Trước những tấm bia đã nhuốm màu thời gian, nhiều cựu chiến binh lặng người thật lâu như đang gặp lại những người đồng đội thân quen sau nhiều thập kỷ xa cách.
Có người khẽ gọi tên đồng đội. Có người nhẹ nhàng đặt bàn tay lên bia mộ như gửi gắm những điều chưa kịp nói. Có người đứng nghiêm thực hiện động tác chào theo điều lệnh quân đội, rồi lặng lẽ quay đi, khẽ lau giọt nước mắt.
Trong đoàn có các cựu chiến binh Nguyễn Lương Đại (Nghệ An), Nguyễn Như Tú và Hồ Văn Dũng (Thanh Hóa) - những người từng trực tiếp tham gia làm nhiệm vụ quốc tế trên đất nước Triệu Voi.
Trước anh linh các liệt sĩ tại Nghĩa trang Liệt sĩ Việt - Lào (huyện Anh Sơn, Nghệ An), ba người lính năm xưa thành kính dâng hương, lặng lẽ khấn nguyện: "Chúng tôi sắp trở lại chiến trường xưa, trở lại những nơi các anh từng chiến đấu. Xin các anh dẫn đường để chúng tôi tìm lại những dấu tích của một thời không thể nào quên..."
Lời khấn mộc mạc nhưng chứa đựng biết bao tình cảm ấy như theo bước chân đoàn cựu chiến binh vượt dãy Trường Sơn, qua Cửa khẩu Quốc tế Nậm Cắn, trở lại nước bạn Lào. Đó không chỉ là một chuyến đi trở về địa danh cũ, mà còn là hành trình tìm về ký ức, tri ân đồng đội và tiếp nối tình hữu nghị thủy chung giữa Việt Nam và Lào được vun đắp qua nhiều thế hệ.
Cựu chiến binh Nguyễn Như Tú thỉnh chuông tại Nghĩa trang Liệt sĩ Quốc tế Việt Lào, Anh Sơn, Nghệ An
Về lại xứ sở còn bao đồng đội chưa về
Chiếc xe chở đoàn cựu chiến binh quân tình nguyện và chuyên gia quân sự Việt Nam từng làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào của hai tỉnh Nghệ An, Thanh Hóa lặng lẽ men theo những cung đường quanh co giữa đại ngàn Xiêng Khoảng. Ngoài cửa kính, những thung lũng mờ sương lúc ẩn lúc hiện sau các dãy núi, gợi nhớ câu văn của một người bạn từng viết về "Xiêng Khoảng mù sương". Mùa này, khi miền Trung nắng như đổ lửa, thì trên đất bạn, đêm xuống nhiệt độ chỉ khoảng 18 độ C, se lạnh như đầu đông.
Bất chợt, ba người lính già cùng hướng mắt về những dãy núi xanh thẳm phủ kín biển mây. Xe vừa dừng bánh, họ khoác vai nhau bước xuống. Trước khoảng không mênh mông của đại ngàn, tiếng gọi bật lên tha thiết: "Đồng đội ơi... Các anh đang ở đâu?"
Đó là cựu chiến binh Nguyễn Lương Đại (Nghệ An), Nguyễn Như Tú và Hồ Văn Dũng (Thanh Hóa) - những người lính từng có những năm tháng chiến đấu trên đất nước Triệu Voi.
Tôi đã nhiều lần gặp họ trong những cuộc hội ngộ đồng đội. Nhưng chưa bao giờ thấy ánh mắt họ nhiều cảm xúc đến vậy. Trước mặt họ là những dãy núi từng in dấu tuổi hai mươi. Nơi ấy, biết bao đồng đội đã sống, chiến đấu và nhiều người mãi mãi không trở về.
