Huế tìm động lực tăng trưởng từ công nghiệp văn hóa, kinh tế di sản

Thành phố Huế đặt mục tiêu đưa các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 10% GRDP vào năm 2030 và trên 20% vào năm 2045. Để hiện thực hóa định hướng này, thành phố tập trung khai thác lợi thế di sản, phát triển sản phẩm văn hóa đặc trưng và mở rộng kết nối với thị trường.

Đồ họa minh họa định hướng phát triển công nghiệp văn hóa của thành phố Huế, gắn khai thác giá trị di sản với mục tiêu tăng đóng góp vào GRDP
Đồ họa minh họa định hướng phát triển công nghiệp văn hóa của thành phố Huế, gắn khai thác giá trị di sản với mục tiêu tăng đóng góp vào GRDP

Với hệ thống di tích, lễ hội, nghệ thuật truyền thống và di sản văn hóa phong phú, Huế có nhiều điều kiện để phát triển công nghiệp văn hóa gắn với du lịch. Tuy nhiên, để lĩnh vực này trở thành động lực tăng trưởng, yêu cầu đặt ra không dừng ở bảo tồn và tổ chức hoạt động văn hóa, mà còn phải hình thành sản phẩm có sức cạnh tranh, tạo doanh thu, việc làm và nguồn lực tái đầu tư cho di sản.

Từ lợi thế di sản đến sản phẩm văn hóa

Huế đang xây dựng định hướng phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đồng thời triển khai nhiều chương trình nhằm phát huy giá trị di sản, mở rộng hoạt động sáng tạo và tăng sức hấp dẫn của điểm đến.

Các chương trình được thành phố quan tâm gồm phát triển Huế trở thành thành phố nhiếp ảnh, thúc đẩy hồ sơ tham gia Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực ẩm thực, tổ chức Festival Huế cùng các sự kiện văn hóa, thể thao có quy mô quốc gia và quốc tế đến năm 2030. Thành phố cũng triển khai đề án phát huy giá trị các điểm di tích gắn với Chủ tịch Hồ Chí Minh phục vụ phát triển du lịch giai đoạn 2026–2030.

Những định hướng này tạo cơ sở để kết nối di sản với các hoạt động sáng tạo, dịch vụ và tiêu dùng văn hóa. Thay vì chỉ tham quan di tích hoặc thưởng thức chương trình nghệ thuật theo từng sự kiện, du khách có thể tiếp cận các sản phẩm đa dạng hơn như trải nghiệm văn hóa, biểu diễn nghệ thuật, thiết kế sáng tạo, sản phẩm thủ công và nội dung số mang dấu ấn Huế.

Bên cạnh hệ thống di tích, các giá trị văn hóa phi vật thể như lễ hội Điện Huệ Nam, Ca Huế, tri thức may và mặc áo dài Huế cũng là nguồn tài nguyên quan trọng. Việc bảo tồn, truyền dạy và tổ chức khai thác phù hợp có thể mở rộng không gian thực hành văn hóa, tạo thêm cơ hội sinh kế cho nghệ nhân, người làm nghề và các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sáng tạo.

Thành phố đồng thời quan tâm đến việc nâng cao giá trị của Ca Huế, trong đó có đề xuất xây dựng hồ sơ trình UNESCO ghi danh. Hướng đi này cần được thực hiện trên cơ sở bảo đảm tính xác thực của di sản, vai trò của cộng đồng thực hành và các yêu cầu chuyên môn liên quan.

Theo định hướng được Phó Chủ tịch UBND thành phố Huế Trần Hữu Thùy Giang đề cập, công nghiệp văn hóa cần tập trung vào sáu nhóm ngành: du lịch văn hóa; nghệ thuật biểu diễn; thiết kế sáng tạo; sản phẩm văn hóa số; thủ công mỹ nghệ, làng nghề truyền thống; cùng truyền hình, phát thanh, xuất bản và quảng cáo.

Trong đó, du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn và thiết kế sáng tạo được xác định là những lĩnh vực có khả năng phát huy lợi thế sẵn có. Sản phẩm văn hóa số mở ra hướng phát triển mới, giúp các giá trị văn hóa tiếp cận công chúng rộng hơn thông qua nền tảng số, nội dung đa phương tiện và các hình thức trải nghiệm mới.

Việc xác định nhóm ngành ưu tiên là bước đầu để tập trung nguồn lực. Vấn đề tiếp theo là xây dựng sản phẩm có chất lượng, xác định thị trường mục tiêu và hình thành chuỗi liên kết giữa nghệ nhân, đơn vị sáng tạo, doanh nghiệp du lịch, cơ sở lưu trú, đơn vị tổ chức sự kiện và các kênh phân phối.

