Chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng và sản phẩm giá trị gia tăng
Dù nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu chè lớn trên thế giới, chè Việt Nam hiện vẫn chủ yếu cạnh tranh ở phân khúc phổ thông. Giá xuất khẩu bình quân chỉ dao động khoảng 1.644–1.737 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân thế giới khoảng 2.600 USD/tấn, cho thấy dư địa nâng giá trị còn rất lớn nếu ngành chè chuyển mạnh sang hướng chất lượng và chế biến sâu.
Thực tế, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang thay đổi nhanh, khi trà không còn được nhìn nhận đơn thuần là đồ uống truyền thống mà được gắn với nhu cầu chăm sóc sức khỏe và trải nghiệm tiện lợi. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp tăng đầu tư vào các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng như trà thảo mộc, trà phối trộn, trà chức năng, sản phẩm đóng gói cao cấp và đặc biệt là nhóm RTD (ready-to-drink – trà đóng chai sẵn) đang tăng trưởng mạnh tại nhiều thị trường.
Cùng với chuyển dịch sản phẩm, ngành chè Việt Nam cũng đang mở rộng thị trường xuất khẩu theo hướng đa dạng hóa và nâng chuẩn. Một số thị trường như Hoa Kỳ, UAE, Ấn Độ và Philippines ghi nhận tăng trưởng tích cực cả về lượng và giá trị trong năm 2026, phản ánh tín hiệu phục hồi và cho thấy hiệu quả bước đầu của chiến lược thay đổi thị trường, giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống, đồng thời hướng tới phân khúc có yêu cầu cao hơn về chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm.
Phát triển vùng nguyên liệu và tổ chức sản xuất cho giá trị bền vững
Một trong những lợi thế lớn của ngành chè Việt Nam là hệ thống vùng nguyên liệu rộng khắp, trải dài từ trung du miền núi phía Bắc đến Tây Nguyên. Các địa phương như Thái Nguyên, Phú Thọ, Lâm Đồng tiếp tục đóng vai trò trung tâm sản xuất quan trọng, tạo nền tảng để ngành chè duy trì nguồn cung ổn định và phát triển các dòng sản phẩm đặc sản theo vùng miền.
Tuy nhiên, để nâng tầm giá trị xuất khẩu trong giai đoạn mới, ngành chè đang hướng tới mục tiêu quan trọng hơn: ổn định chất lượng nguyên liệu đầu vào. Điều này đòi hỏi các địa phương tập trung phát triển vùng nguyên liệu theo hướng tập trung, đồng bộ kỹ thuật canh tác, kiểm soát dư lượng và từng bước chuẩn hóa quy trình thu hái – sơ chế. Song song đó là thúc đẩy truy xuất nguồn gốc số hóa và mở rộng các chứng nhận quốc tế như Organic, GlobalGAP, nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường cao cấp.
Ở cấp độ chuỗi giá trị, xu hướng hiện nay là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp – hợp tác xã – nông hộ, hướng tới mô hình sản xuất có hợp đồng bao tiêu, quản lý vùng trồng và kiểm soát chất lượng thống nhất. Khi vùng nguyên liệu được tổ chức bài bản và có chứng nhận rõ ràng, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong chế biến sâu, phát triển sản phẩm cao cấp và nâng khả năng cạnh tranh của chè Việt trên thị trường quốc tế.
Đa dạng hóa thị trường và nâng tầm thương hiệu chè Việt Nam
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, xu hướng nổi bật của ngành chè Việt Nam những năm gần đây là giảm dần sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống và mở rộng sang những khu vực có nhu cầu tăng trưởng ổn định hơn. Nếu trước đây Pakistan từng là thị trường nhập khẩu chủ lực, thì hiện nay cơ cấu xuất khẩu đã có sự dịch chuyển rõ rệt khi nhiều doanh nghiệp chủ động khai thác các thị trường mới như Hoa Kỳ, UAE, Ấn Độ, Philippines, Đài Loan… Đây được xem là tín hiệu tích cực, phản ánh khả năng thích ứng của ngành chè trong việc phân tán rủi ro và tìm kiếm dư địa tăng trưởng dài hạn.
Song song với mở rộng thị trường, bài toán quan trọng hơn là xây dựng thương hiệu chè Việt Nam theo hướng có giá trị cao và dễ nhận diện. Thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu hoặc chè phổ thông, ngành chè đang được định hướng phát triển các sản phẩm gắn với bản sắc vùng miền, chỉ dẫn địa lý và câu chuyện văn hóa. Những dòng chè đặc sản như chè Shan Tuyết vùng cao, trà cổ thụ hay trà đặc sản tại các vùng chè nổi tiếng có tiềm năng trở thành “đại diện thương hiệu”, giúp chè Việt tiến sâu vào phân khúc cao cấp.
Trong dài hạn, việc kết nối giữa chất lượng vùng nguyên liệu – công nghệ chế biến – câu chuyện thương hiệu sẽ là chìa khóa để chè Việt mở rộng thị phần tại các thị trường có tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Khi sản phẩm không chỉ đạt chuẩn an toàn mà còn có giá trị trải nghiệm, thiết kế bao bì, truy xuất rõ ràng và định vị cao cấp, chè Việt Nam sẽ có cơ hội nâng giá xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.