Trong bức tranh tăng trưởng kinh tế ấn tượng của tỉnh Phú Thọ những năm gần đây, nông nghiệp vẫn giữ vai trò nền tảng quan trọng đối với đời sống người dân khu vực trung du. Trong đó, cây chè là loại cây trồng đã gắn bó hàng chục năm với vùng đất Tổ, đang từng bước được tái định vị theo hướng sản xuất quy mô lớn, chất lượng cao và gắn với chuỗi giá trị bền vững. Việc hình thành và phát triển các vùng chè tập trung không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn mở ra động lực mới cho kinh tế nông thôn, tạo sinh kế ổn định cho hàng nghìn hộ dân.
Những vùng chè tập trung đang mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp Phú Thọ.
Hiện nay, chè được trồng tại 58 xã, phường trên địa bàn tỉnh Phú Thọ, với tổng diện tích vùng sản xuất tập trung hơn 13.000 ha. Trong đó có 28 xã có diện tích chè trên 100 ha, hình thành nên những “vùng xanh” liên tục trải dài trên các triền đồi trung du. Quy mô sản xuất lớn đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng cơ giới hóa, tổ chức sản xuất theo hướng hiện đại và xây dựng các vùng nguyên liệu ổn định phục vụ chế biến.
Việc phát triển vùng chè tập trung mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, quy mô diện tích lớn giúp việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trở nên hiệu quả hơn. Các mô hình tưới tiết kiệm nước, bón phân cân đối, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) hay quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP ngày càng được phổ biến. Nhờ vậy, cây chè sinh trưởng ổn định, hạn chế sâu bệnh và giảm chi phí đầu vào, đồng thời năng suất và chất lượng sản phẩm cũng được nâng cao đáng kể. Đây là yếu tố quan trọng giúp chè Phú Thọ đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong và ngoài nước.
Song song với đổi mới kỹ thuật canh tác, cơ cấu giống chè tại địa phương cũng đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Bên cạnh khoảng 30% diện tích chè trung du trồng bằng hạt truyền thống, nhiều giống chè mới có năng suất và chất lượng cao đã được đưa vào sản xuất như LDP1, LDP2, PH1, PH11, Kim Tuyên, Bát Tiên hay Hương Bắc Sơn. Những giống chè này không chỉ cho sản lượng ổn định mà còn phù hợp để chế biến các dòng sản phẩm giá trị gia tăng như chè xanh cao cấp, chè Shan, ô long, hồng trà, bạch trà hay matcha.
Trong giai đoạn 2021–2025, tỉnh Phú Thọ đã trồng mới và thay thế hơn 450 ha chè bằng các giống chất lượng cao, từng bước nâng tỷ lệ vùng nguyên liệu phục vụ chế biến chè cao cấp lên trên 30%. Sự chuyển đổi này cho thấy định hướng rõ ràng của ngành chè Phú Thọ: từ sản xuất nguyên liệu thô sang phát triển các sản phẩm trà có giá trị kinh tế cao, đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại.
Một yếu tố quan trọng khác thúc đẩy vùng chè phát triển bền vững chính là sự hình thành các hợp tác xã và mô hình liên kết sản xuất. Hiện toàn tỉnh Phú Thcó 8 doanh nghiệp chế biến chè gắn với vùng nguyên liệu hơn 4.500 ha, 12 làng nghề chè truyền thống và 15 hợp tác xã quản lý hàng trăm héc-ta chè. Các tổ chức này đóng vai trò cầu nối giữa người trồng chè và thị trường, hỗ trợ kỹ thuật sản xuất, cung ứng vật tư nông nghiệp cũng như đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.
Tại xã Văn Miếu, mô hình HTX chè an toàn Văn Miếu đang cho thấy hiệu quả rõ rệt. Các hộ dân tham gia phải tuân thủ quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt, từ việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật theo nguyên tắc “4 đúng” đến thu hái chè đạt tiêu chuẩn “một tôm hai lá”. Nhờ sản xuất theo quy trình an toàn và liên kết với doanh nghiệp chế biến, sản phẩm chè của người dân được bao tiêu ổn định. Theo tính toán, mỗi héc-ta chè sản xuất theo quy trình an toàn có thể mang lại thu nhập khoảng 100 triệu đồng mỗi năm, cao gấp đôi so với phương thức canh tác truyền thống.
Không chỉ mang lại giá trị kinh tế, những vùng chè tập trung còn góp phần làm thay đổi diện mạo nông thôn. Điển hình là xã Long Cốc, nơi được mệnh danh là “thủ phủ chè bát úp”. Gần 1.000 ha chè xanh mướt trải dài theo các triền đồi tạo nên cảnh quan đặc trưng hiếm có của vùng trung du. Nhiều khu vực tại đây đã được chứng nhận sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và hướng tới canh tác hữu cơ, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu chè địa phương.
Đặc biệt, vẻ đẹp độc đáo của những đồi chè Long Cốc không chỉ phục vụ sản xuất mà còn mở ra tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái và du lịch trải nghiệm. Những năm gần đây, nơi đây thu hút đông đảo du khách, nhiếp ảnh gia và các cặp đôi đến tham quan, chụp ảnh. Sự kết hợp giữa sản xuất chè và phát triển du lịch cộng đồng đã hình thành mô hình kinh tế “hai trong một”, vừa quảng bá thương hiệu chè địa phương, vừa tạo thêm nguồn thu nhập mới cho người dân.
Trong bối cảnh kinh tế nông thôn đang chuyển dịch theo hướng đa giá trị, mô hình phát triển vùng chè tập trung gắn với chế biến, thương mại và du lịch được xem là hướng đi phù hợp cho Phú Thọ. Bên cạnh việc mở rộng diện tích chè chất lượng cao, địa phương đang chú trọng xây dựng chuỗi liên kết bền vững từ sản xuất đến tiêu thụ, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ chế biến hiện đại nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.
Tương lai của cây chè Phú Thọ vì thế không chỉ dừng lại ở việc cung cấp nguyên liệu mà còn hướng tới những sản phẩm trà đặc sản mang đậm bản sắc vùng đất Tổ, đủ sức cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế. Khi các vùng chè tập trung tiếp tục được đầu tư đồng bộ về giống, kỹ thuật, hạ tầng và tổ chức sản xuất, cây chè sẽ tiếp tục khẳng định vai trò là cây trồng chủ lực, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn bền vững.
Từ những đồi chè xanh mướt trải dài trên miền trung du, một động lực phát triển mới đang dần hình thành. Phát triển vùng chè tập trung không chỉ là giải pháp nâng cao giá trị nông nghiệp, mà còn là chìa khóa để Phú Thọ khai thác hiệu quả tiềm năng đất đai, xây dựng nông thôn giàu đẹp và bền vững trong giai đoạn phát triển mới.