Nghịch lý ngành chè Việt: Sản lượng lớn, giá trị thấp
Số liệu thống kê xuất khẩu cho thấy rõ sự mất cân đối đáng buồn này. Mặc dù Việt Nam xuất khẩu hàng nghìn tấn chè mỗi tháng, giá trị thu về lại khá khiêm tốn. Đơn cử như tháng 2 năm 2025, cả nước xuất khẩu hơn 7.600 tấn chè nhưng chỉ thu về gần 12 triệu USD. Giá xuất khẩu chè bình quân của Việt Nam trong những tháng đầu năm 2025 chỉ đạt khoảng 1.633 USD/tấn, một con số chỉ bằng khoảng 65% so với mức giá bình quân của thế giới và thấp hơn rất nhiều so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Ấn Độ hay Sri Lanka.
Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chỗ phần lớn chè Việt Nam xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô hoặc sơ chế đơn giản, đóng gói trong bao bì lớn, thiếu nhãn mác và không có thương hiệu rõ ràng. Khi đến tay các nhà nhập khẩu nước ngoài, rất có thể lượng chè này sẽ được phân loại, phối trộn, chế biến lại và đóng gói dưới thương hiệu của họ, khiến cái tên "chè Việt" gần như biến mất trên sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng quốc tế. Điều này đồng nghĩa với việc Việt Nam đang bỏ lỡ phần lớn giá trị gia tăng đáng lẽ có thể thu được từ nguồn tài nguyên chè phong phú của mình. Ngay cả trên thị trường nội địa, dù các món đồ uống từ matcha đang ngày càng được ưa chuộng, chiếm gần 30% trong xu hướng đồ uống yêu thích năm 2024 theo IPOS.vn, chúng ta vẫn chưa khai thác hết tiềm năng từ chính nguồn nguyên liệu sẵn có.
Rào cản trong hành trình chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm
Việc chuyển dịch từ mô hình xuất khẩu thô sang chế biến sâu, tạo ra các sản phẩm đa dạng với giá trị cao hơn, được xem là con đường tất yếu để nâng tầm ngành chè. Tuy nhiên, hành trình này không hề dễ dàng và đang đối mặt với không ít rào cản. Một thách thức đến từ chính thị trường nội địa, nơi thói quen tiêu dùng truyền thống vẫn chiếm ưu thế lớn với tỷ lệ người uống trà xanh nguyên bản lên đến 90-95%. Điều này phần nào hạn chế động lực đổi mới và đa dạng hóa sản phẩm của các doanh nghiệp. Về mặt kỹ thuật, việc chế biến sâu, đặc biệt là các sản phẩm đòi hỏi quy trình phức tạp như matcha, gặp nhiều khó khăn.
Đại diện một hợp tác xã (HTX) tại Thái Nguyên chia sẻ, để sản xuất matcha đạt chuẩn, cần tuân thủ quy trình nghiêm ngặt từ khâu chăm sóc (che nắng cho búp trà trước thu hoạch khoảng 3 tuần để đảm bảo chất lượng) đến khâu chế biến (sử dụng máy nghiền chuyên dụng). Các loại máy nghiền matcha hiện tại thường có công suất thấp, chỉ khoảng 40-50 gram mỗi giờ, không đủ đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn. Việc đầu tư nhiều máy móc đòi hỏi chi phí lớn và nhà xưởng rộng, vượt quá khả năng của nhiều HTX và doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, các công đoạn chế biến tỉ mỉ thường cần số lượng lao động nhất định, trong khi tình trạng thiếu hụt lao động tại các vùng trồng chè lại đang là một vấn đề nan giải, hạn chế khả năng phát triển chế biến sâu.
Thiếu chuẩn hóa và sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân
Một điểm yếu cố hữu khác của ngành chè Việt Nam là tình trạng thiếu các quy chuẩn chung, thống nhất trong việc phân loại, đánh giá chất lượng và quy trình chế biến. Ngay tại các vùng chè nổi tiếng như Thái Nguyên, người tiêu dùng quen thuộc với nhiều tên gọi khác nhau như "chè tôm nõn", "chè nõn tôm thượng hạng", "chè đinh"... bên cạnh tên gọi truyền thống "chè móc câu". Mặc dù đây là cách phân loại theo chất lượng búp chè, nhưng cách gọi và tiêu chuẩn đánh giá có thể khác nhau giữa các cơ sở sản xuất, HTX, gây khó khăn cho việc xây dựng thương hiệu đồng nhất và kiểm soát chất lượng trên diện rộng.
