Kinh tế Việt Nam năm 2026: Hướng tới tăng trưởng bền vững

Sau khi vượt xa mục tiêu tăng trưởng năm 2025, kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 với tham vọng GDP hai con số. Đây không chỉ là dấu mốc tăng tốc, mà còn là thời điểm then chốt để kiến tạo nền tảng phát triển dài hạn cho một giai đoạn mới.

Bức tranh kinh tế thế giới và những thách thức phía trước

Bước sang năm 2026, nền kinh tế của Việt Nam với độ mở lớn sẽ phải đối mặt với áp lực hạ nhiệt chung của toàn cầu. Các tổ chức quốc tế đồng loạt đưa ra dự báo thận trọng hơn về triển vọng kinh tế toàn cầu, với những lo ngại về căng thẳng thương mại gia tăng, chuỗi cung ứng tiếp tục tái cấu trúc và môi trường thương mại quốc tế thiếu ổn định. Quỹ Tiền tệ Quốc tế dự báo tăng trưởng toàn cầu giảm từ 3,2% xuống 3,1%, trong khi Ngân hàng Thế giới còn thận trọng hơn với mức giảm từ 2,8% xuống 2,4%.

Kinh tế Việt Nam năm 2026:  Hướng tới tăng trưởng  bền vững - Ảnh 1

Đặc biệt, các đối tác thương mại lớn của Việt Nam cũng được dự báo sẽ gặp khó khăn. Kinh tế Hoa Kỳ dự kiến giảm tốc đáng kể, trong khi chính sách thuế quan của chính quyền mới tạo ra nhiều bất ổn cho dòng chảy thương mại toàn cầu. Bối cảnh này khiến các tổ chức như Ngân hàng Phát triển Châu Á điều chỉnh dự báo tăng trưởng của Việt Nam từ 7,4% năm 2025 xuống 6,4% năm 2026, trong khi UOB dự báo mức tăng trưởng khoảng 7% do cơ sở so sánh cao và sự suy giảm của hoạt động tranh thủ đẩy nhanh đơn hàng xuất khẩu.

Tuy nhiên, giữa những dự báo thận trọng này vẫn có những tín hiệu tích cực. Chỉ số PMI tổng thể vẫn duy trì ở mức mở rộng 53,8, với đơn đặt hàng xuất khẩu mới tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn trong tháng thứ hai liên tiếp. Điều này cho thấy động lực sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn duy trì sức bền trong ngắn hạn.

Những động lực tăng trưởng nội tại đang hình thành

Một trong những điểm sáng lớn nhất của kinh tế Việt Nam năm 2026 chính là sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng. Chi tiêu công cho cơ sở hạ tầng chiếm khoảng 6-7% GDP, cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực, đã và đang trở thành động lực quan trọng hỗ trợ đà tăng trưởng kinh tế. Kế hoạch đầu tư công năm 2026 dự kiến tăng khoảng 26%, có thể giúp tốc độ tăng trưởng cao hơn khoảng 1,6 điểm phần trăm so với năm 2025.

Những dự án hạ tầng trọng điểm đang được triển khai đồng loạt trên cả nước, từ cảng hàng không quốc tế Long Thành dự kiến đi vào khai thác, đến tuyến đường sắt kết nối với Trung Quốc đã chính thức khởi công vào cuối năm 2025. Việc nâng cấp cảng Cái Mép - Thị Vải cũng góp phần củng cố vị thế Việt Nam như một trung tâm logistics quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc.

Về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, Việt Nam tiếp tục duy trì được sức hút mạnh mẽ. Vốn FDI giải ngân lũy kế đã vượt dự báo cả năm, đạt mức tăng 8,9% so với cùng kỳ, trong khi dòng vốn đăng ký tiếp tục khởi sắc với mức tăng 7,4%. Điều này phản ánh niềm tin mạnh mẽ của cộng đồng quốc tế đối với triển vọng kinh tế của Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, công nghệ, chế biến và chế tạo.

Tiêu dùng nội địa cũng đang trở thành trụ đỡ vững chắc của nền kinh tế. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng duy trì đà tăng trưởng tích cực, trong khi ngành du lịch ghi nhận sự phục hồi ấn tượng với số lượt khách quốc tế đã chính thức vượt mốc 18 triệu lượt của năm 2019, thời điểm trước dịch Covid-19. Động lực này không chỉ mang tính tạm thời mà đang dần trở thành nền tảng bền vững cho tăng trưởng kinh tế trước mọi biến động của thị trường toàn cầu.

