Ba kênh truyền dẫn của một cuộc khủng hoảng xa
Để hiểu cơ chế tác động, cần nhìn vào ba kênh chính mà biến động địa chính trị Trung Đông đang gây ra cho xuất khẩu nông sản Việt Nam. Kênh thứ nhất là giá năng lượng: khi xung đột leo thang, giá dầu thô thế giới tăng mạnh, kéo theo chi phí sản xuất, chế biến và vận chuyển hàng hóa tăng theo toàn diện. Kênh thứ hai là chi phí logistics và bảo hiểm vận tải: nhiều hãng tàu buộc phải điều chỉnh tuyến vận chuyển để tránh vùng nguy hiểm, trong khi các công ty bảo hiểm hàng hải thu hẹp phạm vi bảo hiểm hoặc tăng phí bảo hiểm chiến tranh, đẩy chi phí vận chuyển container lên cao đáng kể. Kênh thứ ba là sự thay đổi nhu cầu tại các thị trường tiêu thụ: khi kinh tế toàn cầu chịu áp lực từ xung đột kéo dài, sức mua tại nhiều thị trường lớn suy giảm, ảnh hưởng đến lượng đơn hàng đặt vào nông sản Việt Nam.
Nhiều tuyến vận tải biển quan trọng nhất thế giới đi qua khu vực Trung Đông và Biển Đỏ. Khi các tuyến này bị gián đoạn, không chỉ hàng hóa đến thị trường Trung Đông bị ảnh hưởng mà cả hàng hóa đi châu Âu và Bắc Phi - những thị trường xuất khẩu nông sản lớn của Việt Nam - cũng đối mặt với chi phí tăng và thời gian giao hàng kéo dài.
Cao su - ngành chịu tác động trực tiếp và phức tạp nhất
Trong bức tranh chung của xuất khẩu nông sản, cao su đang là ngành hàng chịu tác động trực tiếp và rõ rệt nhất từ biến động Trung Đông. Cơ chế ảnh hưởng ở đây mang tính hai chiều đặc biệt thú vị về mặt kinh tế. Khi giá dầu thô tăng, chi phí sản xuất cao su tổng hợp - loại được sản xuất từ dầu mỏ và cạnh tranh trực tiếp với cao su tự nhiên trong sản xuất lốp xe - cũng tăng theo. Điều này khiến nhiều nhà sản xuất lốp xe chuyển hướng sang sử dụng cao su tự nhiên nhiều hơn, tạo ra nhu cầu tích cực hỗ trợ giá cao su tự nhiên trên thị trường quốc tế - một lợi thế ngắn hạn cho cao su Việt Nam.
Tuy nhiên, bức tranh trong dài hạn lại kém lạc quan hơn. Nếu xung đột kéo dài và làm suy giảm kinh tế toàn cầu, nhu cầu với các sản phẩm công nghiệp như lốp xe sẽ giảm theo, kéo thị trường cao su đi xuống. Đây là rủi ro mà Cục Xuất nhập khẩu đặc biệt lưu ý. Thực tế tháng 2/2026 cho thấy Việt Nam xuất khẩu khoảng 281.000 tấn cao su trong hai tháng đầu năm với trị giá hơn 503 triệu USD - tăng nhẹ về lượng nhưng giảm về trị giá so với cùng kỳ năm trước do giá bình quân thấp hơn, phản ánh sức ép chưa dứt trên thị trường.
Chè và cà phê - thiệt hại từ hiệu ứng domino toàn cầu
Ngành chè Việt Nam cũng đang chịu ảnh hưởng từ chuỗi tác động bắt nguồn từ Trung Đông, dù theo cách gián tiếp hơn. Pakistan và Iran là hai thị trường lớn nhất của chè Kenya - quốc gia xuất khẩu chè lớn nhất thế giới. Khi xung đột leo thang, xuất khẩu chè Kenya sang hai thị trường này gặp khó khăn nghiêm trọng do chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng vọt, nhiều hãng hàng không và công ty vận tải tạm ngừng dịch vụ. Hệ quả là nguồn cung chè toàn cầu bị xáo trộn, áp lực tồn kho tăng lên và giá chè trên thị trường quốc tế chịu sức ép đi xuống.
Đối với Việt Nam, riêng trong tháng 2/2026, xuất khẩu chè chỉ đạt 5.779 tấn với kim ngạch 10,27 triệu USD, giảm 53,4% về lượng và 50,8% về trị giá so với tháng 1 - dù một phần do yếu tố mùa vụ. Tính lũy kế hai tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 18.169 tấn chè với trị giá 31,15 triệu USD, vẫn tăng 4,8% về lượng và 10% về trị giá so với cùng kỳ năm trước - con số cho thấy ngành chè vẫn đang duy trì được đà tăng trưởng, nhưng rủi ro từ biến động bên ngoài đang ngày càng lớn hơn. Cà phê, gỗ và sản phẩm gỗ - những ngành hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn - cũng đang trong tầm ngắm của những bất ổn tương tự khi các tuyến vận tải biển đi qua Biển Đỏ tiếp tục chịu áp lực.
Ba kịch bản và con số tỷ USD đang bị đe dọa
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã xây dựng các kịch bản định lượng để đánh giá mức độ thiệt hại tiềm tàng, và những con số này cho thấy sự nghiêm trọng của tình huống. Nếu xung đột chỉ kéo dài khoảng một tháng, kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam có thể giảm khoảng 1 tỷ USD. Trong trường hợp chiến sự kéo dài ba tháng, mức thiệt hại có thể lên đến 3 đến 3,5 tỷ USD do chi phí logistics tăng mạnh và chuỗi cung ứng bị gián đoạn kéo dài. Ở kịch bản tệ nhất khi xung đột kéo dài suốt một năm, tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam có thể giảm 7 đến 8 tỷ USD - một cú đấm thực sự vào nỗ lực hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 73 đến 75 tỷ USD trong năm 2026 mà ngành nông nghiệp đang theo đuổi.
Trước bức tranh đầy rủi ro đó, thông điệp từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường là rõ ràng: doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam cần chủ động hơn trong việc đa dạng hóa thị trường, mở rộng các tuyến vận tải thay thế và nâng cao khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng. Trong thời đại mà một cuộc xung đột ở phía bên kia địa cầu có thể làm đảo lộn kế hoạch xuất khẩu của một ngành nông nghiệp cách đó hàng nghìn kilômét, sự chủ động và linh hoạt không còn là lợi thế mà đã trở thành điều kiện sinh tồn.
Bảo An