Nhiều sản phẩm chè đặc sản vẫn phụ thuộc rất lớn vào tay nghề, kinh nghiệm cá nhân của các nghệ nhân hoặc các công thức gia truyền, thiếu đi sự chuẩn hóa và quy trình hóa như các quốc gia sản xuất chè hàng đầu khác đang làm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tính ổn định của chất lượng mà còn gây khó khăn trong việc xây dựng lòng tin và thương hiệu trên thị trường quốc tế, nơi các tiêu chuẩn rõ ràng luôn được coi trọng.
Hướng đi nào để nâng tầm chè Việt?
Để vượt qua những thách thức và nâng tầm giá trị cho ngành chè, việc đầu tư mạnh mẽ vào chế biến sâu là yêu cầu cấp thiết và không thể trì hoãn. Tiềm năng của lá chè không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các loại đồ uống truyền thống hay hiện đại như matcha, trà sữa, mà còn có thể mở rộng sang lĩnh vực thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dược phẩm – những ngành hàng có giá trị gia tăng rất cao.
Ông Ngô Đức Thọ từ Công ty Cổ phần Nông nghiệp sạch nhấn mạnh rằng, chìa khóa cho chế biến sâu nằm ở sự quan sát tỉ mỉ về thị trường và sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính của nguyên liệu. Đôi khi, không cần những công nghệ quá phức tạp, việc áp dụng các phương pháp đơn giản, gần gũi như lên men tự nhiên, sử dụng vi sinh vật có lợi cũng có thể tạo ra những sản phẩm độc đáo, chất lượng và có giá trị kinh tế cao, như cách mà một số HTX ở Hà Giang, Yên Bái (ví dụ HTX Phìn Hồ) đã làm và thành công.
Xây dựng thương hiệu và chinh phục thị trường quốc tế
Tuy nhiên, chế biến sâu thôi là chưa đủ. Để chè Việt thực sự vươn tầm quốc tế, nỗ lực chế biến phải đi đôi với chiến lược xây dựng thương hiệu và tiếp thị bài bản. Việc hiểu rõ thị hiếu của người tiêu dùng mục tiêu là vô cùng quan trọng. Ông David Lyons, Chủ tịch Hiệp hội văn hóa trà Úc, chỉ ra rằng tại thị trường này, nhóm tuổi 18-30 là đối tượng uống trà nhiều nhất. Điều này gợi ý rằng các sản phẩm chè cần được phát triển theo hướng phù hợp với giới trẻ: chất lượng cao, tốt cho sức khỏe nhưng phải có hương vị hấp dẫn và hình thức bắt mắt. Bên cạnh đó, công tác truyền thông, marketing đóng vai trò then chốt trong việc giới thiệu sản phẩm mới và xây dựng lòng tin, bởi người tiêu dùng và cả các đơn vị F&B thường có tâm lý thận trọng ban đầu. Thành công của trà sữa là một minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của marketing và khả năng tạo xu hướng.
Hành trình để chè Việt Nam khẳng định vị thế trên trường quốc tế đòi hỏi một sự chuyển đổi căn bản và toàn diện, từ tư duy sản xuất tập trung vào số lượng sang tư duy thị trường tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng. Con đường tất yếu là phải thoát khỏi cái bóng của một quốc gia xuất khẩu nguyên liệu thô giá rẻ.
Điều này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào công nghệ chế biến sâu, thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia rõ ràng và thống nhất, xây dựng những thương hiệu chè Việt mạnh cả ở thị trường nội địa lẫn quốc tế, và triển khai các chiến dịch truyền thông, tiếp thị chuyên nghiệp, hiệu quả, nhắm đúng đối tượng khách hàng. Chỉ khi đó, ngành chè Việt Nam mới có thể khai thác hết tiềm năng vốn có, nâng cao giá trị cho người nông dân và doanh nghiệp, và thực sự "hóa rồng" trên bản đồ trà thế giới.
Bảo An