Không còn “khoảng trống sai sót”
Trong những năm gần đây, cùng với đà tăng trưởng xuất khẩu, nông sản Việt Nam ngày càng hiện diện nhiều hơn tại các thị trường lớn. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là hệ thống tiêu chuẩn ngày một chặt chẽ, đòi hỏi doanh nghiệp phải thích ứng nhanh và đồng bộ hơn.
Ảnh minh họa
Thực tế cho thấy, bên cạnh các yêu cầu quen thuộc về chất lượng và an toàn thực phẩm, nhiều thị trường đã mở rộng phạm vi kiểm soát sang các yếu tố kỹ thuật như nhãn mác, bao bì hay quy cách đóng gói. Những chi tiết tưởng chừng nhỏ, như cách ghi thông tin sản phẩm, thành phần hay thời hạn sử dụng, đều được xem là một phần của tiêu chuẩn bắt buộc.
Gần đây, một số trường hợp cụ thể đã cho thấy rõ hơn yêu cầu này trong thực tiễn. Tháng 4/2026, cơ quan chức năng Ba Lan thu giữ và cấm lưu hành một lô dứa đóng hộp của Việt Nam. Nguyên nhân không nằm ở chất lượng sản phẩm theo nghĩa thông thường, mà đến từ những sai lệch trên nhãn như thông tin thành phần chưa chính xác hay hạn sử dụng ghi chưa đúng quy định.
Đây không phải là trường hợp đầu tiên. Trước đó, một số sản phẩm như nước cốt dừa hay xoài sấy của Việt Nam cũng từng gặp vướng mắc tại thị trường này do lỗi ghi nhãn tương tự.
Nhìn rộng hơn, những tình huống như vậy không chỉ diễn ra ở châu Âu. Cách đây vài năm, lô nhãn tươi đầu tiên của Việt Nam xuất khẩu sang Australia cũng từng bị dừng thông quan do chưa đáp ứng đầy đủ quy chuẩn đóng gói kỹ thuật. Những chi tiết như kích thước lỗ thông hơi, độ dày lớp lưới hay cách niêm phong bao bì, dù rất cụ thể lại có ý nghĩa quyết định đối với việc hàng hóa có được phép nhập khẩu hay không.
Từ những trường hợp này có thể thấy, trong thương mại quốc tế hiện đại, nhãn mác, bao bì hay quy cách đóng gói không còn là “phần phụ”. Đây là một phần của tiêu chuẩn chất lượng, đồng thời mang tính pháp lý rõ ràng. Sai lệch, dù nhỏ, cũng có thể khiến sản phẩm gặp rủi ro khi tiếp cận thị trường.
Sự thay đổi này diễn ra song song với xu hướng siết chặt tiêu chuẩn toàn cầu. Các thị trường lớn, đặc biệt là EU, đang mở rộng phạm vi kiểm soát từ chất lượng sản phẩm sang toàn bộ vòng đời – từ nguyên liệu, sản xuất đến bao bì và tác động môi trường.
Theo lộ trình, đến tháng 8/2028, toàn bộ bao bì tại EU phải có nhãn phân loại rác thải theo quy chuẩn thống nhất. Đến năm 2030, bao bì tiếp tục phải bổ sung thông tin về các chất đáng lo ngại. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà còn là thước đo mức độ bền vững của sản phẩm.
Đáng chú ý, cách tiếp cận trong kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cũng đang thay đổi. Nếu trước đây dựa trên “đánh giá rủi ro”, thì nay xu hướng chuyển sang “đánh giá nguy hại” đang dần phổ biến. Điều này khiến ngưỡng cho phép đối với nhiều hoạt chất trở nên nghiêm ngặt hơn, thu hẹp đáng kể khoảng linh hoạt trong sản xuất.
Nói cách khác, “biên độ sai số” ngày càng thu hẹp, và những gì trước đây có thể điều chỉnh linh hoạt nay trở thành tiêu chuẩn cứng.
Từ “khâu cuối” thành “chiến lược đầu”
Trong khi đó, ở không ít doanh nghiệp, nhãn mác vẫn bị xem là công đoạn hoàn thiện sau cùng. Cách tiếp cận này đang bộc lộ hạn chế khi bước vào các thị trường tiêu chuẩn cao.
Theo các chuyên gia, vấn đề không nằm ở năng lực sản xuất hay chất lượng nông sản, mà ở hệ thống quản trị và tổ chức thực hiện. Một chi tiết chưa chính xác trên nhãn, hay một yêu cầu kỹ thuật chưa được đáp ứng đầy đủ, có thể ảnh hưởng đến toàn bộ lô hàng.
Thực tế cho thấy, kiểm soát chất lượng không thể bắt đầu ở cửa khẩu. Quá trình này cần được triển khai xuyên suốt từ vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, lựa chọn vật tư đầu vào đến thiết kế bao bì và chuẩn hóa thông tin sản phẩm.
Một tín hiệu tích cực là số cảnh báo của EU đối với nông sản Việt đã giảm trong năm 2025. Tuy nhiên, trong bối cảnh các quy định liên tục được cập nhật, áp lực tuân thủ vẫn ở mức cao.
Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu nông sản lớn trên thế giới. Quy mô thị trường mở rộng đồng nghĩa với việc các yêu cầu về tiêu chuẩn và tính tuân thủ ngày càng cao.
Trong bối cảnh đó, những “chi tiết nhỏ” không còn là yếu tố kỹ thuật đơn lẻ, mà trở thành thước đo năng lực hội nhập. Một sản phẩm không chỉ cần đáp ứng về chất lượng, mà còn phải đảm bảo tính chính xác, minh bạch và phù hợp với quy chuẩn của từng thị trường.
Nhìn từ thực tế, khoảng cách giữa cơ hội và rủi ro trong thương mại quốc tế đôi khi không nằm ở những yếu tố lớn, mà ở mức độ chỉn chu trong từng khâu cụ thể. Đây cũng là yêu cầu đặt ra cho doanh nghiệp nếu muốn đi xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.