EU siết tiêu chuẩn xanh: Nông lâm thủy sản Việt đứng trước yêu cầu mới

Việc Liên minh châu Âu (EU) đẩy mạnh các tiêu chuẩn tiêu dùng xanh từ năm 2026 đang đặt ra những yêu cầu mới đối với hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là nhóm nông, lâm, thủy sản. Xu hướng này không chỉ gia tăng sức ép về truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng mà còn buộc doanh nghiệp Việt Nam phải nhanh chóng chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững để duy trì lợi thế tại một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng.

Trong nhiều năm qua, thị trường Liên minh châu Âu (EU) luôn nằm trong nhóm đối tác thương mại quan trọng nhất của Việt Nam, đặc biệt đối với các mặt hàng nông, lâm, thủy sản. Tuy nhiên, từ năm 2026, thị trường này đang bước vào một giai đoạn thay đổi mạnh mẽ khi hàng loạt quy định mới về tiêu dùng xanh được áp dụng. Những chính sách này không chỉ định hình lại cách người châu Âu lựa chọn sản phẩm, mà còn tạo ra sức ép pháp lý chưa từng có đối với các doanh nghiệp xuất khẩu.

Những quy định tiêu dùng xanh mới của EU đang làm thay đổi cách hàng hóa được sản xuất và tiêu thụ trên toàn cầu. Ảnh minh họa
Những quy định tiêu dùng xanh mới của EU đang làm thay đổi cách hàng hóa được sản xuất và tiêu thụ trên toàn cầu. Ảnh minh họa

Theo thông tin từ Thương vụ Việt Nam tại Pháp, năm 2026 được xem là cột mốc quan trọng khi khái niệm “tiêu dùng xanh” tại châu Âu không còn dừng lại ở những cam kết trách nhiệm xã hội mang tính tự nguyện, mà đã chính thức được luật hóa bằng các khuôn khổ bắt buộc. Bốn quy định lớn của EU đang đồng loạt tác động đến nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, từ dệt may, gỗ, nông sản cho đến thủy sản.

Trước hết là Ecodesign for Sustainable Products Regulation (ESPR) - Quy định Thiết kế sinh thái của EU. Chính sách này hướng đến mục tiêu kéo dài vòng đời sản phẩm và giảm lãng phí trong chuỗi tiêu dùng. Từ ngày 19/7/2026, EU sẽ cấm tiêu hủy hàng may mặc và da giày tồn kho chưa bán đối với các doanh nghiệp lớn. Đồng thời, cơ chế Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất được kích hoạt, buộc các nhãn hàng phải chi trả chi phí thu gom, tái chế hoặc xử lý rác thải dệt may sau khi sản phẩm hết vòng đời sử dụng.

Quy định này tạo ra tác động đáng kể đến mô hình sản xuất và tiêu dùng vốn phổ biến trong nhiều năm qua. Khi chi phí xử lý rác thải tăng lên, mô hình “thời trang nhanh” dựa trên sản xuất số lượng lớn với vòng đời ngắn sẽ mất dần lợi thế cạnh tranh. Giá thành sản phẩm có xu hướng tăng lên, trong khi văn hóa tiêu dùng “dùng một lần rồi bỏ” dần bị loại bỏ khỏi thị trường. Thay vào đó, người tiêu dùng châu Âu ngày càng ưu tiên những sản phẩm bền, có thể sửa chữa và tái sử dụng. Các mô hình bán lại (resale), tái chế hoặc thu hồi sản phẩm cũ vì thế cũng trở thành một phần trong hệ sinh thái tiêu dùng mới.

Song song với ESPR, EU cũng tăng cường kiểm soát các tuyên bố môi trường thông qua Directive (EU) 2024/825 on Empowering Consumers for the Green Transition. Chỉ thị này sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 27/9/2026, nhằm ngăn chặn tình trạng “tẩy xanh” – tức việc quảng bá sản phẩm là thân thiện môi trường nhưng không có cơ sở chứng minh. Theo quy định mới, các tuyên bố chung chung như “sản phẩm xanh”, “thân thiện môi trường” hoặc “bền vững” sẽ bị cấm nếu không có dữ liệu khoa học đi kèm.

Công cụ quan trọng nhất trong hệ thống minh bạch này là Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport). Thông qua công cụ này, toàn bộ thông tin về nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất sử dụng, mức phát thải carbon và vòng đời sản phẩm phải được số hóa và có thể truy xuất dễ dàng. Điều này đồng nghĩa với việc người tiêu dùng và các chuỗi bán lẻ châu Âu đang chuyển sang một mô hình “tiêu dùng dựa trên bằng chứng”, nơi mọi tuyên bố môi trường đều phải được chứng minh bằng dữ liệu cụ thể. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là yêu cầu không hề đơn giản, bởi nhiều chuỗi cung ứng trong nước vẫn còn phụ thuộc vào hệ thống quản lý truyền thống và thiếu dữ liệu số hóa đầy đủ.

