Mặt bằng lãi suất đảo chiều, thị trường tài chính đứng trước những thay đổi mới

Sau giai đoạn dài duy trì ổn định, mặt bằng lãi suất huy động trong nước đã tăng trở lại rõ rệt từ giữa năm 2026, kéo theo dòng tiền gửi dân cư lập kỷ lục mới. Cùng lúc, thanh khoản hệ thống ngân hàng, tỷ giá và cán cân thương mại đều xuất hiện những biến động đáng chú ý, trong khi thị trường chứng khoán vừa đón cú hích lớn từ quyết định nâng hạng của FTSE Russell. Tổng hòa các yếu tố này đang đặt thị trường tài chính trong nước trước một giai đoạn vận hành nhiều biến số hơn hẳn nửa đầu năm.

Suốt nhiều tháng đầu năm 2026, biểu lãi suất huy động của phần lớn ngân hàng gần như đi ngang, nhưng bước sang tháng 8, làn sóng điều chỉnh tăng đã lan rộng. VPBank là một trong những ngân hàng lớn tăng 0,2 điểm phần trăm lãi suất các kỳ hạn 6-13 tháng lên 6,2%/năm, dù đồng thời giảm mạnh 1,4 điểm phần trăm lãi suất kỳ hạn 36 tháng xuống 4,2%/năm – cho thấy các ngân hàng đang ưu tiên hút vốn kỳ hạn trung bình thay vì vốn dài hạn. Trong khi đó, VietinBank và BIDV giữ nguyên biểu lãi suất so với tháng trước, duy trì mức cao nhất quanh 6%/năm cho kỳ hạn từ 24 tháng.

Mặt bằng lãi suất đảo chiều, thị trường tài chính đứng trước những thay đổi mới. (Ảnh minh hoạ)
Mặt bằng lãi suất đảo chiều, thị trường tài chính đứng trước những thay đổi mới. (Ảnh minh hoạ)

Diễn biến đáng chú ý hơn nằm ở nhóm ngân hàng tư nhân quy mô vừa và các sản phẩm gửi tiết kiệm số. Tính đến ngày 18/8, lãi suất niêm yết cho kỳ hạn 6 tháng cao nhất trên thị trường thuộc về ACB với 7,6%/năm, tiếp theo là Bac A Bank với 7,05%/năm; LPBank, MBV và VCBNeo cùng niêm yết 7%/năm ngay từ kỳ hạn 6 tháng. Đến ngày 20/8, một số sản phẩm tiết kiệm số như Cake by VPBank công bố mức lãi suất thực nhận sau khi cộng ưu đãi có thể lên tới 9,2%/năm cho kỳ hạn 6-9 tháng và 9,4%/năm cho kỳ hạn 10-12 tháng. VnEconomy nhận định cuộc đua huy động vốn giữa các ngân hàng "chưa hạ nhiệt", khi mức trần 4,75%/năm đối với kỳ hạn dưới 6 tháng đã được nhiều ngân hàng niêm yết kịch trần.

Áp lực tăng lãi suất huy động bắt nguồn từ chênh lệch giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và tốc độ huy động vốn. Theo dữ liệu được Công ty Chứng khoán VNDIRECT dẫn lại, tính đến cuối tháng 5/2026, tín dụng toàn ngành đã tăng 5,7% so với đầu năm và tăng tới 18,2% so với cùng kỳ, khiến hệ thống ngân hàng vận hành trong trạng thái thanh khoản căng thẳng suốt nửa đầu năm. Nút thắt này chỉ bắt đầu được tháo gỡ nhờ Thông tư 25, ước tính giải phóng khoảng 1 triệu tỷ đồng dư địa cho vay mới cho các ngân hàng.

