Buổi sớm đầu năm, khi màn sương còn bảng lảng trên những triền đồi, người hái chè ở Tân Cương đã lặng lẽ bước ra nương. Bàn tay chạm vào búp non, nhẹ như sợ đánh thức cả quả đồi đang thở. Ở vùng đất này, mùa xuân không được đo bằng tờ lịch treo tường mà bằng sắc lá: lá mở dày hay thưa, gân nổi hay chìm, màu xanh sâu hay nhạt. Mỗi chuyển động nhỏ của cây chè đều là tín hiệu của đất, của trời và của cả một năm kỳ vọng phía trước.
Chè Thái Nguyên từ lâu đã được xem là “đệ nhất danh trà” của Việt Nam. Không chỉ vì điều kiện thổ nhưỡng đặc biệt – tầng đất feralit giàu mùn, khí hậu trung du với biên độ nhiệt ngày đêm chênh lệch rõ mà còn bởi tri thức canh tác tích lũy qua nhiều thế hệ. Người trồng chè nơi đây hiểu rằng cây chè cần một mùa đông để “ngủ”, tích tụ dinh dưỡng trong thân rễ, trước khi bật dậy bằng những chồi non đầu xuân. Chính chu kỳ sinh học ấy tạo nên hương vị đặc trưng: tiền chát dịu nơi đầu lưỡi, hậu ngọt sâu nơi cuống họng, nước trà xanh trong, ánh lên sắc cốm non.
Ở La Bằng hay Trại Cài, người nông dân không chỉ chăm chè bằng kinh nghiệm mà ngày càng dựa vào khoa học. Hệ thống tưới nhỏ giọt giúp kiểm soát độ ẩm đất; phân bón hữu cơ thay thế dần hóa chất vô cơ; quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, hữu cơ được mở rộng. Một số vùng đã được cấp mã số vùng trồng, tạo điều kiện truy xuất nguồn gốc, yếu tố then chốt để chè có thể bước vào các thị trường khó tính.
Sự chuyển mình ấy không diễn ra đơn lẻ. Các hợp tác xã (HTX) trở thành “trục liên kết” quan trọng. Ở những buổi họp đầu năm, câu chuyện không chỉ xoay quanh sản lượng mà là cách giữ hương, giữ uy tín vùng chè. Khi mỗi hộ thống nhất từ khâu chăm sóc, thu hái đến sao sấy, sản phẩm không còn manh mún mà có bản sắc chung. HTX cũng là nơi kết nối nông dân với doanh nghiệp, với nhà khoa học và với thị trường. Từ chỗ bán chè thô, nhiều đơn vị đã đầu tư bao bì, xây dựng thương hiệu, ứng dụng mã QR để kể câu chuyện về từng đồi chè, từng hộ trồng.
Trong bức tranh xuân ấy, người trẻ trở về quê khởi nghiệp không còn là điều hiếm gặp. Họ không chạy theo sản lượng lớn mà chọn con đường “làm trà thật rõ”: rõ nguồn gốc, rõ quy trình, rõ câu chuyện. Đổi mới sáng tạo ở vùng chè không nhất thiết là dây chuyền hiện đại ồn ào, mà có thể chỉ là cách kể lại giá trị truyền thống bằng ngôn ngữ của thời đại số. Khi người tiêu dùng ở thành phố hay ở nước ngoài quét mã trên bao trà và thấy hiện lên hình ảnh đồi chè trong sương sớm, niềm tin được hình thành từ sự minh bạch ấy.
Năm 2025, Thái Nguyên ban hành Nghị quyết 11 với mục tiêu đưa cây chè trở thành “cây tỷ đô”. Đây không chỉ là khẩu hiệu tăng trưởng mà là định hướng tái cấu trúc toàn diện ngành chè: nâng cao giá trị gia tăng, phát triển chế biến sâu, mở rộng thị trường xuất khẩu và gắn sản phẩm với du lịch sinh thái – trải nghiệm. Ở vùng đặc sản Tân Cương, giá trị sản xuất bình quân đã đạt mức 800 triệu đến 1 tỷ đồng/ha/năm, cho thấy tiềm năng kinh tế lớn nếu được tổ chức bài bản.
Tuy nhiên, khát vọng “tỷ đô” không thể chỉ dựa vào mở rộng diện tích hay tăng sản lượng. Bài toán cốt lõi nằm ở chất lượng và thương hiệu. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu cạnh tranh gay gắt, chè Thái Nguyên cần được định vị không chỉ là nguyên liệu mà là sản phẩm văn hóa. Mỗi chén trà phải mang theo câu chuyện về tri thức bản địa, về sự cần mẫn của người nông dân, về vùng đất trung du đã nuôi dưỡng cây chè hàng trăm năm.
Xuân trên đồi chè vì thế không chỉ là mùa chồi non mà là mùa của niềm tin. Niềm tin rằng khi khoa học đứng cạnh kinh nghiệm, khi doanh nghiệp đồng hành cùng nông dân, khi chính sách đóng vai trò “luồng gió xuân” nâng đỡ chứ không áp đặt, thì cây chè sẽ bám rễ sâu hơn vào đất và vươn xa hơn ra thế giới. Những búp non trong sương sớm hôm nay chính là điểm khởi đầu cho hành trình ấy.
Trong mỗi chén trà đầu năm, người thưởng trà có thể cảm nhận vị chát dịu rồi ngọt hậu kéo dài. Đó không chỉ là đặc tính hóa học của polyphenol và amino acid trong lá chè, mà còn là biểu tượng của con đường phát triển bền bỉ: có thử thách, có tích lũy và có thành quả ngọt ngào phía sau. Nếu biết trân trọng từng búp non, từng mẻ sao tay, từng câu chuyện làng nghề, thì giấc mơ “cây tỷ đô” không phải là điều xa vời.
Một ngày nào đó, khi chén trà Thái Nguyên hiện diện trên kệ hàng của những thị trường khó tính nhất, người ta sẽ không chỉ nhắc đến con số kim ngạch. Họ sẽ nhớ đến những đồi chè uốn lượn trong sương xuân, đến những bàn tay chai sần nâng niu búp lá, đến tinh thần làm ăn tử tế của cả một vùng đất. Và khi ấy, chè Thái Nguyên không chỉ là sản phẩm nông nghiệp chủ lực, mà thực sự trở thành “đại sứ văn hóa”, mang theo sắc xanh của lá, hương thơm của đất và khát vọng vươn lên của con người trung du.