Theo thống kê từ báo cáo tài chính của 28 ngân hàng niêm yết do báo chí tổng hợp, dư nợ xấu (nhóm 3–5) đến ngày 30/6 đạt hơn 310.000 tỷ đồng, tăng gần 48.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 18% so với cuối năm 2025. Tỷ lệ nợ xấu bình quân của nhóm khảo sát tăng từ 1,85% lên 2,01%, mức cao nhất trong nhiều năm. Đáng chú ý hơn, nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý), vốn là nguồn đầu vào của nợ xấu, tăng tới 31,6% chỉ sau sáu tháng.
Sự phân hóa giữa các ngân hàng khá rõ. ABBank có dư nợ xấu tăng 62% so với đầu năm, TPBank tăng 59%, HDBank tăng 38%, BIDV tăng 31%, PGBank tăng 30%. Tại Techcombank, nợ nhóm 2 tăng 46,4%, dù tỷ lệ nợ xấu vẫn chỉ nhích nhẹ lên khoảng 1,16%. Một thống kê khác trên 27 ngân hàng niêm yết ghi nhận khoảng 105.000 tỷ đồng nợ xấu phát sinh mới trong sáu tháng, tương ứng 0,68% tổng dư nợ. Các con số lệch nhau đôi chút do khác biệt về mẫu và phương pháp, nhưng cùng chỉ ra một xu hướng.
Lãi suất neo cao, rủi ro nợ xấu gia tăng
Nợ xấu tăng chưa đáng ngại bằng việc nó tăng nhanh hơn khả năng tích lũy dự phòng. Theo số liệu của Wigroup, tỷ lệ bao phủ nợ xấu bình quân toàn ngành giảm từ khoảng 83% cuối năm ngoái xuống khoảng 79% vào cuối quý II. Tại các ngân hàng có tốc độ tăng nợ xấu nhanh, đây là bài toán khó: trích lập thêm dự phòng đồng nghĩa với việc hy sinh lợi nhuận, trong khi biên lãi ròng đã chịu sức ép khi chi phí huy động tăng.
Ở bình diện hệ thống, số liệu của Ngân hàng Nhà nước đến cuối tháng 5 cho thấy tỷ lệ nợ xấu nội bảng là 3,43%, và khoảng 1,55% nếu loại trừ năm ngân hàng thuộc diện xử lý đặc biệt. Tỷ lệ nợ xấu gộp, gồm nợ đã bán cho VAMC chưa xử lý và nợ tiềm ẩn, là khoảng 3,9%, hay 1,74% nếu loại trừ nhóm ngân hàng nói trên. Con số tổng thể thấp hơn nhiều so với các giai đoạn căng thẳng trước, nhưng cho thấy gánh nặng lịch sử chưa được giải quyết dứt điểm.
Theo giới phân tích, áp lực nợ xấu trong quý III vẫn chủ yếu đến từ nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa và cho vay bán lẻ, đặc biệt tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Công ty Chứng khoán Rồng Việt cho rằng nợ xấu hình thành ròng ở mức cao trong quý II là hệ quả của việc lãi suất cho vay tăng khá nhanh, với lợi suất cho vay tăng khoảng 1,1 điểm phần trăm từ cuối quý III/2025 đến hết quý II/2026, và mức tăng lãi suất thực tế phải chịu còn cao hơn. Công ty Chứng khoán VCBS thì khuyến nghị theo dõi chặt rủi ro tại những ngân hàng có tỷ trọng cho vay kinh doanh bất động sản trên 30% tổng dư nợ.
Khoản vay hết ưu đãi, thả nổi theo lãi suất mới, làm tăng nghĩa vụ trả nợ. Người vay có đệm tài chính mỏng, như hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ hay người mua nhà vay dài hạn, chuyển dần từ trả nợ đúng hạn sang chậm trả, nợ nhóm 2 rồi nợ xấu. Nếu thu nhập hoặc doanh thu không tăng tương ứng, vòng chuyển hóa này diễn ra nhanh hơn dự kiến.
Theo dự báo của MBS, lợi nhuận nhóm ngân hàng niêm yết trong danh mục theo dõi tăng 19,1% so với cùng kỳ trong quý III, và tỷ lệ nợ xấu hình thành trên dư nợ bình quân sáu tháng đầu năm giảm nhẹ 5 điểm cơ bản so với cùng kỳ. Các ngân hàng cũng đã tăng trích lập dự phòng đáng kể, tạo thêm dư địa xử lý nợ. Với các ngân hàng có nền vốn mạnh và danh mục thận trọng như VCB, CTG, ACB, Techcombank, tỷ lệ nợ xấu cuối quý III được kỳ vọng đi ngang so với đầu năm.
Dự báo của SSI Research cũng khá ôn hòa: tỷ lệ nợ xấu toàn ngành cuối năm 2026 ở mức khoảng 1,8%, so với 1,76% cuối năm 2025, nợ nhóm 2 khoảng 1,4% và tỷ lệ bao phủ khoảng 85%. Tuy nhiên, SSI cũng cảnh báo nếu lãi suất tiền gửi duy trì cao lâu hơn dự kiến, tốc độ hình thành nợ xấu có thể nhanh hơn. Đây là điểm mấu chốt: rủi ro nằm ở thời gian lãi suất neo cao, chứ không chỉ ở mức của nó. Cần lưu ý số liệu quý III chưa được các ngân hàng công bố đầy đủ tại thời điểm viết bài, nên nhận định về xu hướng cần tiếp tục được kiểm chứng.
Minh Trí