Trên thị trường cổ phiếu, VN-Index trải qua nửa đầu năm 2026 đầy biến động: từ vùng trên 1.900 điểm hồi đầu năm, chỉ số có lúc giảm sâu về dưới 1.600 điểm vào cuối tháng 3 trước khi phục hồi và đóng cửa tháng 6 ở mức 1.860,01 điểm, tăng khoảng 4% so với đầu năm. Tuy nhiên, theo Công ty Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam), đà tăng phần lớn đến từ nhóm cổ phiếu Vingroup – riêng mã VIC đóng góp khoảng 67 điểm cho chỉ số trong 6 tháng – trong khi rổ VN30 giảm 1,7% và nếu loại trừ Vingroup, VN-Index gần như giảm khoảng 5%. Nghịch lý được chỉ ra là dù GDP tăng tới 8,18% và lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết tăng mạnh, khối ngoại vẫn bán ròng tới gần 3,3 tỷ USD trong nửa đầu năm, buộc dư nợ cho vay ký quỹ (margin) phải tăng mạnh để hấp thụ phần lớn lượng bán ròng này.

Động lực được kỳ vọng bù đắp cho sự thiếu vắng dòng vốn ngoại là tiến trình nâng hạng thị trường. Theo giới phân tích, FTSE Russell dự kiến chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp (Secondary Emerging) kể từ ngày 21/9/2026, có thể kéo theo dòng vốn ETF thụ động khoảng 1,5-1,7 tỷ USD. Cộng hưởng với việc nút thắt thanh khoản ngân hàng dần được tháo gỡ, một số công ty chứng khoán dự báo VN-Index có thể tăng tốc lên vùng 1.950-2.014 điểm vào cuối năm, thậm chí SSI Research đưa ra kịch bản lạc quan hơn với vùng 2.120 điểm nhờ dư địa giải ngân đầu tư công còn lớn khi mới đạt khoảng 21,6% kế hoạch năm trong nửa đầu năm.

Về nhóm ngành, giới phân tích của Công ty Chứng khoán PSI cho rằng ngân hàng, chứng khoán, đầu tư công, dầu khí và phân bón là những nhóm đáng chú ý trong hai quý cuối năm. Riêng nhóm ngân hàng được đánh giá tiếp tục giữ vai trò hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, dù tốc độ tăng trưởng tín dụng theo kế hoạch năm 2026 có thể giảm nhẹ về tỷ lệ so với năm trước (dự kiến khoảng 15%, ưu tiên sản xuất, công nghiệp, xuất khẩu và hạ tầng), quy mô tín dụng bơm ra nền kinh tế vẫn được duy trì ở mức mở rộng.

Theo các chuyên gia tài chính, bức tranh tổng thể cho thấy thị trường tài chính Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà các biến số trong nước và quốc tế đan xen chặt chẽ hơn hẳn giai đoạn trước. Lãi suất huy động tăng giúp ngân hàng có thêm nguồn lực đáp ứng nhu cầu tín dụng cuối năm, nhưng cũng đồng nghĩa chi phí vốn của doanh nghiệp có thể nhích lên. Trong khi đó, việc Fed liên tục thay đổi tín hiệu chính sách khiến tỷ giá USD/VND khó giữ được sự ổn định như những năm trước, đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước phải điều hành linh hoạt hơn giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát. Theo dự báo của SSI Research, lạm phát năm nay có thể tiệm cận ngưỡng 4,5%, trong khi giá dầu được cho là đã tạo đỉnh trong nửa đầu năm và sẽ hạ nhiệt dần về cuối năm, giúp giảm bớt áp lực lên chi phí đầu vào của nền kinh tế.

Sự đảo chiều của mặt bằng lãi suất – cả trong nước lẫn quốc tế – đang đặt ra yêu cầu thận trọng hơn cho các quyết định đầu tư và vay vốn trong những tháng cuối năm 2026. Với thị trường chứng khoán, cú hích từ nâng hạng và đầu tư công được kỳ vọng là động lực chính giúp dòng tiền lan tỏa rộng hơn, thay vì chỉ tập trung ở một vài nhóm cổ phiếu trụ như nửa đầu năm. Với thị trường tiền tệ, khả năng thích ứng của hệ thống ngân hàng trước những thay đổi nhanh của lãi suất và tỷ giá sẽ là yếu tố quyết định mức độ ổn định vĩ mô trong giai đoạn còn lại của năm.

Minh Trí