè không chỉ tối ưu chi phí đầu vào mà còn dễ dàng tiếp cận thị trường, tiêu chuẩn hóa quy trình và xây dựng thương hiệu chung.
Tuy nhiên, chính sách cũng đặt ra những “lằn ranh” rõ ràng. Đối với diện tích đất không trực tiếp sử dụng mà cho thuê lại, Nhà nước có thể thu hồi hoặc vẫn thu thuế đầy đủ . Điều này cho thấy định hướng nhất quán: ưu đãi chỉ dành cho sản xuất thực chất, không khuyến khích đầu cơ hoặc sử dụng đất kém hiệu quả. Vì vậy, người trồng chè cần thay đổi tư duy từ “giữ đất” sang “khai thác đất hiệu quả”.
Bên cạnh đó, để tận dụng tối đa lợi ích, người trồng chè cần chú ý đến thủ tục hành chính và nghĩa vụ kê khai. Dù được miễn thuế, người sử dụng đất vẫn phải thực hiện kê khai ban đầu và cập nhật khi có thay đổi về diện tích hoặc mục đích sử dụng . Việc chủ động tuân thủ không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo quyền lợi được duy trì ổn định trong suốt thời gian chính sách có hiệu lực.
Một yếu tố mang tính chiến lược khác là sự kết nối giữa chính sách thuế và xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại. Khi chi phí đất đai được giảm thiểu, người trồng chè có điều kiện tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị: từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến, đóng gói và xây dựng thương hiệu. Đây chính là bước chuyển từ “nông nghiệp truyền thống” sang “nông nghiệp kinh tế”, nơi giá trị không nằm ở sản lượng mà ở chất lượng và câu chuyện sản phẩm.
Nhìn rộng hơn, Nghị định 292/2025/NĐ-CP không chỉ là chính sách tài khóa mà còn là thông điệp định hướng phát triển: Nhà nước sẵn sàng hỗ trợ, nhưng người nông dân phải là chủ thể đổi mới. Trong ngành chè, điều này càng rõ nét khi thị trường quốc tế ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và tính bền vững.
Tóm lại, để tối ưu lợi ích từ nghị định, người trồng chè cần thực hiện đồng bộ ba nhóm giải pháp: hợp pháp hóa và quản lý tốt đất đai; tái đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm; và tham gia liên kết sản xuất quy mô lớn. Khi đó, chính sách miễn thuế không chỉ dừng lại ở việc “giảm chi phí”, mà thực sự trở thành động lực giúp ngành chè Việt Nam nâng tầm giá trị trong giai đoạn mới.
Trong hành trình ấy, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn sẽ được rút ngắn, không phải bằng văn bản, mà bằng chính sự chủ động của người nông dân.