Nhiều thị trường bật tăng, xu hướng dịch chuyển rõ nét
Theo số liệu của Cục Hải quan, tháng 1/2026 Việt Nam xuất khẩu 12.390 tấn chè, đạt gần 21 triệu USD, tăng 28% về lượng và 27% về giá trị so với tháng 1/2025.
Đáng chú ý, cơ cấu thị trường xuất khẩu có sự thay đổi mạnh. Các thị trường như Nga, Ấn Độ, Ba Lan đều ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Đặc biệt, Philippines trở thành điểm sáng khi tăng tới 544,7% về lượng và 312,2% về giá trị so với cùng kỳ năm trước – mức tăng trưởng hiếm thấy trong nhiều năm trở lại đây.
Ngược lại, Pakistan – thị trường từng chiếm hơn 35% tổng lượng chè xuất khẩu của Việt Nam trong tháng 1/2025 – lại sụt giảm mạnh, chỉ còn chiếm 7,5% với sản lượng khoảng 930 tấn, giảm trên 70%.
Sự đối lập giữa Pakistan và Philippines phản ánh rõ xu hướng dịch chuyển thị trường của ngành chè. Thay vì phụ thuộc vào một vài bạn hàng truyền thống, doanh nghiệp đang chủ động mở rộng sang các thị trường mới nổi và những phân khúc có yêu cầu chất lượng cao hơn.
Từ “bán nguyên liệu” sang “bán giá trị”
Năm 2026 cũng là thời điểm nhiều quốc gia đồng loạt siết chặt tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận bền vững và giảm phát thải carbon. Các sản phẩm không đáp ứng yêu cầu gần như không còn cơ hội đi vào hệ thống phân phối chính thống.
Thực tế này buộc ngành chè phải thay đổi tư duy: từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang xuất khẩu giá trị gia tăng. Thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ, chè Việt phải cạnh tranh bằng chất lượng, câu chuyện sản phẩm và trách nhiệm với môi trường.
Theo các chuyên gia, nếu tận dụng tốt xu hướng dịch chuyển thị trường và đẩy mạnh chuẩn hóa sản xuất, chè Việt hoàn toàn có thể cải thiện mức giá xuất khẩu bình quân – hiện vẫn quanh 1.600–1.700 USD/tấn – lên phân khúc cao hơn.
Cuộc cạnh tranh trên thị trường chè quốc tế không còn là cuộc đua về khối lượng. Đó là cuộc đua về chất lượng, về tiêu chuẩn và về bản sắc. Khi mỗi búp chè không chỉ là nguyên liệu mà là kết tinh của sinh thái, văn hóa và lao động bền vững, giá trị xuất khẩu mới có thể thực sự bứt phá.
Chế biến sâu mở đường vào phân khúc cao cấp
Trong bức tranh chung ấy, nhiều mô hình sản xuất chè theo hướng hữu cơ, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu vùng nguyên liệu đang tạo ra khác biệt rõ rệt.
Tại xã Yên Bình (tỉnh Thái Nguyên), Hợp tác xã Nông nghiệp Bản Mộc lựa chọn phát triển trà Shan Tuyết theo hướng hữu cơ, gắn với câu chuyện văn hóa bản địa. Nguyên liệu được thu hái từ những cây chè cổ thụ sinh trưởng ở độ cao trên 800m so với mực nước biển. Khí hậu mát mẻ, sương mù dày và biên độ nhiệt lớn giúp búp chè phát triển chậm, tích tụ hương vị đậm đà và tạo nên lớp “tuyết” trắng đặc trưng.
Hai dòng sản phẩm chủ lực là trà xanh Shan Tuyết và hồng trà Shan Tuyết được phân hạng theo mức độ công phu trong chế biến. Hồng trà, với quy trình lên men và sấy khắt khe hơn, được định vị ở phân khúc giá cao hơn trà xanh truyền thống. Việc định giá dựa trên chất lượng và giá trị lao động giúp sản phẩm từng bước tiếp cận nhóm khách hàng cao cấp.
Tại Sơn La, Hợp tác xã sản xuất chè V-Shantea (Phù Yên) cũng chọn hướng đi tương tự: không xuất khẩu chè thô mà đầu tư vào chế biến sâu, kiểm soát chất lượng đồng đều và xây dựng thương hiệu gắn với nguồn gốc Shan Tuyết Việt Nam. Đại diện hợp tác xã cho rằng, nhiều vùng chè hiện vẫn bán nguyên liệu với giá thấp, chưa phản ánh đúng công sức người trồng. Muốn thay đổi điều đó, con đường duy nhất là chuẩn hóa vùng nguyên liệu và xây dựng hình ảnh chè Việt chất lượng cao, an toàn và có bản sắc.
Ở quy mô doanh nghiệp lớn, Tổng công ty Chè Việt Nam (Vinatea) thời gian qua tập trung tái cơ cấu vùng nguyên liệu, áp dụng VietGAP, GlobalGAP tại các vùng trọng điểm, đồng thời đầu tư nâng cấp nhà máy chế biến và phát triển các dòng sản phẩm chè túi lọc, chè hòa tan, chè thảo mộc phục vụ thị trường cao cấp và xuất khẩu.
Theo đánh giá của giới chuyên môn, việc chuyển sang sản phẩm chế biến sâu không chỉ giúp tăng giá trị trên mỗi tấn chè mà còn mở rộng khả năng thâm nhập vào các hệ thống bán lẻ hiện đại tại châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Đông – những thị trường đặc biệt coi trọng truy xuất nguồn gốc, bao bì thân thiện môi trường và câu chuyện phát triển bền vững.
Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Người mua quan tâm nhiều hơn đến sản phẩm sạch, hữu cơ, giảm phát thải và công bằng với người sản xuất. Chè không còn đơn thuần là một loại đồ uống phổ thông mà trở thành sản phẩm gắn với sức khỏe, lối sống và trải nghiệm văn hóa.
Trong bối cảnh đó, xây dựng thương hiệu chè Việt không chỉ dừng ở thiết kế bao bì hay hoạt động quảng bá. Đó là quá trình đồng bộ từ quy hoạch vùng nguyên liệu, tổ chức sản xuất theo chuỗi liên kết, áp dụng tiêu chuẩn quốc tế đến đầu tư công nghệ chế biến sâu và kể được câu chuyện của từng vùng chè.
Xuất khẩu tăng trưởng mạnh ngay tháng đầu năm 2026 cho thấy ngành chè đang đứng trước một cơ hội lớn. Nhưng để cơ hội ấy trở thành bước ngoặt dài hạn, con đường duy nhất là chuyển từ “bán nhiều” sang “bán tốt” – để mỗi búp chè Việt khi ra thế giới không chỉ mang giá trị thương mại, mà còn mang theo hình ảnh của một ngành hàng đang chuyển mình theo hướng bền vững và chuyên nghiệp hơn.