Ông Nguyễn Lương Đại bước chậm lên một khoảng đất cao. Người lính già đứng lặng rất lâu, mắt hướng về phía đại ngàn hun hút. Gió núi thổi tung mái tóc bạc. Bất chợt, ông chụm hai bàn tay trước miệng rồi gọi thật lớn: "Đồng đội ơi... Chúng tôi trở lại đây rồi... Các bạn đang nằm ở đâu?" Tiếng gọi vang vọng giữa núi rừng, dội vào vách đá rồi tan dần trong biển cây. Không có lời đáp. Chỉ có tiếng gió lùa qua tán lá, tiếng rừng xào xạc như một lời hồi âm lặng lẽ. Những người đứng quanh đều cúi đầu. Có người lặng lẽ quay mặt đi. Bởi ai cũng hiểu, tiếng gọi ấy đã được người lính giữ trong tim hơn nửa thế kỷ. Nhắc về những ngày đầu bước vào chiến trường, ông Đại cười hiền nhưng ánh mắt vẫn đượm vẻ trầm tư.
"Ngày ấy, tôi cũng như bao chàng trai mười tám, đôi mươi khác. Lần đầu vào chiến trường, thật lòng là rất sợ. Nghe đơn vị nào ra trận cũng có thương vong, nhiều người đi mà không trở lại. Những đêm nằm giữa rừng, nghĩ đến cái chết cũng thấy lo...", ông chậm rãi kể.
Nhưng chiến trường đã rèn giũa những người lính trẻ. Sau mỗi cuộc hành quân, mỗi trận đánh và nhất là sau những lần chứng kiến đồng đội ngã xuống, nỗi sợ dần nhường chỗ cho một thứ tình cảm lớn hơn - tình đồng đội.
Ông vẫn nhớ những người đồng đội tối hôm trước còn quây quần bên bếp lửa, kể chuyện quê nhà, chuyện người yêu, hẹn ngày hòa bình sẽ cùng trở về. Vậy mà chỉ sau một trận đánh, họ đã nằm lại giữa đại ngàn, không kịp gửi về quê nhà một lá thư, cũng chẳng kịp nói lời từ biệt.
"Mỗi lần đơn vị có người hy sinh, cả doanh trại lặng đi. Anh em ngồi với nhau suốt đêm, nhắc về người vừa nằm xuống, cố nhớ thật kỹ quê quán của họ để sau này, khi đất nước hòa bình, còn tìm cách đưa đồng đội trở về."Những mất mát ấy không làm người lính chùn bước. "Nghe tin đồng đội hy sinh, anh em không còn nghĩ đến sợ hãi nữa. Chỉ còn một quyết tâm là chiến đấu đến cùng, hoàn thành nghĩa vụ quốc tế và xứng đáng với những người đã ngã xuống", ông Đại xúc động nói.
Tuổi trẻ của ông gắn với những cuộc hành quân xuyên rừng, vượt núi qua Mường Khăm, Phôn Sa Vẳn, Mường Chà, Vang Viêng... Trong chuyến trở lại chiến trường xưa lần này, người đồng hành cùng ông không phải một đồng đội, mà là người bạn đời - nhà giáo Lê Hương. Suốt hành trình trên đất Lào, bà lặng lẽ theo chồng đến từng cánh rừng, từng điểm cao, từng địa danh từng ghi dấu tuổi trẻ của ông. Nhiều lần, đứng nghe những câu chuyện về đồng đội, bà khẽ đưa tay lau nước mắt.
Tôi hỏi vui: Chị có thấy vất vả khi theo các anh trở lại những nơi xa xôi, đường núi gập ghềnh thế này không? Bà mỉm cười, nhìn sang người chồng rồi đáp bằng giọng rất nhẹ: "Tôi yêu anh Đại vì anh ấy là người lính. Tôi yêu anh bộ đội Cụ Hồ, vậy thôi." Câu trả lời ngắn gọn khiến cả đoàn lặng đi.
Chiều muộn trên đất Xiêng Khoảng, khi ông Đại đứng hướng về những dãy núi xa mờ gọi tên đồng đội, bà Hương vẫn lặng lẽ đứng phía sau. Không một lời nói. Chỉ có ánh mắt âm thầm sẻ chia với người chồng về những ký ức không thể nào quên.
Giữa núi rừng nước bạn, hình ảnh người cựu chiến binh và người vợ tóc đã điểm bạc đứng cạnh nhau tạo nên một khoảnh khắc bình dị mà lay động. Người lính năm nào, nay là Đại tá nghỉ hưu thuộc Bộ Tham mưu Quân khu 4, đã trở lại chiến trường xưa. Nhưng sâu thẳm trong ông vẫn còn một khát vọng chưa nguôi: tìm lại dấu tích của những đồng đội vẫn còn nằm lại giữa đại ngàn Lào, để một ngày nào đó, các anh được trở về với đất mẹ.
Cựu chiến binh Đại tá Nguyễn Lương Đại cùng vợ tại Cánh đòng chum Xiengkhuang
Từ trên cao nhìn về thị xã Phonesavan, thu phủ tỉnh Xiengkhuang
Ký ức người lính chạm đến những cảm xúc khó tả
Đến Cánh đồng Chum, cựu chiến binh Nguyễn Như Tú (Thanh Hóa) lặng lẽ tách khỏi đoàn. Ông bước chậm giữa những chum đá cổ nằm trầm mặc dưới nắng chiều Xiêng Khoảng. Dừng trước một chiếc chum phủ kín rêu phong, người lính già đưa bàn tay run run chạm vào mặt đá lạnh.
Phải rất lâu sau, ông mới cất tiếng: Hồi ấy... đơn vị tôi chiến đấu ở đây... Câu nói chưa dứt, giọng ông đã nghẹn lại. Nhiều anh em... nằm lại lắm... Ông cúi đầu thật thấp. Đôi vai khẽ rung lên. Giữa không gian tĩnh lặng của chiến trường xưa, dường như ký ức về những năm tháng tuổi trẻ và những người đồng đội năm nào lại hiện về nguyên vẹn.
Bên những chum đá hàng nghìn năm tuổi, ông Tú kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện mà đến hôm nay vẫn còn in đậm trong ký ức. Đó là lần ông cùng đồng đội tham gia quy tập hài cốt các liệt sĩ quân tình nguyện Việt Nam tại Lào để đưa các anh trở về Tổ quốc.
Sau khi hoàn thành việc cất bốc hài cốt tại một khu vực núi rừng hiểm trở, đoàn xe bắt đầu hành trình trở về. Đến một con dốc vắng giữa rừng sâu, chiếc xe chở hài cốt bất ngờ chết máy.
Mọi người xuống kiểm tra. Động cơ không phát hiện hỏng hóc, nhiên liệu vẫn còn, nhưng nhiều lần khởi động xe vẫn không nổ máy.
Giữa không gian tĩnh lặng của núi rừng, các thành viên trong đoàn thống nhất thắp nén hương, đứng nghiêm trước xe và thành kính khấn nguyện:
"Các anh ơi, hôm nay chúng tôi đón các anh trở về với đất mẹ. Nếu còn điều gì chưa chu toàn, xin các anh phù hộ để đoàn hoàn thành nhiệm vụ."
Sau nghi thức dâng hương, mọi người quay lại thử khởi động xe một lần nữa. Theo lời kể của ông Tú, lần này động cơ hoạt động bình thường và suốt quãng đường còn lại, đoàn xe di chuyển an toàn về nơi tập kết.
Kể đến đây, người cựu chiến binh trầm ngâm một lúc rồi chậm rãi nói: "Là người lính, tôi luôn nhìn mọi việc bằng thực tế. Nhưng câu chuyện hôm ấy đến giờ tôi vẫn nhớ. Có những điều thật khó lý giải hết bằng lời. Với chúng tôi, đó như một sự nhắc nhở rằng những người đồng đội đã hy sinh luôn hiện diện trong ký ức và tiếp thêm động lực để những người còn sống hoàn thành trách nhiệm của mình."
