Quy mô vùng nguyên liệu và sự chuyển dịch trong canh tác
Sau quá trình sáp nhập địa giới hành chính, Tây Cốc vươn lên trở thành 1 trong 4 địa phương sở hữu diện tích trồng chè lớn nhất tỉnh Phú Thọ. Tính đến thời điểm hiện tại, toàn xã ghi nhận khoảng 1.146 ha chè đang trong giai đoạn thu hoạch, với diện tích trồng tập trung quy mô từ 10 ha trở lên đạt 783 ha. Nhờ điều kiện thổ nhưỡng phù hợp và kỹ thuật thâm canh cải tiến, năng suất trung bình của toàn vùng đạt gần 186 tạ/ha/năm, cung ứng ra thị trường sản lượng bình quân vượt mốc 213.000 tấn/năm.
Những năm qua, cơ cấu cây trồng tại địa phương đã có sự thay đổi rõ rệt khi các giống chè hạt trung du truyền thống dần được thay thế hoàn toàn bằng những dòng thế hệ mới như LDP1, LDP2, Kim Tuyên, Bát Vân Tiên, Ô long, VN15 hay PH11. Sự chuyển dịch này không chỉ tối ưu năng suất mà còn cung cấp nguồn nguyên liệu đạt chuẩn cho cả hai phân khúc chè xanh và chè đen xuất khẩu. Song song đó, tư duy sản xuất của nông dân cũng có bước tiến đáng kể. Việc chuyển từ thói quen chăm sóc tự phát sang áp dụng các mô hình quản lý cây trồng tổng hợp ICM, quản lý dịch hại IPM và canh tác VietGAP đã hạn chế tối đa việc sử dụng phân bón cùng thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Năng lực chế biến và khoảng trống thương hiệu
Mạng lưới tiêu thụ chè tại Tây Cốc hiện được gánh vác bởi sự kết hợp giữa các doanh nghiệp quy mô và các cơ sở chế biến nhỏ lẻ. Trục sản xuất công nghiệp tập trung vào phân khúc chè đen xuất khẩu với sự tham gia của các đơn vị lớn như Công ty chè Phú Bền, Công ty TNHH chè Đức Tỵ, Công ty TNHH chế biến chè xuất khẩu Đức Lâm hay Công ty TNHH chè Đức Tuân. Bên cạnh đó, gần 20 cơ sở chế biến chè xanh thủ công tại địa phương đóng vai trò thu mua và giải quyết đầu ra tức thì cho sản lượng chè búp tươi của hộ gia đình.
Mặc dù hạ tầng chế biến khá đông đúc, giá trị kinh tế thu về trên mỗi héc-ta chè vẫn chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Địa phương từng ghi nhận sản phẩm chè của Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Vân Hùng đạt chứng nhận OCOP 3 sao. Tuy nhiên, khi hợp tác xã này giải thể và giấy chứng nhận hết hiệu lực, vùng chè Tây Cốc rơi vào tình trạng trống chứng nhận OCOP. Việc thiếu vắng một nhãn hiệu tập thể được bảo hộ khiến chè Tây Cốc chủ yếu xuất bán dưới dạng nguyên liệu thô hoặc gia công cho các thương hiệu khác, chịu sức ép về giá và dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường.
Tìm lời giải cho bài toán giá trị gia tăng
Để thoát khỏi cái bẫy bán thô, địa phương đang tập trung kích hoạt lại các chuỗi liên kết sản xuất gắn với chứng nhận chất lượng. Định hướng cốt lõi trong giai đoạn tới là vận động và hỗ trợ các chủ thể kinh doanh có năng lực đứng ra đăng ký lại sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên. Việc nâng cao chất lượng từ khâu trồng trọt thông qua các lớp tập huấn kỹ thuật VietGAP, IPM và ICM tiếp tục được đẩy mạnh nhằm chuẩn hóa quy trình đầu vào, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng thương hiệu riêng cho chè Tây Cốc.
Bên cạnh con đường chế biến sâu, việc đa dạng hóa mô hình kinh tế nông nghiệp cũng được xem là một hướng đi đột phá. Địa phương đang khuyến khích các hộ dân và hợp tác xã khai thác lợi thế cảnh quan để phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Mô hình kết nối không gian trải nghiệm giữa vùng chè xanh và các trang trại bưởi đặc sản hứa hẹn mở ra nguồn thu mới ngoài sản lượng búp tươi. Nếu giải quyết đồng bộ từ khâu chuẩn hóa vùng trồng, xây dựng nhãn hiệu đến đa dạng hóa dịch vụ, ngành chè Tây Cốc hoàn toàn có thể nâng cao giá trị sản phẩm và đóng góp hiệu quả vào mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.
Bảo An