Bước ngoặt thoát bẫy bán thô tiểu ngạch
Giữa sườn núi cao của dải Tây Côn Lĩnh quanh năm mây mù bao phủ, thôn Xà Phìn nổi tiếng với những nếp nhà mái rêu xanh ngắt và rừng chè Shan tuyết hàng trăm năm tuổi. Suốt nhiều thế hệ, cây chè vừa là thức uống quen thuộc vừa là nguồn thu chính giúp các gia đình trang trải sinh hoạt. Tuy nhiên, tập quán thu hái tự phát và thói quen bán búp tươi cho thương lái tiểu ngạch từng đẩy địa phương vào thế bấp bênh khi thị trường bên kia biên giới ngừng mua hoặc ép giá. Tình trạng búp chè đến kỳ phải bỏ già trên cây buộc người làm chè nơi đây phải nhìn nhận lại cách làm ăn manh mún để tìm con đường tự chủ.
Bước chuyển diễn ra từ năm 2021 khi mô hình hợp tác xã địa phương ra đời, liên kết chặt chẽ với hơn 10 hộ dân sở hữu diện tích chè cổ thụ lớn trong thôn. Thay vì thu mua cào xô búp già, hợp tác xã đưa ra mức giá bao tiêu ổn định 50.000 đồng/kg búp tươi đi kèm yêu cầu kỹ thuật khắt khe về tỷ lệ 1 tôm 1 lá hoặc 1 tôm 2 lá. Nguồn thu nhập tăng thêm từ 10 đến 20 triệu đồng mỗi năm cho mỗi hộ gia đình đã tạo động lực rõ rệt để người dân từ bỏ thói quen làm chè may rủi.
Sự tham gia của các kỹ thuật viên chuyên môn từ Hà Nội giúp quy trình làm héo, vò ủ và sấy nhiệt được định lượng chính xác theo từng thông số, thay vì chỉ dựa vào trực giác thời tiết. Nhờ giữ được chất lượng đồng đều giữa các mẻ, Xà Phìn đã bước đầu thương mại hóa thành công 2 dòng sản phẩm chủ lực: lục trà có giá bán 1,2 triệu đồng/kg và hồng trà cao cấp đạt mức 3 triệu đồng/kg. Mức giá này phản ánh đúng giá trị của 4 đến 5 kg búp chè tươi tuyển chọn và quy trình chế biến công phu kéo dài hàng chục giờ.
Áp lực thị trường sau chứng nhận OCOP
Việc đưa sản phẩm đạt chứng nhận OCOP vào tháng 10/2024 cùng một số hợp đồng cung ứng ổn định tại Hà Nội mở ra cơ hội lớn, nhưng khâu mở rộng thị trường vẫn là thử thách không nhỏ. Nguồn nguyên liệu búp chè cổ thụ dồi dào, song khâu tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng đòi hỏi năng lực tiếp thị chuyên nghiệp và nguồn vốn vận hành bền bỉ. Sự tò mò ban đầu về văn hóa vùng cao chỉ giúp bán được mẻ trà đầu tiên; để khách hàng tiếp tục đặt mua lần 2 hay lần 3, sản phẩm bắt buộc phải duy trì chất lượng ổn định và quy cách đóng gói chỉn chu. Nếu đầu ra thành phẩm bị nghẽn, dòng tiền sẽ chậm lại và gây áp lực trực tiếp lên mức giá thu mua búp tươi cho người nông dân.
Để giảm áp lực phụ thuộc vào các kênh phân phối truyền thống, việc kết hợp nông nghiệp với du lịch sinh thái cộng đồng đang mở ra hướng đi thực tế. Cảnh quan ruộng bậc thang, nếp nhà rêu phong và rừng chè cổ thụ trăm tuổi là lợi thế tự nhiên thu hút đông đảo du khách. Khi được tận mắt ngắm nhìn thân cây cổ thụ, quan sát quy trình sao chè thủ công và thưởng thức tách trà nóng ngay tại xưởng, người mua dễ dàng hiểu được giá trị thực chất và sẵn sàng chi trả mức giá tương xứng. Mỗi du khách hài lòng sau chuyến đi chính là một kênh truyền thông tự nhiên, giúp đặc sản Xà Phìn mở rộng thị trường thông qua hình thức truyền miệng và đặt hàng từ xa.
Cách bảo tồn rừng chè cổ thụ hiệu quả nhất là bảo đảm sinh kế thiết thực cho người dân trực tiếp chăm sóc cây. Khi búp chè bán được giá và có thị trường tiêu thụ ổn định, người làm nông mới có thêm điều kiện và trách nhiệm gìn giữ tài sản của các thế hệ trước. Mô hình liên kết tại Xà Phìn cho thấy con đường thoát nghèo bền vững của vùng cao phải bắt đầu từ việc chuẩn hóa chất lượng sản phẩm và tôn trọng giá trị nguyên bản của nguồn nông sản địa phương.