Nói rồi ông lặng lẽ quay nhìn về phía những chum đá cổ. Ánh mắt người lính già như vẫn dõi theo một miền ký ức chưa bao giờ khép lại – nơi có tuổi hai mươi, có những đồng đội thân yêu và một phần cuộc đời mãi gửi lại giữa đất nước Triệu Voi.
Với những cựu chiến binh, họ trở lại không phải để tìm sự kỳ bí của những chiếc chum đá, mà để tìm về những dấu chân đồng đội,
Trở lại Cánh đồng Chum hôm nay, mỗi người mang theo một tâm thế riêng. Với du khách, nơi đây là điểm đến nổi tiếng của Xiêng Khoảng, hấp dẫn bởi hàng nghìn chum đá cổ khổng lồ và những bí ẩn vẫn còn thách thức giới khảo cổ. Họ chậm rãi dạo bước giữa những chiếc chum phủ rêu phong, ghi lại những khoảnh khắc đẹp của một di sản độc đáo trên đất nước Triệu Voi.
Nhưng với những cựu chiến binh quân tình nguyện và chuyên gia quân sự Việt Nam, Cánh đồng Chum không chỉ là một di sản hay điểm tham quan. Mỗi quả đồi, mỗi triền cỏ, mỗi cánh rừng nơi đây đều gắn với ký ức của những năm tháng chiến đấu ác liệt, nơi đồng đội đã cùng nhau vượt qua bom đạn và cũng là nơi nhiều người mãi mãi dừng lại ở tuổi thanh xuân.
Giữa dòng người tham quan, cựu chiến binh Nguyễn Như Tú gần như không hướng ánh nhìn vào những chiếc chum đá nổi tiếng. Ông lặng lẽ dõi mắt về những sườn đồi phía xa, nơi từng là trận địa của Sư đoàn 316.
Mùa mưa năm 1972, tại chính vùng đất này, ông hai lần bị thương nhưng đều xin trở lại đơn vị để tiếp tục chiến đấu dưới lá cờ Quyết thắng cho đến ngày đất nước hoàn toàn thống nhất.
Hơn nửa thế kỷ đã đi qua, điều khiến người lính già vẫn luôn day dứt là người đồng đội cùng quê, liệt sĩ Nguyễn Thái Bình đã anh dũng hy sinh trong một trận đánh tại Cánh đồng Chum. Đến nay, sau hơn 50 năm, hài cốt của anh vẫn chưa được tìm thấy.
Bởi vậy, mỗi lần trở lại Xiêng Khoảng, với ông không đơn thuần là chuyến đi tìm về ký ức. Đó còn là cuộc trở về để tìm dấu chân đồng đội, để gửi một lời hẹn chưa trọn với những người đã nằm lại giữa đại ngàn.
Ông lặng lẽ hướng mắt về những dãy núi xanh mờ phía chân trời. Sau những cánh rừng ấy vẫn còn biết bao người lính Việt Nam chưa được trở về với quê hương.
Với những cựu chiến binh như Nguyễn Như Tú, mỗi chuyến đi tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ không chỉ là một nhiệm vụ, mà còn là sự tiếp nối lời hứa thiêng liêng của những người còn sống: dẫu bao năm tháng trôi qua, sẽ không ai bị lãng quên; sẽ không bỏ lại một đồng đội nào trên chiến trường xưa.

Lãnh đạo tỉnh Vientiane tặng đoàn CCB quà lưu niệm
Ông Nguyễn Như Tú quê Thanh Hóa, nhập ngũ cuối năm 1971 khi chưa tròn mười tám tuổi. Năm 1972, ông tham gia Chiến dịch Z giải phóng Cánh đồng Chum – Xiêng Khoảng trong đội hình D2, E174, F316.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng những địa danh Samthong, Longcheng, các cao điểm 1978, 1800, 1516… vẫn còn nguyên trong ký ức người lính già. Với ông, đó không chỉ là những điểm cao trên bản đồ quân sự, mà còn là nơi quân tình nguyện Việt Nam và lực lượng Pathet Lào kề vai sát cánh chiến đấu vì độc lập, tự do của hai dân tộc.
