Theo dấu những “cụ” chè trăm tuổi giữa đại ngàn

Trên những dãy núi cao phía Bắc, giữa mây mù, đá núi và những cánh rừng già, những cây chè Shan tuyết cổ thụ vẫn bền bỉ sinh trưởng qua nhiều thế hệ. Từ sản vật bản địa từng chủ yếu phục vụ đời sống cộng đồng và bán dưới dạng nguyên liệu thô, chè cổ thụ đang được nhìn nhận như một tài sản đặc biệt của vùng cao, mở ra hướng đi mới cho bảo tồn di sản, nâng cao sinh kế và gia tăng giá trị cho Trà Việt.

Theo dấu những “cụ” chè giữa đại ngàn

Hành trình tìm về những cây chè cổ thụ thường bắt đầu bằng những cung đường đèo quanh co, nơi núi đá dựng đứng một bên, vực sâu mở ra phía khác và nhiệt độ giảm dần theo từng mét đường lên cao. Ở Tủa Chùa, Điện Biên, chè không mọc thành những hàng thẳng tắp như các vùng nguyên liệu vùng trung du. Những cây chè cổ thụ đứng rải rác giữa núi rừng, thân cây gân guốc, phủ rêu, cành vươn rộng, bám sâu vào đất đá.

Theo dấu những “cụ” chè trăm tuổi giữa đại ngàn - Ảnh 1

Đó là Shan tuyết – giống chè được biết đến với những búp non phủ một lớp lông tơ trắng bạc, nổi bật giữa màu xanh của núi rừng. Cây chè sinh trưởng trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt, chênh lệch nhiệt độ lớn, sương mù bao phủ và mùa đông lạnh. Chính điều kiện sinh thái đặc thù ấy góp phần tạo nên những phẩm chất riêng cho nguyên liệu.

Tại Sín Chải và nhiều khu vực khác của vùng Tây Bắc, những quần thể chè cổ thụ đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Một số cây được xác định có tuổi đời hàng trăm năm và được công nhận là Cây Di sản Việt Nam. Đối với đồng bào H’Mông, Dao và các cộng đồng cư dân vùng cao, cây chè không chỉ là cây trồng. Nghề hái, chế biến và sử dụng trà đã trở thành một phần của đời sống, gắn với tập quán sinh hoạt và văn hóa bản địa.

Những búp chè được hái thủ công, sau đó sao bằng chảo trên bếp củi, qua bàn tay người dân tạo nên những mẻ trà mang đậm dấu ấn vùng đất. Thế nhưng, trong một thời gian dài, giá trị kinh tế của nguồn tài nguyên này chưa tương xứng với tuổi đời và sự độc đáo của nó. Chè chủ yếu được sử dụng trong gia đình hoặc bán dưới dạng nguyên liệu, khiến phần lớn giá trị gia tăng nằm ngoài vùng sản xuất. Đó cũng chính là nghịch lý mà nhiều vùng chè cổ thụ đang đứng trước: sở hữu tài nguyên quý nhưng chưa tạo được giá trị tương xứng.

Để cây chè cổ thụ bước vào chuỗi giá trị mới

Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm tới nguồn gốc, phương thức sản xuất, câu chuyện văn hóa và tính độc bản của sản phẩm, những vùng chè cổ thụ có thêm cơ sở để chuyển từ tư duy bán nguyên liệu sang phát triển trà đặc sản. Tại nhiều địa phương, các hợp tác xã và cơ sở chế biến bắt đầu đầu tư vào quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng, hoàn thiện bao bì, xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm theo hướng có giá trị gia tăng cao hơn.

Theo dấu những “cụ” chè trăm tuổi giữa đại ngàn - Ảnh 2

Một trong những tín hiệu đáng chú ý là sản phẩm chè Shan tuyết Hồng Thái “1 tôm 1 lá” của Hợp tác xã Sơn Trà, Tuyên Quang, được công nhận đạt chuẩn OCOP 5 sao quốc gia vào tháng 4/2026. Việc một sản phẩm từ vùng chè Shan tuyết bước lên phân khúc cao nhất của chương trình OCOP cho thấy nguyên liệu bản địa hoàn toàn có khả năng trở thành sản phẩm hàng hóa có tiêu chuẩn, thương hiệu và giá trị cao.

Tại các tỉnh miền núi phía Bắc, nơi có hàng nghìn cây chè cổ thụ, việc phát triển nghề chè Shan tuyết cũng đang gắn ngày càng chặt với câu chuyện bảo tồn vùng nguyên liệu. Việc công nhận làng nghề không chỉ tạo thêm một danh hiệu cho địa phương, mà quan trọng hơn, góp phần xác lập mối quan hệ giữa cây chè, nghề truyền thống, cộng đồng dân cư và thương hiệu vùng đất.

Cây chè cổ thụ vì thế đang dần được nhìn nhận không đơn thuần là một loại cây nông nghiệp. Nó là tài sản sinh thái, tài sản văn hóa và cũng có thể trở thành tài sản thương hiệu nếu được khai thác đúng hướng.

Một cây chè hàng trăm năm tuổi có thể tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt, nhưng tuổi cây không phải yếu tố duy nhất quyết định giá trị của một phẩm trà. Chất lượng trà là sự kết hợp của nhiều yếu tố: giống cây, độ cao, khí hậu, thổ nhưỡng, nguồn nước, thời điểm thu hái, tiêu chuẩn hái và đặc biệt là kỹ thuật chế biến. Với chè Shan tuyết cổ thụ, những yếu tố ấy càng trở nên quan trọng bởi sản lượng tự nhiên không lớn và điều kiện khai thác khó khăn.

Từ một búp chè trên núi đến tách trà trên bàn thưởng thức là cả một quá trình đòi hỏi kinh nghiệm. Nếu xử lý không phù hợp, nguyên liệu tốt cũng khó tạo nên sản phẩm có chất lượng cao. Ngược lại, khi người làm trà kiểm soát tốt từng công đoạn, cùng một vùng nguyên liệu có thể phát triển thành nhiều dòng sản phẩm với những đặc tính khác nhau.

Chè xanh có thể giữ lại vẻ tươi, thanh và hậu vị đặc trưng. Hồng trà có thể khai thác chiều sâu của hương và vị. Những dòng trà lên men, trà chế biến đặc biệt lại mở ra một hành trình thưởng thức khác, trong đó thời gian trở thành một yếu tố làm biến đổi hương vị. Đây chính là điểm Shan tuyết có thể tạo khác biệt. Cây chè cổ thụ không phù hợp với cuộc đua sản lượng. Nhưng trong cuộc đua về chất lượng, bản sắc và câu chuyện sản phẩm, nguồn nguyên liệu này lại sở hữu lợi thế riêng.

Bảo tồn cây chè bằng chính sinh kế của người dân

Bảo tồn cây chè cổ thụ là câu chuyện không chỉ của ngành nông nghiệp hay văn hóa. Đó trước hết là câu chuyện về sinh kế. Một cây chè có thể được công nhận là di sản, nhưng nếu người dân sống cùng cây chè không có thu nhập đủ tốt, việc bảo tồn lâu dài sẽ gặp nhiều khó khăn. Khi giá trị kinh tế của cây chè không đủ hấp dẫn, người dân có thể chuyển sang cây trồng khác hoặc khai thác tài nguyên theo hướng ngắn hạn. Bởi vậy, cách bảo tồn hiệu quả nhất không chỉ là giữ cây, mà phải giúp người dân có lý do để giữ cây.

Theo dấu những “cụ” chè trăm tuổi giữa đại ngàn - Ảnh 3

Khi trà được chế biến thành sản phẩm có thương hiệu, có thị trường và có mức giá tương xứng, cây chè cổ thụ bắt đầu trở thành nguồn sinh kế lâu dài. Người dân không chỉ bán búp chè mà còn có thể tham gia vào các công đoạn thu hái, chế biến, đóng gói, giới thiệu sản phẩm và phát triển du lịch cộng đồng.

Đây cũng là cơ sở để những vùng chè cổ thụ kết nối với du lịch sinh thái và trải nghiệm văn hóa. Du khách có thể lên núi tìm hiểu cây chè, theo chân người dân hái búp, xem quy trình sao trà và thưởng thức sản phẩm ngay tại vùng nguyên liệu.

Trong xu hướng tiêu dùng mới, người mua không chỉ quan tâm một gói trà có hương vị như thế nào. Họ muốn biết trà đến từ đâu, ai làm ra nó, cây chè sinh trưởng trong điều kiện nào và câu chuyện phía sau sản phẩm là gì. Với Shan tuyết, những câu chuyện ấy hiện hữu ngay trên thân cây, trong bản làng và trong đời sống của người dân.

Nhiều năm qua, Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia sản xuất và xuất khẩu chè lớn trên thế giới. Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu bình quân vẫn còn thấp so với tiềm năng của ngành. Việc xuất khẩu phần lớn nguyên liệu và sản phẩm chưa có thương hiệu khiến chè Việt dễ rơi vào cuộc cạnh tranh về giá, trong khi giá trị gia tăng cao hơn lại nằm ở các khâu chế biến, xây dựng thương hiệu và phân phối.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng quan tâm tới truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn an toàn, sản xuất bền vững và những sản phẩm có câu chuyện riêng, mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng đơn thuần sẽ ngày càng bộc lộ giới hạn. Shan tuyết không thể trở thành lời giải cho toàn bộ ngành chè, nhưng có thể là một gợi ý quan trọng về cách tạo giá trị. Đó là chuyển từ “bán chè” sang “bán giá trị của chè”; từ bán nguyên liệu sang phát triển sản phẩm; từ khai thác tài nguyên sang bảo tồn vùng nguyên liệu; từ câu chuyện của một cây chè sang câu chuyện của một vùng đất.

Muốn làm được điều đó, bên cạnh người nông dân và doanh nghiệp, cần có sự tham gia của khoa học công nghệ, hệ thống truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng, thiết kế sản phẩm, thương mại điện tử và chiến lược xây dựng thương hiệu. Khi mỗi vùng chè có thể chứng minh được nguồn gốc, chất lượng và câu chuyện riêng, giá trị của sản phẩm sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào giá nguyên liệu trên thị trường.

Khi giá trị được nhìn nhận đầy đủ, bảo tồn không còn là việc giữ lại những cây chè của quá khứ. Đó là cách mở ra tương lai cho những vùng đất đang gìn giữ một phần ký ức của trà Việt. Và có lẽ, từ những “cụ” chè trăm tuổi vẫn lặng lẽ đứng giữa mây ngàn ấy, trà Việt có thể tìm thấy một hướng đi khác: không nhất thiết phải bán nhiều hơn, mà cần học cách để mỗi búp trà mang lại nhiều giá trị hơn.

Hoài Anh

Từ khóa: