Cơn sốt matcha toàn cầu và giới hạn cung ứng của ngành trà Nhật Bản

Nhu cầu tiêu thụ matcha bùng nổ trên thế giới mang lại kim ngạch kỷ lục cho Nhật Bản, nhưng đồng thời phơi bày các điểm nghẽn cố hữu về thiếu hụt lao động và suy giảm diện tích canh tác. Đứng trước áp lực cạnh tranh quy mô từ các đối thủ ngoại, ngành trà nước này buộc phải rời bỏ cuộc đua sản lượng để chuyển hẳn sang chiến lược định vị giá trị cao cấp.

Nghịch lý giữa đà tăng trưởng xuất khẩu và sự suy thoái nội địa

Đạt 12.600 tấn trong năm qua, khối lượng xuất khẩu trà xanh của Nhật Bản đã tăng gấp 3 lần so với 1 thập niên trước, phản ánh sức hút mạnh mẽ của bột matcha trên phạm vi toàn cầu. Đơn giá leo thang kích thích các vùng trồng truyền thống tái cơ cấu nguồn lực, đưa Kagoshima vượt qua Kyoto và Shizuoka để trở thành địa phương sản xuất lớn nhất nước vào năm 2024, hiện cung ứng khoảng 40% sản lượng lá tencha dùng làm nguyên liệu nghiền bột.

Thế nhưng, làn sóng xuất khẩu bùng nổ lại đối nghịch hoàn toàn với thực trạng ảm đạm ngay tại thị trường nội địa. Thói quen tiêu dùng thay đổi khiến lượng trà lá sencha bình quân đầu người giảm sâu từ 527 gram năm 1970 xuống còn 233 gram năm 2024. Cùng với tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt thế hệ kế nghiệp, diện tích trồng trà tại Nhật Bản đã bốc hơi 31% trong giai đoạn 2005–2025, tạo nên khoảng trống sản xuất khó bù đắp trong ngắn hạn.

Cơn sốt matcha toàn cầu và giới hạn cung ứng của ngành trà Nhật Bản - Ảnh 1

Rào cản kỹ thuật và nỗi lo rủi ro đầu tư chuyển đổi

Mức giá hấp dẫn của matcha kích thích người trồng chuyển đổi từ canh tác sencha thông thường sang tencha, song đây không phải bài toán đơn giản có thể hoàn tất sau một đêm. Quy trình tạo ra lá tencha đạt chuẩn đòi hỏi giàn che nắng chuyên dụng từ 20 đến 30 ngày trước thu hoạch nhằm ức chế quang hợp, tích tụ chất diệp lục và tạo vị ngọt umami, đi kèm chi phí đầu tư lớn cho máy móc thu hái, lò hấp nhiệt và cối nghiền mịn.

Quỹ đất thu hẹp cùng sự khan hiếm nhân lực khiến năng lực sản xuất của Nhật Bản không thể mở rộng theo kịp sức mua toàn cầu. Mặt khác, các chủ trang trại cũng e ngại rủi ro chôn vốn nếu cơn sốt quốc tế chỉ mang tính trào lưu ngắn hạn, trong khi việc dồn nguồn lực cho tencha còn gia tăng áp lực đào thải lên các dòng trà lá truyền thống.

Áp lực cạnh tranh quy mô và sự phân cực của thị trường

Giữa lúc nguồn cung Nhật Bản chạm trần giới hạn, các đối thủ láng giềng đã nhanh chóng tận dụng lợi thế quy mô để chiếm lĩnh thị trường đại trà. Hiện Trung Quốc cung cấp khoảng 70% lượng matcha toàn cầu nhờ quỹ đất bạt ngàn và chi phí nhân công thấp. Nhu cầu khổng lồ từ các chuỗi đồ uống công nghiệp, nhà máy bánh kẹo và ngành mỹ phẩm buộc người mua tìm đến nguồn hàng thay thế khi giá trà Nhật Bản bị đẩy lên quá cao.

Thực tế này chia tách thị trường thành 2 thái cực rõ rệt: phân khúc phổ thông cạnh tranh khốc liệt bằng sản lượng lớn và giá rẻ, trong khi matcha Nhật Bản bị đẩy hẳn về phân khúc cao cấp, nơi từng gam bột bán ra đều phải mang trên mình gánh nặng chứng minh chất lượng vượt trội để thuyết phục mức giá đắt đỏ.

Cơn sốt matcha toàn cầu và giới hạn cung ứng của ngành trà Nhật Bản - Ảnh 2

Lối thoát đặc sản hóa và định vị giá trị theo mô hình làn sóng mới

Điểm tựa của matcha Nhật Bản không nằm ở quy mô hàng hóa lớn mà kết tinh từ chiều sâu văn hóa trà đạo, kỹ thuật tinh chế chuẩn xác và danh tiếng xuất xứ lâu đời. Thị trường quốc tế đang đi theo quỹ đạo tương tự làn sóng cà phê đặc sản, nơi người tiêu dùng sành sỏi chuyển từ thức uống đại trà sang tìm hiểu xuất xứ nông trại, giống chè, vụ thu hoạch, thời gian che râm và phương pháp nghiền cối đá.

Với một nền nông nghiệp bị giới hạn nghiêm ngặt về đất đai và lao động, chạy đua sản lượng với các vùng trồng công nghiệp quy mô lớn là hướng đi bất khả thi. Định vị sản phẩm thành dòng trà đặc sản thượng hạng gắn với chỉ dẫn địa lý minh bạch là con đường thực tế nhất giúp Nhật Bản bảo tồn nghề trà truyền thống và duy trì vị thế cạnh tranh bền vững trên thị trường toàn cầu.

Bảo An