Từ yêu cầu kỹ thuật đến điều kiện bắt buộc
Trong nhiều năm, câu chuyện xuất khẩu nông sản thường được nhìn từ góc độ thị trường, giá cả hay logistics. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy một chuyển dịch rõ ràng: khả năng đáp ứng tiêu chuẩn từ khâu sản xuất ban đầu ngày càng đóng vai trò quyết định.
Không ít lô hàng nông sản bị cảnh báo hoặc trả về do không đáp ứng yêu cầu về dư lượng, truy xuất nguồn gốc hoặc thiếu mã số vùng trồng. Những vấn đề này đều bắt nguồn từ vùng nguyên liệu – nơi quyết định chất lượng đầu vào của toàn bộ chuỗi giá trị.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, việc xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn hiện không còn mang tính khuyến khích, mà đang dần trở thành điều kiện then chốt để đáp ứng quy định của các thị trường nhập khẩu.
Các tiêu chí như mã số vùng trồng, nhật ký canh tác, truy xuất nguồn gốc hay kiểm soát dư lượng ngày càng trở thành “điều kiện nền” nếu muốn đưa nông sản ra thị trường quốc tế. Trong bối cảnh đó, nhiều địa phương đã triển khai các mô hình vùng nguyên liệu tập trung, gắn với liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân nhằm chuẩn hóa quy trình sản xuất.
Thực tế từ một số ngành hàng cho thấy hiệu quả rõ rệt. Với trái cây xuất khẩu sang Trung Quốc, việc cấp mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói đã giúp nhiều sản phẩm như sầu riêng, chuối hay thanh long mở rộng xuất khẩu chính ngạch. Tương tự, trong ngành thủy sản, việc kiểm soát vùng nuôi và truy xuất nguồn gốc là yếu tố quan trọng giúp duy trì thị trường tại châu Âu và Hoa Kỳ.
Kiểm soát từ gốc để nâng năng lực hội nhập
Theo các chuyên gia, điểm yếu lớn nhất hiện nay không nằm ở năng lực sản xuất, mà ở tổ chức sản xuất và khả năng kiểm soát chất lượng đồng bộ. Việc thiếu liên kết và chuẩn hóa vùng nguyên liệu khiến doanh nghiệp khó đảm bảo tính ổn định của sản phẩm, đặc biệt khi tham gia các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Trong khi đó, yêu cầu từ thị trường quốc tế đang thay đổi theo hướng ngày càng khắt khe. Các quy định không chỉ dừng ở chất lượng sản phẩm cuối cùng, mà mở rộng sang toàn bộ quá trình sản xuất, từ nguyên liệu, môi trường canh tác đến trách nhiệm xã hội.
Điều này đồng nghĩa với việc “biên độ sai sót” ngày càng thu hẹp. Nếu không kiểm soát ngay từ đầu, rủi ro gần như không thể khắc phục khi hàng hóa đã bước vào chuỗi lưu thông.
Dù đã có những mô hình hiệu quả, việc mở rộng vùng nguyên liệu đạt chuẩn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Sản xuất nhỏ lẻ, phân tán, thói quen canh tác truyền thống và chi phí đầu tư ban đầu cao đang là những rào cản lớn.
Tuy nhiên, trong bối cảnh tiêu chuẩn toàn cầu liên tục được nâng cao, lợi thế về sản lượng hay giá thành không còn đủ để tạo khác biệt. Thay vào đó, khả năng kiểm soát chất lượng từ vùng nguyên liệu đang trở thành thước đo năng lực cạnh tranh của nông sản.
Câu chuyện xuất khẩu vì thế không bắt đầu ở cửa khẩu, mà bắt đầu từ chính nơi sản xuất. Vùng nguyên liệu đạt chuẩn không chỉ là nền tảng, mà đang dần trở thành “chìa khóa” để nông sản Việt tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế một cách bền vững.