Thực trạng kim ngạch xuất khẩu và bài toán giá trị gia tăng
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có quy mô sản xuất và xuất khẩu chè lớn trên thế giới, với vùng nguyên liệu trải dài từ trung du miền núi phía Bắc đến Tây Nguyên, tập trung tại các tỉnh như Thái Nguyên, Phú Thọ, Lâm Đồng. Thống kê từ cơ quan hải quan cho thấy, năm 2025, xuất khẩu chè của cả nước đạt 136.952 tấn, mang lại kim ngạch gần 238 triệu USD. So với năm 2024, các con số này thể hiện mức giảm 7,07% về khối lượng và 0,72% về giá trị. Mặc dù giữ vững quy mô thị phần lớn, giá xuất khẩu bình quân của chè Việt Nam hiện chỉ dao động từ 1.644 đến 1.737 USD/tấn, bằng khoảng 55 - 65% so với mức bình quân chung của thế giới (khoảng 2.600 USD/tấn vào năm 2023).
Mức chênh lệch giá so với các quốc gia định vị thành công ở phân khúc cao cấp như Sri Lanka hay Kenya cho thấy ngành chè Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Thực tế, tỷ trọng xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô hoặc cạnh tranh bằng giá thấp vẫn chiếm tỷ lệ lớn, khiến biên lợi nhuận của toàn chuỗi chưa đạt như kỳ vọng. Điều này đặt ra yêu cầu dịch chuyển chiến lược, bởi việc gia tăng sản lượng đơn thuần không còn là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả kinh tế lâu dài.
Thích ứng với tiêu chuẩn xanh và xu hướng phát triển sản phẩm tinh chế
Thị trường tiêu thụ chè toàn cầu trong năm 2026 đang đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe hơn đối với các quốc gia cung ứng. Những biến động từ thời tiết, sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng hướng tới các sản phẩm hữu cơ tốt cho sức khỏe, cùng hàng rào kỹ thuật về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đang buộc các nhà sản xuất phải thay đổi. Xu hướng đầu tư mạnh vào vùng nguyên liệu sạch, chuẩn hóa quy trình canh tác và xây dựng thương hiệu bài bản đang trở thành giải pháp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Để tiếp cận các phân khúc có giá trị cao hơn, một số doanh nghiệp đã chủ động đẩy mạnh chế biến sâu và đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Ví dụ, một đơn vị có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chế biến chè, sở hữu các nhà máy tại Phú Thọ và Lai Châu với công suất 3.000 tấn thành phẩm mỗi năm, đã tập trung đầu tư đồng bộ hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như ISO, Halal, FDA và VietGAP để phục vụ khách hàng tại 15 quốc gia.
Việc phát triển thành công sản phẩm trà búp tím đạt chứng nhận OCOP 5 sao cấp quốc gia đã trở thành điểm nhấn giúp doanh nghiệp này mở rộng thị trường xuất khẩu chính ngạch. Song song đó, xu hướng phát triển các dòng sản phẩm tiện lợi như matcha, trà sữa truyền thống hay trà pha chế cũng đang được các doanh nghiệp ứng dụng để kịp thời đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng hiện đại, mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Xúc tiến thương mại đa kênh và phát huy giá trị văn hóa trà
Bên cạnh giải pháp công nghệ, việc kết hợp giữa kỹ thuật canh tác hiện đại và các giá trị văn hóa truyền thống đang giúp nâng tầm thương hiệu chè Việt. Tại Lâm Đồng, một doanh nghiệp thành lập từ năm 1976 đã định hình bản sắc riêng thông qua việc phát triển các dòng trà Oolong, trà xanh, trà đen và matcha từ vùng nguyên liệu Bảo Lộc, gắn liền với phương châm giữ gìn tinh hoa trà Việt. Ở phân khúc cao cấp hơn, việc đưa dòng trà shan tuyết cổ thụ vùng Suối Giàng với các sản phẩm như Hoàng trà, Hồng trà, Bạch trà và Diệp trà tiếp cận các buổi giao lưu tiệc trà quốc tế đã nhận được những phản hồi tích cực từ đối tác nước ngoài, mở ra các cơ hội đàm phán thương mại tại Nam Ninh, Quảng Châu hay Hàng Châu.
Để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế, các cơ quan quản lý đang đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại xuyên biên giới. Việc Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) phối hợp với các hiệp hội và cơ quan thương vụ tổ chức đoàn giao thương tham dự hoạt động "Ngày Quốc tế Chè" tại Nam Ninh, Trung Quốc mới đây là một bước đi thiết thực. Sự kiện thu hút gần 300 đại biểu từ các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp châu Á là dịp để chè Việt Nam trưng bày các sản phẩm đặc sắc tại gian hàng quốc gia. Thông qua các hoạt động kết nối trực tiếp, doanh nghiệp nội địa không chỉ quảng bá thương hiệu, tìm kiếm đối tác xuất khẩu chính ngạch mà còn kịp thời cập nhật các xu hướng tiêu dùng và tiêu chuẩn kỹ thuật mới, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho toàn ngành.
Bảo An