Ông nhớ có những giai đoạn đơn vị phải bám trụ nhiều tháng liền giữa rừng sâu, chờ thời cơ chiến đấu. "Khổ nhất là thiếu lương thực...", ông chậm rãi nhớ lại.
Đại ngàn Xiêng Khoảng vừa che chở bộ đội trước bom đạn, vừa thử thách sức chịu đựng của những chàng trai tuổi mười tám, đôi mươi. Có thời điểm suốt ba tháng đơn vị không nhận được tiếp tế vì các tuyến đường bị đối phương khống chế. Gạo cạn, muối hết. Bộ đội phải đào củ rừng, hái rau dại, lấy măng non cầm cự qua ngày, động viên nhau bám trụ trận địa.
Nhanh nhẹn và thông thuộc địa hình, nhiều lần ông Tú được giao xuống các bản làng vận động nhân dân hỗ trợ lương thực. Điều khiến ông nhớ nhất không phải là những chuyến đi gian nan, mà là nghĩa tình của người dân Lào.
"Có những gia đình cuộc sống còn rất khó khăn nhưng vẫn nhường cho chúng tôi những củ sắn, bắp ngô cuối cùng. Tình cảm ấy, người lính Việt Nam chúng tôi suốt đời không quên." Nhắc đến chiến tranh, giọng ông chùng xuống. Hai lần bị thương trên chiến trường là hai lần ông đứng giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết. Có lần, mảnh đạn găm vào người khiến ông bất tỉnh ngay giữa trận địa. Đồng đội tưởng ông không qua khỏi. Nhờ sự cứu chữa của quân y, ông may mắn trở về. Lần khác, dù bị thương nặng sau một trận đánh ác liệt, ông vẫn bám đội hình cho đến khi nhiệm vụ hoàn thành.
Ông lặng người một lúc rồi khẽ nói: "Đến bây giờ nghĩ lại, tôi thấy mình may mắn hơn rất nhiều đồng đội. Tôi còn được trở về, còn gặp gia đình, con cháu. Còn nhiều anh em mãi mãi ở lại những cánh rừng này..." Ánh mắt người lính già lại hướng về những dãy núi xanh thẳm của Xiêng Khoảng. Những vết thương trên cơ thể đã thành sẹo theo năm tháng, nhưng ký ức về những ngày đói rét, những trận chiến ác liệt và hình bóng đồng đội vẫn chưa bao giờ phai nhạt.
Chuyến trở về – cuộc hẹn với đồng đội
Đi phía sau đoàn là cựu chiến binh Hồ Văn Dũng, người ít nói nhất trong suốt hành trình. Ông sang chiến trường Lào từ tháng 10/1974. Khi ấy, chưa có những con đường thuận tiện như hôm nay. Đoàn quân vượt Cửa khẩu Quốc tế Nậm Cắn, băng rừng, vượt suối, leo hết dốc này đến dốc khác. Có những ngày hành quân từ sáng đến tối mịt, đôi bàn chân phồng rộp đến bật máu.
Đêm xuống, giữa rừng sâu chỉ còn tiếng côn trùng và tiếng gió hú vọng từ những vách núi. Ông từng đóng quân tại dốc Mã Tử, khu vực đèo Phỉ thuộc Phou Kout; cuối năm 1975 tiếp tục đến Nậm Pết xây dựng doanh trại cho lực lượng Pathet Lào.
Đến năm 1977, khi lực lượng Vàng Pao từ bên kia biên giới quay lại chống phá chính quyền cách mạng, Trung đoàn 335 một lần nữa được điều động sang nước bạn.
Những địa danh Salaphoukhoun, bản Son, Mường Chà, Phou He... lần lượt hiện ra trong ký ức ông. Ông nhớ từng con dốc, khe suối, từng hốc đá nơi đồng đội trú quân và hơn hết là những người đã mãi mãi nằm lại. Khi đoàn dừng chân nhìn về phía Phou Bia – ngọn núi từng là căn cứ cuối cùng của lực lượng Vàng Pao, ông Dũng đứng lặng rất lâu.
Rồi chậm rãi, người lính già đưa tay lên thực hiện động tác chào theo điều lệnh quân đội. Không một lời nói. Chỉ một cái chào thật chậm, thật trang nghiêm giữa mênh mông núi rừng. Đó là lời tri ân của người còn sống gửi đến những đồng đội đã yên nghỉ trên đất nước Lào anh em.
Suốt hành trình trở lại chiến trường xưa, cựu chiến binh Hồ Văn Dũng luôn sánh bước bên người đồng đội cùng tiểu đội năm nào – Nguyễn Lương Đại. Hai mái đầu bạc, hai người lính già lặng lẽ đi giữa những địa danh đã in dấu tuổi thanh xuân, như đang hoàn thành một cuộc hẹn đã kéo dài hơn nửa thế kỷ với những người đồng đội chưa một ngày nguôi nhớ.
Cựu chiến binh Hồ Văn Dũng đọc diễn văn tri ân các liệt sĩ Liên quân Việt Lào
Tại Đài tưởng niệm Liệt sĩ Liên quân Việt Lào tỉnh Xiengkhuang
Nửa thế kỷ đã trôi qua nhưng hai người lính vẫn thường xuyên liên lạc, người ở Nghệ An, kẻ Thanh Hóa đã cùng hẹn nhau tham gia chuyến đi này. Ông Dũng bảo, trong đoàn ít ai biết rằng để có mặt trong chuyến trở về chiến trường xưa lần này, cựu chiến binh Nguyễn Lương Đại đã phải đắn đo rất nhiều.
Ở quê nhà Hưng Nguyên, Nghệ An, người mẹ già của ông tuổi đã ngoài chín mươi, sức khỏe yếu sau cơn tai biến, cần người chăm sóc hằng ngày. Là người con luôn hết lòng phụng dưỡng mẹ, ông từng nghĩ mình khó có thể tham gia chuyến đi.
Nhưng rồi khi người đồng đội cùng tiểu đội năm xưa là Hồ Văn Dũng gọi điện bàn chuyện trở lại đất Lào, cả hai đều không giấu được sự bồi hồi. Bởi họ đã cùng nhau trải qua những năm tháng tuổi trẻ trên chiến trường nước bạn. Cùng hành quân dưới những cánh rừng đầy gian khổ, cùng chia nhau từng ngụm nước, nắm cơm. Cùng hứa với đồng đội ai còn sống sẽ trở lại tìm nhau về.
Nửa thế kỷ đã đi qua. Ai cũng hiểu rằng tuổi tác không chờ đợi ai. Sức khỏe ngày một giảm sút nên chuyến đi là dịp khó khăn nhất.
Hai người quyết tâm: "Không biết còn cơ hội nào nữa, chỉ mong được trở lại một lần, nhìn lại chiến trường xưa, thắp cho đồng đội một nén hương là lòng mãn nguyện." Chính suy nghĩ ấy đã thôi thúc ông Đại sắp xếp việc gia đình, nhờ người thân chăm sóc mẹ già để cùng ông Dũng lên đường.
Suốt hành trình trên đất Lào, hai người đồng đội gần như không rời nhau nửa bước. Họ cùng tìm lại những địa danh quen thuộc. Cùng nhắc tên những đồng đội đã khuất. Cùng kể cho nhau nghe những câu chuyện tưởng như đã bị thời gian phủ bụi. Có những lúc đứng trên đỉnh đèo nhìn xuống thung lũng mênh mông, cả hai chỉ lặng im. Bởi trước mắt họ không chỉ là núi rừng nước bạn hôm nay, mà còn là cả một trời ký ức của tuổi hai mươi hiện về.
