Vị thế cường quốc sản lượng và sức bật từ thị trường quốc tế
Báo cáo phân tích thị trường của Vietnam Report công bố khẳng định xuất khẩu tiếp tục là động cơ tăng trưởng chủ lực của ngành thực phẩm và đồ uống Việt Nam. Tiếp nối đà bứt phá của năm 2025 với thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, cà phê 8,9 tỷ USD, rau quả 8,6 tỷ USD và hạt điều 5,2 tỷ USD, các ngành hàng này duy trì phong độ ấn tượng trong 6 tháng đầu năm 2026. Bất chấp sức mua nội địa phân hóa, xuất khẩu rau quả vẫn tăng 19,4%, thủy sản tăng 12,7% và hạt tiêu tăng 12,1% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, tỷ trọng của nhóm hàng nông sản, thực phẩm chế biến trong tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia đã liên tục leo dốc, từ 14,3% năm 2024 lên 17% năm 2025 và chạm mốc 21% trong nửa đầu năm 2026.
Những con số trên củng cố vững chắc vai trò mắt xích chiến lược của Việt Nam trong chuỗi lương thực toàn cầu. Hiện nay, Việt Nam đứng đầu thế giới về xuất khẩu hạt điều, hạt tiêu, cà phê Robusta, đồng thời là nhà sản xuất cà phê lớn thứ 2 toàn cầu. Ở mặt hàng gạo, dữ liệu niên vụ 2025/2026 từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ xếp Việt Nam ở vị trí thứ 2 thế giới về sản lượng xuất khẩu, chiếm khoảng 13% tổng giao dịch toàn cầu. Dù vậy, quy mô sản lượng lớn chưa thể đồng nhất với sức mạnh thương hiệu. Tình trạng xuất khẩu thô hoặc đóng bao bì thứ cấp cho các tập đoàn quốc tế suốt nhiều năm qua khiến biên lợi nhuận giữ lại trong nước còn khiêm tốn, trong khi thương hiệu quốc gia vẫn mờ nhạt trước người tiêu dùng cuối.
Cảnh báo thẻ vàng và bài học đắt giá về tính xác thực
Nút thắt kìm hãm giá trị của thực phẩm Việt Nam nằm ở năng lực chứng minh nguồn gốc xuất xứ. Ngành thủy sản là ví dụ rõ ràng nhất cho cái giá phải trả khi hệ thống dữ liệu không theo kịp chuẩn mực quốc tế. Đến tháng 9/2026, Việt Nam vẫn đang nỗ lực tháo gỡ cảnh báo thẻ vàng khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định từ Liên minh châu Âu. Mặc dù mục tiêu xử lý dứt điểm được đặt ra trong năm 2026, rào cản cốt lõi vẫn nằm ở hạ tầng kiểm soát: tính đến tháng 7/2026, hệ thống truy xuất điện tử mới cập nhật được khoảng 70% dữ liệu tàu cá, và sản lượng kiểm soát thực tế mới đạt khoảng 30% tổng lượng khai thác.
Sự thiếu hụt dữ liệu xác thực ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp và ngư dân. Cảnh báo thẻ vàng làm suy giảm đáng kể lợi thế thuế quan từ hiệp định EVFTA, đồng thời đẩy chi phí logistics lên cao do các thủ tục kiểm tra nghiêm ngặt tại cảng biển châu Âu. Thực tế này khẳng định nguyên tắc cạnh tranh mới trên thị trường quốc tế: uy tín của một nền nông nghiệp không thể xây dựng bằng lời hứa, mà phải được lượng hóa bằng dữ liệu định vị, nhật ký khai thác và hồ sơ kiểm định có thể đối soát minh bạch xuyên suốt từ tàu thuyền đến kệ hàng.
Phản xạ tự vệ của người tiêu dùng nội địa trước khủng hoảng niềm tin
Áp lực minh bạch hóa không chỉ đến từ các thị trường xuất khẩu khó tính mà đang trở thành yêu cầu bức thiết ngay tại sân nhà. Kết quả khảo sát gần đây cho thấy nguồn gốc xuất xứ rõ ràng là tiêu chí quan trọng nhất, được 60,1% người tiêu dùng nội địa ưu tiên khi mua thực phẩm và đồ uống. Đây là phản xạ tự vệ tất yếu sau hàng loạt vụ việc vi phạm an toàn thực phẩm, hàng kém chất lượng và quảng bá sai lệch bị phát hiện. Theo dõi truyền thông từ tháng 8/2023 đến tháng 7/2026 cho thấy chủ đề về chất lượng sản phẩm luôn chiếm 18,5% đến 19,5% sự quan tâm, trong khi các vấn đề liên quan đến hình ảnh và khủng hoảng thương hiệu dao động ở mức 18,5% đến 20,2%, lập đỉnh vào giai đoạn giữa năm 2024 đến giữa năm 2025.
Trước áp lực xã hội, hành lang pháp lý đang được siết chặt. Diễn đàn sửa đổi Luật An toàn thực phẩm vào tháng 9/2026 đã định hình rõ yêu cầu chuyển mạnh sang hậu kiểm và lấy truy xuất nguồn gốc làm công cụ quản lý trọng tâm. Dữ liệu từ Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương cho thấy sự chuyển dịch nhanh chóng với khoảng 1,94 triệu sản phẩm được định danh, hơn 5.443 sản phẩm kê khai theo chuỗi và khoảng 1,07 triệu lượt tra cứu. Việc dán mã số hóa dần trở thành tiêu chuẩn phổ biến, phản ánh bước chuyển từ giải pháp đơn lẻ của từng đơn vị sang hạ tầng dữ liệu chung của thị trường.
Điểm nghẽn 85% và con đường thoát ly tư duy cục bộ
Dù hạ tầng số mở rộng, khoảng cách giữa việc dán nhãn và truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy vẫn còn rất lớn. Khảo sát chỉ ra có tới 85% doanh nghiệp gặp khó khăn khi thu thập dữ liệu đầu vào từ nhà cung cấp, 63,4% thiếu hạ tầng công nghệ và 55,6% lo ngại về gánh nặng chi phí đầu tư. Nhiều hệ thống truy xuất hiện nay vẫn mang tính cục bộ, khép kín trong nội bộ doanh nghiệp mà chưa liên thông với mạng lưới dữ liệu quốc gia, khiến mã tra cứu đôi khi chỉ dừng lại ở chức năng tiếp thị thay vì cung cấp hồ sơ kiểm chứng độc lập.
Để chuyển đổi từ một nước bán nguyên liệu thô giá rẻ thành quốc gia sở hữu các thương hiệu thực phẩm có giá trị cao, ngành F&B bắt buộc phải chuẩn hóa chuỗi dữ liệu từ vùng nguyên liệu đến bàn ăn. Truy xuất nguồn gốc không còn là chi phí tuân thủ bị động, mà là chiến lược cốt lõi để bảo vệ thị phần và tạo dựng niềm tin. Khi mỗi lô nông sản xuất xưởng đều gắn liền với dữ liệu minh bạch, có thể kiểm chứng độc lập, thực phẩm Việt Nam mới có thể tự tin bước vào các phân khúc cao cấp và xác lập vị thế vững chắc trên bản đồ thương mại toàn cầu.
Bảo An