Cải cách thể chế: Yếu tố then chốt quyết định thành công

Nếu như những năm trước, tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa vào các yếu tố bên ngoài như xuất khẩu và FDI, thì năm 2026 đánh dấu một sự chuyển dịch quan trọng sang việc củng cố nền tảng nội tại thông qua cải cách thể chế. Thách thức cốt lõi không nằm ở mục tiêu tăng trưởng 10%, mà ở việc thực hiện đồng thời yêu cầu tăng trưởng cao và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

Chính phủ và Quốc hội đã ban hành hàng loạt nghị quyết mang tính đột phá trong năm 2025, từ Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân, Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đến việc hoàn thiện các quy định về sắp xếp, tinh gọn bộ máy hành chính nhà nước. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở việc chuyển hóa những nghị quyết này thành hành động cụ thể và hiệu quả.

Nếu thủ tục hành chính tiếp tục là lực cản, mục tiêu tăng trưởng cao sẽ rất khó đạt được, bất chấp những nỗ lực về chính sách tiền tệ, tài khóa hay đầu tư công. Một trong những vấn đề được các chuyên gia cảnh báo là tình trạng luật ban hành nhanh nhưng nghị định, thông tư hướng dẫn chậm trễ. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao, sự chậm nhịp này không còn là vấn đề kỹ thuật mà có thể trở thành lực cản trực tiếp đối với nền kinh tế.

Việc sắp xếp đơn vị hành chính các cấp và xây dựng mô hình chính quyền địa phương hai cấp chính thức đi vào vận hành từ năm 2026 được kỳ vọng sẽ tạo ra bước chuyển mình quan trọng. Bộ máy quản lý nhà nước tinh gọn hơn, không gian phát triển vùng gắn kết hơn, qua đó giảm chi phí tuân thủ và cải thiện môi trường đầu tư. Tuy nhiên, thành công của cải cách này phụ thuộc vào việc áp dụng công nghệ số hóa toàn bộ quy trình hành chính, đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ từ cấp cơ sở và xây dựng cơ chế đánh giá hiệu suất dựa trên kết quả thực tế.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đầy biến động, Việt Nam đã chủ động đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và mở rộng thị trường. Việt Nam đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với cả 5 nước ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, gồm: Anh, Pháp, Nga, Mỹ và Trung Quốc. Đây là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam có thêm dư địa trong điều hành chính sách kinh tế và mở rộng cơ hội hợp tác trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng.

Thương mại của Việt Nam với EU đã tăng 36% so với năm 2019, đưa nước ta trở thành đối tác thương mại quan trọng nhất của EU trong ASEAN. Việc ký kết một loạt các hiệp định thương mại và nâng cấp quan hệ với các quốc gia cho thấy tiềm năng của việc đa dạng hoá thương mại là rất lớn. Trong bối cảnh chính sách thuế quan của Hoa Kỳ có nhiều biến động khó lường, việc mở rộng sang các thị trường mới ở Trung Đông, châu Phi và Nam Mỹ trở thành chiến lược tất yếu để giảm thiểu rủi ro.

Một dự báo đáng chú ý từ Nikkei Asia cho rằng nếu tăng trưởng được đẩy mạnh đúng như kế hoạch, quy mô GDP Việt Nam có thể đạt khoảng 500 tỷ USD vào năm 2026 hoặc 2027, vượt qua Thái Lan để trở thành nền kinh tế lớn thứ ba Đông Nam Á. Đây là một cột mốc ý nghĩa, phản ánh sự chuyển dịch trong động lực kinh tế của khu vực, nơi Việt Nam đang dần chiếm vị thế quan trọng hơn nhờ vào đầu tư hạ tầng mạnh mẽ và cải cách thể chế quyết liệt.

Những rủi ro cần được kiểm soát chặt chẽ

Bên cạnh những triển vọng tích cực, nền kinh tế Việt Nam năm 2026 cũng phải đối mặt với những rủi ro đáng lưu ý. Với mục tiêu tăng trưởng cao, lạm phát có thể trở thành mối quan ngại khi chênh lệch giữa GDP và sản lượng tiềm năng được ước tính ở mức 1,6%. Dự báo cho thấy lạm phát CPI bình quân năm 2026 có thể tăng lên 4-4,5%, cao hơn mức 4% của năm 2025, mặc dù vẫn nằm trong tầm kiểm soát.

Tỷ giá cũng là một yếu tố cần được theo dõi sát sao. Biến động của USD/VND phản ánh rõ ảnh hưởng từ bên ngoài, bao gồm chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Việt Nam, định hướng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và nhu cầu ngoại tệ theo chu kỳ thương mại đầu tư. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục điều hành chính sách tỷ giá theo hướng chủ động và linh hoạt để củng cố niềm tin vào ổn định vĩ mô.

Đầu tư công, dù là động lực quan trọng, cũng tiềm ẩn rủi ro nếu không được quản lý tốt về chất lượng. Đầu tư công tạo ra hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội có vòng đời dài, ảnh hưởng lâu dài đến năng lực phát triển. Nếu chạy theo tiến độ mà coi nhẹ chất lượng, cái giá phải trả sẽ kéo dài nhiều năm sau đó. Do vậy, việc giám sát chặt chẽ và đảm bảo tính hiệu quả của các dự án đầu tư công là vô cùng quan trọng.

