Điều độ trong từng tách uống: Bí quyết nâng cao chất lượng sống

Một nghiên cứu đăng tải trên Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism, khai thác dữ liệu quy mô lớn từ UK Biobank, cho thấy việc duy trì thói quen 2–3 tách cà phê hoặc trà mỗi ngày có liên quan tới khả năng cải thiện các chỉ số tim mạch – chuyển hóa. Tuy nhiên, giá trị chỉ thực sự bền vững khi đồ uống được sử dụng điều độ, hạn chế đường và các chất tạo ngọt. Phát hiện này tiếp thêm cơ sở khoa học cho lối sống cân bằng, nơi mỗi lựa chọn hằng ngày đều góp phần nâng cao chất lượng sức khỏe.

Trong nhiều thập kỷ, cà phê và trà từng bị đặt dưới lăng kính nghi ngại vì hàm lượng caffeine. Thế nhưng, làn sóng nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn trong 10 - 15 năm trở lại đây đang dần thay đổi cách nhìn đó. Thay vì chỉ xoáy vào nguy cơ, khoa học bắt đầu nhận diện rõ hơn lợi ích khi hai thức uống này được tiêu thụ ở mức điều độ. Một nghiên cứu công bố ngày 6.6.2025 trên Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism tiếp tục củng cố luận điểm ấy: uống cà phê và trà vừa phải có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch chuyển hóa.

Nghiên cứu mới cho thấy uống 2–3 tách cà phê hoặc trà mỗi ngày có thể giảm đáng kể nguy cơ bệnh tim mạch chuyển hóa.
Nghiên cứu mới cho thấy uống 2–3 tách cà phê hoặc trà mỗi ngày có thể giảm đáng kể nguy cơ bệnh tim mạch chuyển hóa.

Công trình dựa trên dữ liệu từ gần 188.000 người trưởng thành trong độ tuổi 37–73 thuộc UK Biobank, một trong những cơ sở dữ liệu y sinh học lớn nhất thế giới. Ở thời điểm bắt đầu theo dõi, những người tham gia không mắc bệnh tim mạch chuyển hóa (được định nghĩa là đồng thời có ít nhất hai trong ba bệnh: tiểu đường type 2, bệnh tim mạch vành hoặc đột quỵ). Sau gần 12 năm theo dõi, các nhà khoa học nhận thấy một “khoảng vàng” tiêu thụ: khoảng 200–300 mg caffeine mỗi ngày, tương đương hai đến ba tách cà phê hoặc tối đa ba tách trà, liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch chuyển hóa thấp hơn rõ rệt so với nhóm tiêu thụ rất ít.

Đáng chú ý, nhóm uống cà phê trong ngưỡng trên ghi nhận mức giảm nguy cơ xấp xỉ 50%. Với nhóm tiêu thụ caffeine từ trà hoặc kết hợp cả hai loại, nguy cơ giảm khoảng 40%. Khi lượng trà vượt quá ba tách/ngày, lợi ích có xu hướng chững lại. Điều này gợi mở một thông điệp quan trọng: không phải càng nhiều càng tốt, mà là đúng liều lượng.

Vì sao cà phê và trà lại có thể tạo ra khác biệt như vậy? Câu trả lời nằm ở hệ hợp chất sinh học phong phú. Cà phê chứa axit chlorogenic, một polyphenol có khả năng cải thiện chuyển hóa glucose, tăng độ nhạy insulin và giảm stress oxy hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tiểu đường type 2 đang gia tăng nhanh chóng. Bằng cách hỗ trợ cơ thể kiểm soát đường huyết tốt hơn, cà phê có thể góp phần làm chậm tiến trình rối loạn chuyển hóa.

Trong khi đó, trà đặc biệt là trà xanh, giàu flavonoid và catechin như EGCG. Những hợp chất này giúp cải thiện chức năng nội mô mạch máu, tăng sản xuất nitric oxide, từ đó hỗ trợ giãn mạch và ổn định huyết áp. Nói cách khác, nếu cà phê thiên về điều hòa chuyển hóa năng lượng và đường huyết, thì trà nổi trội trong việc bảo vệ thành mạch và giảm viêm. Hai cơ chế khác nhau nhưng cùng hội tụ ở mục tiêu chung: giảm gánh nặng tim mạch.

Caffeine thành phần thường bị “quy kết” thực chất đóng vai trò trung tính hoặc thậm chí có lợi khi dùng đúng mức. Ở liều vừa phải, caffeine kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương, cải thiện sự tỉnh táo và có thể tăng nhẹ quá trình sinh nhiệt, hỗ trợ tiêu hao năng lượng. Theo khuyến nghị của U.S. Food and Drug Administration (FDA), người trưởng thành khỏe mạnh không nên vượt quá 400 mg caffeine mỗi ngày. Đây được xem là ngưỡng an toàn chung, dù khả năng dung nạp có thể khác nhau tùy cơ địa.

Điều quan trọng là phân biệt caffeine tự nhiên trong cà phê và trà với caffeine từ đồ uống công nghiệp. Nước tăng lực hay cà phê pha sẵn nhiều đường thường đi kèm lượng đường cao và phụ gia, có thể làm tăng huyết áp, gây rối loạn chuyển hóa và triệt tiêu lợi ích tiềm năng. Trái lại, cà phê đen, trà nguyên chất hoặc pha cùng lượng nhỏ sữa ít béo giữ được nền tảng chống oxy hóa vốn có.

Một khía cạnh khác cần nhấn mạnh là cách tiêu thụ. Thêm nhiều siro, kem béo hay topping đường có thể biến một thức uống tốt thành nguồn calo dư thừa. Đường làm tăng đề kháng insulin và tích mỡ nội tạng – những yếu tố nguy cơ chính của hội chứng chuyển hóa. Vì vậy, để tối ưu lợi ích, nên ưu tiên uống ít đường hoặc không đường, hạn chế chất tạo ngọt và kiểm soát khẩu phần.

Dĩ nhiên, cà phê và trà không phải “thuốc chữa bệnh”. Các nghiên cứu quan sát chỉ cho thấy mối liên hệ chứ không khẳng định quan hệ nhân – quả tuyệt đối. Người uống cà phê, trà điều độ có thể đồng thời duy trì lối sống lành mạnh hơn như vận động thường xuyên, ăn nhiều rau xanh và chính tổng hòa đó mới tạo ra lợi ích. Tuy nhiên, khi nhiều nghiên cứu độc lập cùng cho kết quả tương đồng, mức độ tin cậy của mối liên hệ ngày càng được củng cố.

Trong bối cảnh bệnh tim mạch và tiểu đường type 2 vẫn là nguyên nhân tử vong hàng đầu toàn cầu, những điều chỉnh nhỏ trong thói quen hằng ngày có ý nghĩa không nhỏ. Một tách cà phê buổi sáng hay một ấm trà chiều, nếu được sử dụng đúng cách, có thể trở thành một phần của chiến lược phòng ngừa dài hạn.

Thông điệp cốt lõi từ nghiên cứu mới không phải là khuyến khích tiêu thụ nhiều hơn, mà là nhấn mạnh sự điều độ. Hai đến ba tách mỗi ngày, vừa đủ để nâng cao tỉnh táo, vừa đủ để hỗ trợ chuyển hóa dường như là “điểm cân bằng” hợp lý. Khi kết hợp cùng chế độ ăn cân bằng, ngủ đủ giấc và vận động đều đặn, cà phê và trà có thể góp phần nuôi dưỡng một trái tim khỏe mạnh theo cách tự nhiên và bền vững.

Hiền Nguyễn

Từ khóa: