Đặc biệt tại các vùng quê như Thanh Chương, Anh Sơn hay Nam Đàn của tỉnh Nghệ An, chè đâm không đơn thuần là một thức uống giải khát thông thường mà đã được nâng tầm thành một nghi thức văn hóa, một nghệ thuật đãi khách chứa đựng triết lý sống sâu sắc của người dân nơi đây. Khác với lối thưởng trà thanh cảnh, nhẹ nhàng thường thấy, chè đâm mang trong mình sự mạnh mẽ, nồng nàn và kỳ công, phản chiếu chính tính cách kiên cường, bộc trực nhưng nặng tình trọng nghĩa của con người xứ Nghệ.
Kỹ thuật chế biến và sự thăng hoa của phương pháp thủ công
Điểm nhấn tạo nên sự khác biệt cốt lõi của loại thức uống này nằm ngay trong tên gọi. Chữ "đâm" ở đây là động từ, chỉ hành động giã, nện, một thao tác cơ học mang tính quyết định đến cấu trúc và hương vị của thành phẩm. Nếu như chè xanh thông thường (chè om) chỉ cần vò sơ rồi hãm nước sôi để tinh chất tiết ra từ từ, thì chè đâm lại là một cuộc khai thác triệt để nguồn năng lượng từ lá chè. Người chế biến sử dụng những chiếc cối gỗ chuyên dụng và chày gỗ chắc chắn để thực hiện công đoạn này.
Quy trình chế biến chè đâm đòi hỏi sự am hiểu và kinh nghiệm dày dạn. Lá chè được chọn không được quá non vì sẽ thiếu vị, cũng không được quá già để tránh xơ cứng, tốt nhất là loại lá bánh tẻ dày dặn, xanh mướt. Sự kết hợp nguyên liệu trong chè đâm cũng là một nghệ thuật của sự cân bằng âm dương. Lá chè mang tính hàn được kết hợp với gừng tươi mang tính nhiệt. Dưới lực tác động mạnh và liên tục của chày gỗ, tế bào lá chè vỡ nát, hòa quyện cùng gừng tươi giập nát, giải phóng toàn bộ nhựa chè, tinh dầu và các hợp chất polyphenol ra bên ngoài. Một số gia đình cầu kỳ còn bổ sung thêm lá vối hoặc lá đinh lăng vào cối giã, không chỉ để tăng thêm tầng hương mà còn nhằm mục đích gia tăng dược tính, biến bát chè thành một bài thuốc dân gian giúp lưu thông khí huyết và tiêu thực.
Trải nghiệm vị giác và màu sắc của sự nguyên bản
Thành phẩm của quá trình lao động kỳ công ấy là một thứ nước chè mang vẻ đẹp nguyên sơ và đầy sức sống. Khác với nước chè khô trong veo hay chè xanh om có màu vàng xanh nhẹ, nước chè đâm sở hữu màu xanh đậm, đục và sóng sánh. Đó là màu của nhựa sống, của cốt chè được chiết xuất tối đa. Khi rót ra bát, chè đâm thường có lớp bọt nhẹ nổi lên trên bề mặt, dấu hiệu của sự tươi mới và giàu dưỡng chất.
Về hương vị, chè đâm là một thách thức thú vị đối với những người lần đầu thưởng thức nhưng lại gây "nghiện" với những ai đã trót yêu cái vị đậm đà. Cảm giác đầu tiên khi chạm môi là vị chát gắt, mạnh mẽ như chính cái nắng chang chang của miền Trung. Nhưng ngay sau cái chát ấy là vị cay nồng ấm sực của gừng tươi lan tỏa trong khoang miệng, và cuối cùng đọng lại là hậu vị ngọt sâu, êm ái nơi cuống họng. Sự hòa quyện giữa vị chát của tanin và vị cay nóng của gừng tạo nên một cảm giác sảng khoái tức thì, có khả năng đánh thức mọi giác quan, xua tan cơn buồn ngủ và sự mệt mỏi sau những giờ lao động vất vả. Đây là loại thức uống có "cá tính" mạnh, không dành cho sự vội vã, mà đòi hỏi người uống phải chậm rãi cảm nhận sự biến chuyển tinh tế của các tầng hương vị.
Triết lý nhân sinh trong bát chè đãi khách
Vượt lên trên giá trị ẩm thực, chè đâm còn là thước đo của lòng hiếu khách và văn hóa ứng xử tại các vùng quê Nghệ An. Nếu chè xanh om là thức uống dân dã hằng ngày, có thể uống vội bên bờ ruộng hay dưới gốc đa, thì chè đâm thường được dành cho những dịp quan trọng, những cuộc sum họp gia đình hoặc để tiếp đón khách quý phương xa.
Người dân nơi đây quan niệm rằng, để làm được một ấm chè đâm ngon đòi hỏi gia chủ phải bỏ ra nhiều công sức và thời gian. Từ khâu chọn lá, rửa sạch, chuẩn bị cối chày đến khi giã nhuyễn và hãm nước đều cần sự tỉ mỉ, kiên nhẫn. Do đó, khi một bát chè đâm được bưng ra mời khách, đó không chỉ là nước chè, mà là sự trân trọng, là tình cảm và sự nhiệt thành mà chủ nhà muốn gửi gắm. Bát chè càng đậm, màu càng xanh, vị càng nồng thì càng chứng tỏ tấm lòng của người mời càng sâu sắc.
Văn hóa thưởng thức chè đâm cũng mang tính cộng đồng rất cao. Người ta hiếm khi uống chè đâm một mình. Thức uống này gắn liền với hình ảnh những người hàng xóm láng giềng quây quần bên hiên nhà, cùng nhau chia sẻ bát chè nóng hổi, bàn chuyện mùa màng, chuyện làng xóm. Trong không gian ấy, bát chè đâm trở thành chất xúc tác kết nối tình làng nghĩa xóm, xóa nhòa khoảng cách. Triết lý "càng đậm đà, càng chân thành" của chè đâm chính là sự phản chiếu chân thực nhất tâm hồn người Nghệ: mộc mạc, không hoa mỹ nhưng vô cùng sâu sắc và bền chặt. Giữa sự phát triển của vô vàn loại thức uống hiện đại, chè đâm vẫn giữ được vị thế độc tôn trong đời sống văn hóa tinh thần của người dân xứ Nghệ, như một minh chứng cho sức sống mãnh liệt của những giá trị truyền thống tốt đẹp được chắt chiu từ đất đai và lòng người.
Bảo An