Việt Nam là một trong những quốc gia có điều kiện tự nhiên đặc biệt thuận lợi cho cây chè phát triển. Từ trung du miền núi phía Bắc với Thái Nguyên, Hà Giang, Yên Bái, Sơn La đến cao nguyên Lâm Đồng, cây chè đã gắn bó với đời sống kinh tế – xã hội của nhiều thế hệ người Việt. Trong nhiều thập kỷ, trà truyền thống không chỉ là sản phẩm nông nghiệp chủ lực mà còn là sinh kế bền vững cho hàng triệu hộ nông dân, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa, nơi điều kiện sản xuất còn nhiều hạn chế.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, trà truyền thống cũng là một trong những ngành hàng có tiềm năng lớn để nâng cao giá trị xuất khẩu.
Trong bối cảnh Việt Nam chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững, vai trò của trà truyền thống ngày càng được nhìn nhận một cách toàn diện hơn. Không giống nhiều loại cây trồng ngắn ngày, cây chè có vòng đời dài, khả năng che phủ đất tốt, hạn chế xói mòn và góp phần điều hòa vi khí hậu. Các vùng chè nếu được canh tác hợp lý sẽ trở thành “lá phổi xanh” của khu vực trung du, miền núi, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ tài nguyên đất và nước.
Đặc biệt, xu hướng phát triển trà theo hướng hữu cơ, tuần hoàn và thân thiện với môi trường đang phù hợp chặt chẽ với định hướng kinh tế xanh mà Việt Nam theo đuổi. Việc giảm sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, tận dụng phụ phẩm chè trong nông nghiệp tuần hoàn không chỉ giúp bảo vệ hệ sinh thái mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế.
Bên cạnh giá trị sinh thái, trà truyền thống còn mang trong mình chiều sâu văn hóa hiếm có. Mỗi vùng chè là một không gian văn hóa riêng, gắn với lịch sử khai khẩn đất đai, tập quán canh tác, tri thức bản địa và nghệ thuật thưởng trà. Chính yếu tố văn hóa này tạo nên sự khác biệt căn bản giữa trà và nhiều mặt hàng nông sản khác. Trà không đơn thuần là sản phẩm tiêu dùng mà là một “sản phẩm văn hóa” có khả năng kể câu chuyện về vùng đất, con người và lối sống.
Trong kỷ nguyên hội nhập, khi người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, giá trị tinh thần và tính bền vững của sản phẩm, trà truyền thống Việt Nam có lợi thế lớn nếu biết khai thác đúng hướng. Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia xuất khẩu trà thành công không phải nhờ sản lượng vượt trội mà nhờ khả năng xây dựng hình ảnh và thương hiệu gắn với văn hóa trà đặc trưng. Đây cũng chính là con đường mà ngành trà Việt Nam đang từng bước chuyển dịch: từ xuất khẩu thô, cạnh tranh bằng giá sang phát triển dựa trên giá trị gia tăng và bản sắc.
Sự chuyển dịch này mở ra cơ hội để trà truyền thống tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị đa ngành. Trà không chỉ đóng góp cho nông nghiệp mà còn lan tỏa sang các lĩnh vực du lịch, dịch vụ, văn hóa và kinh tế sáng tạo. Nhiều địa phương đã khai thác trà như một tài nguyên du lịch sinh thái, văn hóa, phát triển các mô hình trải nghiệm đồi chè, làng nghề, không gian thưởng trà, lễ hội trà. Những mô hình này không chỉ tạo thêm thu nhập cho người dân mà còn góp phần quảng bá hình ảnh địa phương và thúc đẩy tiêu dùng nội địa.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, trà truyền thống cũng là một trong những ngành hàng có tiềm năng lớn để nâng cao giá trị xuất khẩu. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ về phía các sản phẩm tự nhiên, tốt cho sức khỏe và thân thiện với môi trường. Trà, với hàm lượng polyphenol cao, đặc tính chống oxy hóa và lịch sử sử dụng lâu đời, hoàn toàn phù hợp với xu hướng này. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội, ngành trà cần thay đổi tư duy tiếp cận thị trường quốc tế, chú trọng hơn đến tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận bền vững, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu quốc gia cho trà Việt.
Bên cạnh những cơ hội, ngành trà truyền thống cũng đang đối mặt với không ít thách thức. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến vùng nguyên liệu; sản xuất còn manh mún, thiếu liên kết chuỗi; nguy cơ mai một nghề truyền thống khi thế hệ trẻ ít mặn mà với cây chè. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược phát triển đồng bộ, trong đó nhà nước, doanh nghiệp, người nông dân và các tổ chức khoa học cùng tham gia.
Kỷ nguyên phát triển mới của đất nước đặt ra yêu cầu đổi mới toàn diện cho ngành trà: từ tư duy sản xuất sang tư duy kinh tế nông nghiệp, từ chú trọng sản lượng sang chú trọng giá trị, từ bảo tồn thụ động sang sáng tạo dựa trên truyền thống. Đặc biệt, việc tạo điều kiện để thế hệ trẻ tham gia vào ngành trà với vai trò là người kế thừa và đổi mới sẽ quyết định sức sống lâu dài của trà truyền thống.
Có thể khẳng định, trà truyền thống không chỉ là một ngành nông nghiệp, mà là một trụ cột tiềm năng trong chiến lược phát triển kinh tế xanh và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Khi được định vị đúng là sản phẩm văn hóa – kinh tế đặc thù, trà Việt hoàn toàn có thể trở thành biểu tượng của tăng trưởng bền vững, góp phần nâng cao hình ảnh quốc gia trên bản đồ kinh tế thế giới.