Trong lĩnh vực lâm sản, một quy định khác đang gây nhiều chú ý là EU Deforestation Regulation (EUDR). Quy định này sẽ áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với các doanh nghiệp vừa và lớn. Theo đó, mọi sản phẩm liên quan đến rừng khi nhập khẩu vào EU phải chứng minh không liên quan đến hoạt động phá rừng hoặc suy thoái rừng.

Để đáp ứng yêu cầu này, doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu định vị địa lý chính xác của vùng nguyên liệu, thường dưới dạng tọa độ GPS. Điều này cho phép các cơ quan quản lý EU kiểm tra xem khu vực sản xuất có liên quan đến phá rừng hay không. Với những sản phẩm như gỗ, cà phê hay cao su, vốn là các mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, quy định này trở thành một rào cản kỹ thuật đáng kể. Trong bối cảnh nhiều vùng nguyên liệu vẫn do các hộ nông dân nhỏ lẻ quản lý, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đầy đủ và minh bạch sẽ là một quá trình không hề dễ dàng.

Không chỉ dừng ở sản xuất, các quy định xanh của EU còn tác động trực tiếp đến khâu đóng gói và phân phối hàng hóa. Packaging and Packaging Waste Regulation (PPWR) sẽ có hiệu lực từ ngày 12/8/2026, với mục tiêu giảm mạnh lượng rác thải bao bì tại châu Âu. Quy định này yêu cầu doanh nghiệp tối ưu hóa thiết kế bao bì, giảm sử dụng nhựa và tăng tỷ lệ vật liệu có khả năng tái chế hoặc tái sử dụng.

Đối với ngành nông sản và thủy sản của Việt Nam, đây là một thách thức đáng kể. Nhiều sản phẩm xuất khẩu hiện nay vẫn phụ thuộc vào bao bì nhựa nhiều lớp nhằm đảm bảo khả năng bảo quản trong quá trình vận chuyển đường dài. Khi PPWR được áp dụng, các doanh nghiệp sẽ phải thiết kế lại hệ thống bao bì để đáp ứng các tiêu chí môi trường mới, đồng nghĩa với việc chi phí sản xuất và đóng gói có thể tăng lên.

Những thay đổi về chính sách cũng đang kéo theo sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của người dân châu Âu. Trong bối cảnh lạm phát và chi phí sinh hoạt tăng cao, người tiêu dùng EU ngày càng ưu tiên các sản phẩm tiện lợi, ít lãng phí và có giá trị sử dụng cao. Báo cáo EU Fish Market cho thấy lượng tiêu thụ cá tươi tại nhà đang giảm dần, trong khi nhu cầu đối với các sản phẩm chế biến sẵn như phi lê hoặc thủy sản đông lạnh lại tăng lên.

Điều này khiến các chuỗi bán lẻ lớn tại châu Âu yêu cầu thủy sản nhập khẩu không chỉ đạt các tiêu chuẩn sinh thái như Aquaculture Stewardship Council hoặc Marine Stewardship Council, mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định mới về bao bì và truy xuất nguồn gốc. Với các doanh nghiệp Việt Nam, việc đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chuẩn như vậy đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng và sản xuất bền vững.

Có thể thấy, năm 2026 không chỉ đơn thuần là thời điểm EU điều chỉnh một số quy định thương mại, mà thực chất đánh dấu một giai đoạn tái cấu trúc toàn diện chuỗi cung ứng toàn cầu theo hướng minh bạch và bền vững hơn. Các tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường châu Âu.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, thích ứng với xu hướng này không còn là một lựa chọn mang tính chiến lược, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì thị phần xuất khẩu. Những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi bao bì xanh và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch sẽ có nhiều cơ hội giữ vững vị thế tại thị trường EU. Ngược lại, nếu chậm thích ứng, nguy cơ bị loại khỏi các chuỗi cung ứng quốc tế là hoàn toàn có thể xảy ra.

Trong bối cảnh tiêu dùng xanh đang trở thành chuẩn mực mới của thương mại toàn cầu, những thay đổi từ Liên minh châu Âu có thể được xem như một phép thử quan trọng đối với năng lực chuyển đổi của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Thách thức là rõ ràng, nhưng nếu tận dụng tốt cơ hội này để nâng cấp chuỗi giá trị và hướng tới sản xuất bền vững, ngành nông, lâm, thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể củng cố vị thế của mình trên thị trường quốc tế trong những năm tới.

Hiền Nguyễn

Từ khóa: