Năm 2026 mở ra với một nghịch lý đáng suy ngẫm của ngành rau quả Việt Nam: trong khi xuất khẩu vẫn tăng trưởng ấn tượng, những rủi ro từ địa chính trị và biến động thị trường quốc tế lại đang buộc doanh nghiệp phải tính đến một chiến lược tưởng chừng “đi ngược dòng”, quay về khai thác thị trường nội địa như một trụ cột sống còn.
Năm 2025 ghi dấu kỷ lục 8,5–8,6 tỷ USD, tạo đà để ngành rau quả bứt phá, hướng tới chinh phục mốc 10 tỷ USD vào năm 2026.
Theo số liệu mới nhất, chỉ trong tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu rau quả đã đạt hơn 644 triệu USD, tăng tới gần 73% so với cùng kỳ năm trước . Trên nền tảng đó, ngành đặt mục tiêu chinh phục mốc 10 tