Ngay trong tháng đầu tiên của năm 2026, ngành hàng ớt Việt Nam đã ghi nhận một tín hiệu tăng trưởng đầy tích cực. Theo số liệu của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), cả nước xuất khẩu gần 500 tấn ớt, đạt kim ngạch 1,3 triệu USD. So với tháng 12/2025, lượng xuất khẩu tăng hơn 50%; so với cùng kỳ tháng 1/2025, tăng gần 47%. Trong bối cảnh thị trường gia vị thế giới vẫn còn nhiều biến động về nhu cầu và logistics, mức tăng trưởng này không chỉ là con số đáng chú ý mà còn là chỉ dấu quan trọng cho triển vọng cả năm.
Tháng 1/2026, Việt Nam xuất khẩu xấp xỉ 500 tấn ớt, thu về khoảng 1,3 triệu USD.
Động lực từ thị trường khu vực và sự đa dạng hóa điểm đến
Phân tích cơ cấu thị trường cho thấy Lào tiếp tục là điểm đến lớn nhất, chiếm hơn 43% tổng lượng xuất khẩu trong tháng. Campuchia đứng thứ hai với hơn 24%. Bên cạnh đó, sự hiện diện của ớt Việt tại các thị trường có yêu cầu cao như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản và Anh cho thấy khả năng thích ứng và duy trì tiêu chuẩn chất lượng của doanh nghiệp trong nước.
Việc không phụ thuộc vào một thị trường đơn lẻ là yếu tố then chốt giúp ngành ớt giảm thiểu rủi ro thương mại. Trong bối cảnh xung đột địa chính trị và biến động tỷ giá vẫn tác động tới thương mại nông sản toàn cầu, chiến lược đa dạng hóa thị trường giúp doanh nghiệp duy trì nhịp xuất khẩu ổn định, tránh tình trạng “được mùa mất giá” do dư cung cục bộ.
Sự vào cuộc tích cực của doanh nghiệp
Tăng trưởng tháng 1/2026 không chỉ đến từ nhu cầu thị trường, mà còn phản ánh nỗ lực mở rộng sản xuất và kết nối thị trường của doanh nghiệp. So với mức 332 tấn của tháng 12/2025 và 340 tấn của tháng 1/2025, sản lượng gần 500 tấn trong tháng đầu năm nay cho thấy tốc độ phục hồi và mở rộng đáng kể.
Một số doanh nghiệp ghi nhận sản lượng xuất khẩu nổi bật như Thái Duy Nhàn, XNK Ưu Việt, Nedspice Việt Nam hay Đông Chấn. Việc nhiều doanh nghiệp cùng tăng trưởng đồng thời cho thấy ngành hàng không còn phụ thuộc vào một vài đầu mối lớn, mà đang hình thành mạng lưới xuất khẩu đa cực, linh hoạt hơn trước biến động.
Ở góc độ chuỗi giá trị, điều này đồng nghĩa với việc liên kết vùng nguyên liệu – sơ chế – chế biến – xuất khẩu đã được cải thiện. Khi doanh nghiệp chủ động hơn trong truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hóa quy trình, khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường cao cấp cũng được nâng lên.
Cơ hội từ xu hướng tiêu dùng gia vị toàn cầu
Trên bình diện quốc tế, gia vị đang hưởng lợi từ xu hướng tiêu dùng thực phẩm tự nhiên, tăng cường sức khỏe và ẩm thực đa văn hóa. Ớt không chỉ là nguyên liệu tạo vị cay mà còn được đánh giá cao nhờ hàm lượng capsaicin, hợp chất có khả năng kích thích chuyển hóa và hỗ trợ miễn dịch. Điều này mở ra cơ hội phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu như bột ớt, ớt sấy, sốt ớt lên men hay chiết xuất capsaicin phục vụ công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành tăng trưởng bền vững khi ngành ớt nâng được giá trị gia tăng. Hiện nay, phần lớn ớt xuất khẩu của Việt Nam vẫn ở dạng tươi hoặc sơ chế, giá trị chưa cao và dễ bị cạnh tranh về giá. Để tận dụng đà tăng trưởng đầu năm, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chế biến sâu, xây dựng thương hiệu riêng thay vì chỉ đóng vai trò cung ứng nguyên liệu.
Thách thức còn hiện hữu
Dù khởi đầu ấn tượng, ngành ớt vẫn đối mặt không ít thách thức. Thứ nhất là biến động giá đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và chi phí vận chuyển. Thứ hai là yêu cầu kiểm dịch và dư lượng hóa chất ngày càng nghiêm ngặt tại các thị trường phát triển. Nếu không kiểm soát tốt vùng nguyên liệu, nguy cơ bị trả hàng hoặc tạm ngừng nhập khẩu hoàn toàn có thể xảy ra.
Bên cạnh đó, quy mô sản xuất ớt tại nhiều địa phương còn phân tán, phụ thuộc vào nông hộ nhỏ lẻ. Điều này khiến việc đồng bộ tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc gặp khó khăn. Khi thế giới chuyển mạnh sang nông nghiệp bền vững và giảm phát thải, việc xây dựng mô hình liên kết hợp tác xã – doanh nghiệp – nông dân sẽ là chìa khóa để đảm bảo sản lượng ổn định và chất lượng đồng đều.
Tạo đà cho mục tiêu cả năm 2026
Đà tăng trưởng hơn 50% so với tháng trước là tín hiệu tích cực, nhưng quan trọng hơn là khả năng duy trì nhịp tăng đều trong các quý tiếp theo. Nếu ngành ớt tiếp tục giữ được tốc độ mở rộng thị trường, đồng thời nâng cao tỷ trọng sản phẩm chế biến, mục tiêu tăng trưởng kim ngạch cả năm 2026 hoàn toàn khả thi.
Về dài hạn, chiến lược phát triển cần dựa trên ba trụ cột: chuẩn hóa vùng nguyên liệu, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường. Khi mỗi mắt xích trong chuỗi giá trị được củng cố, ngành ớt không chỉ tăng sản lượng mà còn gia tăng giá trị, hướng tới vị thế vững chắc hơn trong nhóm gia vị xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Tháng 1/2026 vì thế không chỉ là một cột mốc tăng trưởng, mà còn là phép thử cho năng lực thích ứng và tái cơ cấu của toàn ngành. Nếu tận dụng tốt thời cơ, ớt Việt hoàn toàn có thể duy trì “độ nóng” suốt năm 2026, góp phần đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu nông sản và nâng cao vị thế gia vị Việt trên bản đồ thế giới.