Đối với những người lính già ấy, chuyến trở về không phải là một cuộc du ngoạn – Mà đó là cuộc hẹn với đồng đội. Là cuộc trở về với một phần đời không thể nào quên.
Có lẽ vì coi đây là cuộc trở về để thực hiện lời hứa với đồng đội nên dù tuổi đã cao, nhiều cựu chiến binh vẫn quyết tâm tham gia hành trình về nguồn trên đất Lào. Trong đoàn hôm ấy có cựu chiến binh Đỗ Văn Thành, 86 tuổi, nguyên chiến sĩ Sư đoàn 316; cựu chiến binh Nguyễn Xuân Huề, 77 tuổi, nguyên chiến sĩ Sư đoàn 316 và bà Đỗ Thị Hoa, 77 tuổi, nguyên chiến sĩ Đoàn 959, cùng nhiều cựu chiến binh khác tuổi đã ngoài bảy mươi, tám mươi. Khi đặt chân lên những địa danh từng gắn bó một thời, ánh mắt ai cũng ánh lên niềm xúc động đặc biệt. Bởi hơn ai hết, họ hiểu rằng thời gian dành cho những cuộc trở về như thế này không còn nhiều nữa. Họ tâm sự rằng, điều day dứt nhất suốt cuộc đời họ là chỉ cần trở về một lần nơi đồng đội đã ngã xuống cũng mãn nguyện lắm rồi. Ngày hòa bình lập lại, mỗi người một hoàn cảnh, một công việc, một cuộc sống riêng. Những dự định trở lại chiến trường xưa cứ lần lượt lùi xa theo năm tháng. Cho đến hôm nay, khi tuổi đã ở bên kia dốc cuộc đời, họ mới có cơ hội thực hiện tâm nguyện ấy nên thật quý giá.
Cựu chiến binh Đỗ Văn Thành xúc động nói:
"Chúng tôi trở về không phải để tìm lại chiến công của mình. Chúng tôi trở về để thắp một nén hương lòng cho những đồng đội đã nằm lại. Nhiều người trong số họ mãi mãi tuổi đôi mươi. Tôi chỉ cần một lần trở về đây đã là mãn nguyện trong đời, dù có chết tôi cũng không ân hận".
Câu nói mộc mạc rất đỗi bình thường, không phải lên gân khoa giáo khiến nhiều người lặng đi. Bởi hành trình xuyên qua những cánh rừng Xiêng Khoảng, Xaysomboun, Oudomxay hay Vientiane thực chất là hành trình đi tìm ký ức, đi tìm một phần tuổi trẻ đã gửi lại nơi đất nước Triệu Voi. Và cũng là thực hiện lời hứa năm nào của những người lính còn sống, với những đồng đội đã hy sinh: Rằng dù chiến tranh đã lùi xa, dù tóc có bạc trắng theo năm tháng, họ vẫn sẽ nhớ, vẫn sẽ trở về, vẫn sẽ gọi tên đồng đội giữa đại ngàn như ngày nào. Và cũng có thể là lần cuối cùng họ được tận mắt nhìn lại những cánh rừng, ngọn núi đã gắn bó với tuổi trẻ của mình. Bởi thế, từng bước chân trên đất Lào lần này đều được họ nâng niu như một món quà quý giá của cuộc đời dành tặng mình. Muốn để nhắc nhớ thế hệ hai nước hôm nay rằng, dưới màu xanh bình yên của núi rừng Lào có biết bao người lính Việt Nam vẫn đang lặng lẽ nằm lại, góp phần viết nên bản anh hùng ca bất tử về tình đoàn kết chiến đấu đặc biệt Việt Nam - Lào.
Những người lính ấy đã hóa thân vào đất, vào rừng, vào mây trắng đại ngàn nhưng họ chưa bao giờ khuất xa trong trái tim đồng đội.
Lang Quốc Khánh (VP Bắc Trung Bộ)