Chẳng hạn, một chương trình biểu diễn nghệ thuật truyền thống có thể được phát triển thành sản phẩm du lịch định kỳ, kết hợp giới thiệu ẩm thực, không gian di sản và sản phẩm thủ công. Các thiết kế lấy cảm hứng từ văn hóa Huế cũng có thể mở rộng sang thời trang, quà tặng, đồ lưu niệm và sản phẩm số. Cách tiếp cận này giúp giá trị văn hóa có thêm cơ hội tiếp cận người tiêu dùng, thay vì chỉ hiện diện trong các hoạt động trình diễn hoặc quảng bá.

Tuy nhiên, khai thác thương mại cần đi cùng yêu cầu bảo tồn. Sản phẩm phải tôn trọng giá trị nguyên gốc, quyền lợi của cộng đồng nắm giữ di sản và quyền sở hữu trí tuệ; tránh khai thác theo hướng làm sai lệch bản sắc hoặc tạo áp lực lên không gian di tích.

Bảo tồn gắn với hiệu quả kinh tế

Nguồn lực dành cho bảo tồn là một phần quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế di sản. Năm 2026, kinh phí bảo tồn Quần thể di tích Cố đô Huế được bố trí ở mức 273,5 tỷ đồng. Tính đến ngày 1/10/2026, số vốn giải ngân đạt hơn 160,457 tỷ đồng, tương đương 58,7%; thành phố dự kiến hoàn thành giải ngân trong năm.

Tiến độ giải ngân phản ánh tình hình thực hiện kế hoạch vốn, nhưng chưa thể thay thế việc đánh giá hiệu quả bảo tồn và giá trị kinh tế tạo ra từ di sản. Để nguồn lực đầu tư phát huy tác dụng, cần theo dõi đồng thời tiến độ thực hiện dự án, chất lượng bảo tồn, khả năng đưa di tích vào phục vụ công chúng và hiệu quả của các hoạt động dịch vụ phù hợp.

Cùng với đầu tư công, việc huy động nguồn lực xã hội có ý nghĩa trong phát triển các sản phẩm và dịch vụ văn hóa. Thành phố định hướng nghiên cứu xây dựng Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghiệp văn hóa, thu hút nhà đầu tư và thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp vào các khâu từ sáng tạo, sản xuất đến phân phối, tiêu dùng sản phẩm.

Để cơ chế này vận hành hiệu quả, cần xác định rõ vai trò của từng bên. Nhà nước tập trung hoàn thiện chính sách, bảo vệ di sản, đầu tư hạ tầng thiết yếu và tạo môi trường thuận lợi; doanh nghiệp tham gia phát triển sản phẩm, tổ chức thị trường và mở rộng kênh phân phối; đội ngũ nghệ nhân, người sáng tạo và cộng đồng địa phương giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm chất lượng, bản sắc văn hóa.

Huế Wonderverse được định hướng trở thành thương hiệu sở hữu trí tuệ (IP) tổ chức thường niên, kết nối văn hóa Huế với thế hệ trẻ
Huế Wonderverse được định hướng trở thành thương hiệu sở hữu trí tuệ (IP) tổ chức thường niên, kết nối văn hóa Huế với thế hệ trẻ

Nguồn nhân lực, năng lực quản trị và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng là những điều kiện không thể thiếu. Nếu thiếu cơ chế bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo và người nắm giữ di sản, giá trị kinh tế có thể không được phân bổ hợp lý, ảnh hưởng đến động lực duy trì và phát triển các thực hành văn hóa truyền thống.

Mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp của công nghiệp văn hóa vào GRDP đặt ra yêu cầu phải có hệ thống dữ liệu đủ tin cậy để theo dõi kết quả. Bên cạnh số lượng sự kiện, lượt khách hoặc dự án bảo tồn, cần quan tâm đến doanh thu của các ngành liên quan, số doanh nghiệp và cơ sở sáng tạo, việc làm được tạo ra, thu nhập của người làm nghề, mức độ tiêu thụ sản phẩm và nguồn lực quay trở lại phục vụ bảo tồn.

Đây cũng là cơ sở để xác định lĩnh vực có lợi thế, đánh giá hiệu quả chính sách và điều chỉnh phân bổ nguồn lực. Khi các sản phẩm văn hóa có thị trường ổn định, doanh nghiệp có khả năng đầu tư lâu dài và cộng đồng được hưởng lợi từ hoạt động khai thác di sản, công nghiệp văn hóa mới có điều kiện phát triển bền vững.

Với lợi thế về di sản và bản sắc riêng, Huế có cơ sở để mở rộng không gian phát triển từ bảo tồn sang sáng tạo và kinh doanh các sản phẩm văn hóa. Thách thức trọng tâm là chuyển những lợi thế đó thành giá trị có thể đo lường, đồng thời bảo đảm hoạt động kinh tế không làm suy giảm giá trị di sản. Đây sẽ là yếu tố quan trọng quyết định khả năng hiện thực hóa mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế di sản của thành phố trong những năm tới.

Bùi Quốc Dũng