Một số ngành xuất khẩu truyền thống như dệt may và thủy sản cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Ngành dệt may phải chịu áp lực từ nhu cầu tiêu dùng toàn cầu giảm mạnh, cạnh tranh gay gắt từ hàng giá thấp và chi phí đầu vào tăng cao khiến biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp. Ngành thủy sản phải đối mặt với cảnh báo thẻ vàng IUU của EU, chi phí sản xuất cao, vấn đề thuế đối ứng và Đạo luật Bảo vệ Động vật biển có vú của Mỹ có hiệu lực từ đầu năm 2026. Những ngành này cần có sự điều chỉnh chiến lược và hỗ trợ phù hợp để duy trì sức cạnh tranh.

Vai trò của doanh nghiệp trong cuộc chơi mới

Để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số một cách bền vững, vai trò của khu vực doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Các doanh nghiệp cần nhanh chóng chuyển mình, tái cấu trúc, đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và tận dụng hiệu quả các cơ hội do Nhà nước tạo ra. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, việc chuyển đổi số và tham gia các lĩnh vực mới, từng bước làm chủ công nghệ lõi để tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu là con đường tất yếu.

Chính phủ cũng cần thay đổi tư duy từ quản lý hành chính sang đồng hành, hỗ trợ và phục vụ kiến tạo. Việc tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, tăng cường số hóa nhằm giảm thiểu chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Các chính sách tín dụng cần được triển khai theo hướng thực chất hơn, sát hơn với đặc thù từng ngành, đặc biệt là các gói vốn trung và dài hạn với lãi suất hợp lý cho đầu tư.

Doanh nghiệp khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo cũng cần được chú trọng hơn nữa. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, chia sẻ rủi ro thông qua các quỹ đầu tư mạo hiểm và thúc đẩy mô hình doanh nghiệp khởi nguồn từ các trường đại học, viện nghiên cứu. Việc xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ là nền tảng quan trọng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Hướng tới tăng trưởng bền vững

Phân tích cấu trúc tăng trưởng cho thấy tầm quan trọng của việc cân bằng giữa các động lực. Khu vực dịch vụ tiếp tục giữ vai trò là động lực chính với đóng góp đáng kể vào GDP, phản ánh sự phục hồi mạnh của tiêu dùng. Công nghiệp chế biến, chế tạo duy trì đà tăng trưởng nhờ sự mở rộng sản xuất của các ngành điện tử, dệt may và máy móc thiết bị, được hỗ trợ bởi dòng vốn FDI ổn định. Ngành xây dựng cũng có sự cải thiện đáng kể, phản ánh tiến độ giải ngân đầu tư công và các dự án hạ tầng lớn được đẩy mạnh.

Tuy nhiên, mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026 và những năm tiếp theo sẽ bị giới hạn chủ yếu bởi phía cung, tức năng lực sản xuất. Nếu tăng trưởng vượt quá mức gia tăng của năng lực này, nền kinh tế buộc phải dựa vào các biện pháp kích thích cầu, nhưng những biện pháp đó chỉ phát huy tác dụng trong ngắn hạn và về dài hạn có thể gây mất ổn định kinh tế vĩ mô.

Do đó, việc tập trung vào cải cách cơ cấu là yêu cầu bức thiết. Đầu tư cho trí tuệ nhân tạo trong công nghiệp chế biến có tác động và hiệu quả rất cao trong thúc đẩy tăng trưởng, với hệ số ICOR thấp hơn nhiều so với đầu tư vào các lĩnh vực khác. Nâng cao năng suất lao động xã hội, giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp, tăng tỷ lệ lao động có bằng, chứng chỉ là những mục tiêu quan trọng cần đạt được để nâng cao năng lực sản xuất tiềm năng của nền kinh tế.

Chính sách vĩ mô cần được điều hành một cách cân bằng và linh hoạt. Chính sách tài khóa cần đóng vai trò trụ cột với trọng tâm là kích cầu đầu tư và tiêu dùng trong nước, trong khi chính sách tiền tệ giữ vai trò hỗ trợ, đảm bảo kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định vĩ mô. Sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ, hài hòa và hiệu quả giữa các chính sách này là điều kiện tiên quyết để đạt được mục tiêu tăng trưởng cao mà vẫn bền vững.

Năm 2026 không chỉ đơn thuần là một năm với mục tiêu tăng trưởng cao, mà là một năm bản lề mở ra kỷ nguyên phát triển mới của Việt Nam. Trên nền tảng những thành tựu đã đạt được trong giai đoạn 2021-2025, với bộ máy nhà nước được tinh gọn, hạ tầng được đầu tư mạnh mẽ và thể chế được cải cách sâu sắc, Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá chưa từng có.

Lâm Bách