Trong vài năm trở lại đây, khái niệm “chơi trà” không còn xa lạ với một bộ phận người tiêu dùng, đặc biệt là những người có mức chi tiêu cao và quan tâm đến giá trị văn hóa. Nếu trước đây trà được lựa chọn chủ yếu dựa trên hương vị và thói quen, thì nay, một số dòng trà đã vượt ra khỏi công năng sử dụng, trở thành đối tượng sưu tầm.
Nổi bật trong xu hướng này là các loại trà cổ thụ và trà lâu năm. Những cây trà hàng chục, thậm chí hàng trăm năm tuổi tại các vùng núi cao như Hà Giang, Yên Bái được xem là nguồn nguyên liệu quý hiếm. Sản lượng hạn chế, quy trình thu hái thủ công cùng điều kiện sinh trưởng đặc biệt tạo nên sự khác biệt về hương vị, đồng thời đẩy giá trị sản phẩm lên cao. Một số dòng trà Shan tuyết cổ thụ sau khi được chế biến và bảo quản đúng cách có thể tăng giá theo thời gian, nhất là khi thị trường bắt đầu ghi nhận giá trị của yếu tố “niên vụ” và “độ tuổi”.
Cách nhìn này đã xuất hiện từ lâu trên thế giới, đặc biệt tại Trung Quốc. Một ví dụ điển hình là Đại Hồng Bào, loại trà được xem là đắt nhất thế giới, với mức định giá có thể lên tới khoảng 1,2 triệu USD mỗi kg. Được trồng tại núi Vũ Di, tỉnh Phúc Kiến, loại trà này nổi tiếng bởi sự quý hiếm khi nguồn gốc chỉ bắt đầu từ vài cây trà cổ mọc trên vách đá. Chính giá trị đặc biệt đó đã khiến Đại Hồng Bào từng được xem như “quốc bảo” và được dùng làm quà tặng ngoại giao, trong đó có sự kiện Chủ tịch Mao Trạch Đông tặng trà cho Richard Nixon như một biểu tượng của hòa bình và hữu nghị.
Không chỉ dừng ở những dòng trà hiếm, thị trường đấu giá trà cũng đang dần hình thành như một phân khúc riêng biệt. Năm 2021, Sotheby’s Hong Kong lần đầu tổ chức đấu giá trực tuyến cho trà Phổ Nhĩ với hơn 20 lô hàng. Một bánh trà sản xuất từ năm 1950, nặng khoảng 330 gram, đã được bán với giá hơn 71.000 USD. Mức giá này không chỉ phản ánh tuổi đời, mà còn cho thấy giá trị của sự khan hiếm và câu chuyện lịch sử đi kèm.
Phổ Nhĩ, một loại trà lên men truyền thống từ Vân Nam, từ lâu đã được xem là sản phẩm có khả năng “tích lũy giá trị”. Theo các nhà đấu giá, những bánh trà từ thập niên 1950 đã tăng giá hơn 10 lần trong khoảng một thập kỷ. Khi nhu cầu sưu tầm gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài sản biến động, những sản phẩm như trà cổ trở thành lựa chọn thay thế mang tính biểu tượng, vừa có giá trị sử dụng, vừa có khả năng lưu trữ.
So với rượu vang – một thị trường đã phát triển hoàn chỉnh với hệ thống định giá, niên vụ và đấu giá toàn cầu, trà sưu tầm vẫn đang ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, điểm chung nằm ở việc giá trị không chỉ phụ thuộc vào chất lượng ban đầu, mà còn được định hình bởi thời gian, điều kiện bảo quản và câu chuyện gắn liền với sản phẩm. Tại Việt Nam, một số người chơi trà bắt đầu tiếp cận theo hướng tương tự. Họ không chỉ uống trà, mà còn lưu trữ, theo dõi biến đổi hương vị qua từng năm và đánh giá giá trị của từng lô trà. Việc sở hữu những mẻ trà hiếm, có nguồn gốc rõ ràng, thậm chí trở thành một cách thể hiện gu thưởng thức và vị thế cá nhân.
Tuy nhiên, thị trường trà sưu tầm tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu. Khác với rượu vang hay trà Phổ Nhĩ, hệ thống tiêu chuẩn và định giá chưa thực sự rõ ràng. Giá trị của trà phần lớn vẫn dựa vào cảm nhận cá nhân và uy tín của người bán, thay vì các thang đo được chuẩn hóa. Điều này vừa tạo cơ hội, vừa tiềm ẩn rủi ro cho người tham gia.
Một yếu tố quan trọng khác là tâm lý người chơi. Khác với đầu tư tài chính thuần túy, việc sưu tầm trà gắn liền với trải nghiệm và sự kiên nhẫn. Người chơi phải hiểu về vùng nguyên liệu, niên vụ, cách chế biến và đặc biệt là cách bảo quản để giữ được giá trị sản phẩm theo thời gian. Không phải mọi loại trà đều có khả năng “tăng giá”, và không phải ai cũng đủ kiến thức để nhận diện đâu là sản phẩm đáng lưu giữ.
Dù còn nhiều rào cản, xu hướng biến trà thành tài sản sưu tầm cho thấy một hướng đi mới trong việc gia tăng giá trị cho ngành trà. Khi người tiêu dùng bắt đầu nhìn nhận trà không chỉ là đồ uống mà còn là sản phẩm văn hóa có thể tích lũy, thị trường sẽ dần hình thành những chuẩn mực riêng.
Trong dài hạn, nếu được định hướng đúng, đây có thể là cơ hội để nâng tầm giá trị trà Việt, từ một mặt hàng nông sản trở thành một sản phẩm mang tính sưu tầm, nơi giá trị không chỉ nằm trong từng chén trà, mà còn được tích lũy theo thời gian.