Ngân hàng Nhà nước tung giải pháp hỗ trợ, lãi suất dài hạn chưa chịu "hạ nhiệt"

Hàng loạt văn bản, thông tư và chương trình tín dụng ưu đãi đã được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các ngân hàng thương mại triển khai dồn dập trong những tháng gần đây nhằm kéo mặt bằng lãi suất đi xuống, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Tuy vậy, khảo sát biểu lãi suất huy động và cho vay tháng 9/2026 cho thấy lãi suất kỳ hạn ngắn có phần hạ nhiệt, trong khi lãi suất huy động và cho vay kỳ hạn dài vẫn neo ở vùng cao, phản ánh áp lực vốn trung và dài hạn của hệ thống ngân hàng chưa được giải tỏa hoàn toàn.

Lãi suất huy động cao nhất niêm yết tại một số ngân hàng, tháng 9/2026. (Nguồn: NHNN, khảo sát biểu lãi suất công bố tại các ngân hàng)  
Lãi suất huy động cao nhất niêm yết tại một số ngân hàng, tháng 9/2026. (Nguồn: NHNN, khảo sát biểu lãi suất công bố tại các ngân hàng)  

Khảo sát biểu lãi suất huy động tháng 9/2026 cho thấy bức tranh phân hóa rõ nét theo kỳ hạn. Ở nhóm Big4, lãi suất huy động trực tuyến tiếp tục duy trì ổn định trong nhiều tháng: Vietcombank niêm yết cao nhất 6%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, VietinBank giữ nguyên mức 6%/năm, trong khi Agribank và BIDV cùng duy trì mức cao nhất 6,8%/năm cho tiền gửi online. Với số tiền gửi lớn theo các chương trình đặc biệt, mức lãi suất tại nhóm ngân hàng quốc doanh có thể lên tới 8%/năm.

Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, xu hướng lại có phần trái chiều. LPBank giảm lãi suất tại quầy ở các kỳ hạn ngắn 1-3 tháng nhưng giữ nguyên biểu lãi suất online, cao nhất vẫn 7,2%/năm; đáng chú ý, các kỳ hạn dài 36 tháng và 48-60 tháng của ngân hàng này lần lượt neo ở mức 6,1%/năm và 5,7%/năm thấp hơn kỳ hạn trung hạn 13-18 tháng (7,15%/năm), một nghịch lý cho thấy nhu cầu vốn trung hạn đang được ưu tiên hơn vốn siêu dài hạn. Trong khi đó, Sacombank giữ nguyên lãi suất tại quầy nhưng tăng mạnh lãi suất online ở các kỳ hạn từ 6-36 tháng, đưa mức cao nhất lên 7,8%/năm mức cao nhất thị trường trong nhóm khảo sát.

Theo đánh giá của giới phân tích tài chính, khả năng lãi suất giảm mạnh trên diện rộng vẫn hạn chế do nhu cầu vốn của nền kinh tế, đặc biệt là vốn cho các dự án hạ tầng trọng điểm, tiếp tục ở mức cao. Chứng khoán Yuanta nhận định dư địa giảm lãi suất huy động hiện không còn nhiều; nếu nhu cầu vốn cao trong khi thanh khoản trung và dài hạn chưa được giải tỏa triệt để, mặt bằng lãi suất nhiều khả năng đi ngang trong các tháng cuối năm, thậm chí áp lực tăng có thể quay trở lại vào đầu năm 2027 khi các ngân hàng được cấp hạn mức tín dụng mới.

NHNN tung giải pháp hỗ trợ, lãi suất dài hạn chưa chịu "hạ nhiệt"
NHNN tung giải pháp hỗ trợ, lãi suất dài hạn chưa chịu "hạ nhiệt"

Một nguyên nhân khiến lãi suất huy động và cho vay kỳ hạn dài khó hạ nhiệt nhanh đến từ áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp. Theo FiinGroup, từ tháng 8 đến hết tháng 12/2026, các doanh nghiệp ngoài ngân hàng dự kiến có gần 89.000 tỷ đồng trái phiếu đến hạn, tăng 31,2% so với cùng kỳ; riêng nhóm bất động sản chiếm gần 59.000 tỷ đồng, khoảng 66% tổng giá trị. Nếu tính cả ngân hàng, tổng giá trị trái phiếu phải thanh toán giai đoạn tháng 8-12/2026 lên tới gần 175.000 tỷ đồng, tăng khoảng 20% so với cùng kỳ năm 2025.

Trong bối cảnh đó, lãi suất phát hành trái phiếu mới vẫn ở mức cao. Theo VBMA và VIS Rating, tháng 8/2026 ghi nhận 33 đợt phát hành với tổng giá trị hơn 32.000 tỷ đồng, trong đó nhóm ngân hàng chiếm tới 82%, còn trái phiếu bất động sản có lãi suất coupon bình quân lên tới 12,2%/năm, cá biệt một số lô phát hành với lãi suất 12,5-13%/năm - theo ACBS, việc dùng vốn mới chi phí cao để thay thế nợ cũ có thể khiến rủi ro tái cấp vốn của doanh nghiệp tiếp tục tăng. Trên thị trường tín dụng ngân hàng, tính đến 31/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025 tiệm cận mục tiêu tăng trưởng cả năm khoảng 15% mà NHNN định hướng, khiến thanh khoản trung và dài hạn của hệ thống chưa hoàn toàn dư dả.

Diễn biến rõ nhất của tình trạng "lãi suất dài hạn chưa hạ nhiệt" thể hiện ở thị trường cho vay mua nhà, lĩnh vực có thời hạn vay phổ biến 20-35 năm. Dữ liệu khảo sát của một số đơn vị nghiên cứu cho thấy, sau giai đoạn tăng cao trong nửa đầu năm 2026 với mức phổ biến 12-14%/năm, cá biệt một số khoản vay thả nổi lên tới 15-16%/năm, mặt bằng lãi suất cho vay mua nhà gần đây bắt đầu có tín hiệu hạ nhiệt nhờ một số ngân hàng tung gói ưu đãi mới, kéo dài thời gian cố định lãi suất và nâng thời hạn vay lên 30-35 năm.

Tuy nhiên, mức lãi suất ưu đãi thường chỉ áp dụng trong thời gian đầu, còn về dài hạn, chênh lệch giữa các gói cố định ngắn và dài vẫn rất lớn. Theo khảo sát thực tế tại một chi nhánh ngân hàng thương mại tại TP.HCM, lãi suất vay mua bất động sản dao động 9,6%/năm nếu cố định 6 tháng, 9,9%/năm nếu cố định 12 tháng, nhưng nhảy vọt lên 13,6%/năm với gói cố định 18 tháng và 13,9%/năm với gói cố định 24 tháng, cho thấy người vay càng muốn được bảo đảm lãi suất trong thời gian dài, càng phải trả một mức lãi suất cao hơn đáng kể ngay từ đầu.

Lãi suất vay mua nhà tăng mạnh theo thời gian cố định lãi suất — minh họa cho xu hướng lãi suất dài hạn khó hạ nhiệt. (Nguồn: khảo sát biểu lãi suất công bố tại ngân hàng thương mại, 9/2026)  
Lãi suất vay mua nhà tăng mạnh theo thời gian cố định lãi suất — minh họa cho xu hướng lãi suất dài hạn khó hạ nhiệt. (Nguồn: khảo sát biểu lãi suất công bố tại ngân hàng thương mại, 9/2026)  

Khảo sát tâm lý người mua nhà của PropertyGuru Việt Nam cho thấy 84% người được hỏi sẵn sàng vay để mua nhà nhưng 91% chỉ chấp nhận vay dưới 50% giá trị tài sản, và 81% chỉ sẵn sàng vay nếu lãi suất dưới 9%/năm. Khi lãi suất vượt 10%/năm, tốc độ tăng trưởng giao dịch bất động sản thường chậm lại rõ rệt.

Trao đổi với báo chí, một số chuyên gia tài chính - ngân hàng nhìn nhận việc nhiều ngân hàng gần đây giảm lãi suất, kéo dài thời gian cố định lãi vay là tín hiệu tích cực với người có nhu cầu ở thực, song khó kỳ vọng một đợt giảm sâu, đồng loạt và kéo dài.

Ở góc nhìn thị trường bất động sản, các chuyên gia bất động sản nhấn mạnh, động thái hạ lãi suất cho vay hiện nay chắc chắn sẽ tác động tới thị trường, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy từng phân khúc: phân khúc cao cấp chịu tác động lớn do phụ thuộc nhiều vào đòn bẩy, trong khi phân khúc bình dân ít phụ thuộc vào lãi suất hơn do nhu cầu ở thực vẫn vượt xa nguồn cung. Việc giảm lãi suất vay là bài toán khó, đòi hỏi ngân hàng cần có lộ trình rõ ràng về mức giảm và thời gian giảm để thực sự kích thích lại nhu cầu giao dịch.

Ở góc độ vĩ mô, giới phân tích tài chính cho rằng dư địa để tiếp tục hạ mặt bằng lãi suất trong ngắn hạn không còn nhiều, khi nhu cầu vốn cho tăng trưởng kinh tế hai con số, các dự án hạ tầng trọng điểm và áp lực đáo hạn trái phiếu doanh nghiệp vẫn hiện hữu. Nếu thanh khoản hệ thống được hỗ trợ thêm qua OMO kỳ hạn dài, tái cấp vốn hoặc tăng tiền gửi Kho bạc Nhà nước, lãi suất liên ngân hàng có thể duy trì trong vùng 4-6%/năm. Tuy vậy, với lãi suất kỳ hạn dài, vốn phản ánh chi phí vốn trung, dài hạn thực tế của ngân hàng, quá trình hạ nhiệt nhiều khả năng sẽ chậm hơn và cần thêm thời gian để lan tỏa.

Do vậy, các giải pháp mà NHNN đã và đang triển khai, từ nới tỷ lệ LDR, nâng trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, hỗ trợ thanh khoản qua OMO và hoán đổi ngoại tệ, đến hàng trăm nghìn tỷ đồng tín dụng ưu đãi từ các NHTM đã và đang phát huy tác dụng trong việc kìm hãm đà tăng của lãi suất huy động ngắn hạn, đồng thời mở thêm dư địa tín dụng cho nhóm ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, với đặc thù của lãi suất kỳ hạn dài vốn gắn liền với áp lực đáo hạn trái phiếu, nhu cầu vốn cho các dự án lớn và mục tiêu tăng trưởng tín dụng ở mức cao — quá trình "hạ nhiệt" toàn diện nhiều khả năng sẽ cần thêm thời gian, thay vì diễn ra đồng loạt và nhanh chóng như kỳ vọng của một bộ phận doanh nghiệp và người dân.

Trong bối cảnh đó, các chuyên gia khuyến nghị người vay vốn, đặc biệt là vay mua nhà và vay trung dài hạn, cần tính toán khả năng trả nợ dựa trên cả kịch bản lãi suất thả nổi sau thời gian ưu đãi, thay vì chỉ nhìn vào mức lãi suất hấp dẫn ban đầu, để chủ động cân đối tài chính trong suốt vòng đời khoản vay.

Hoàng Nguyễn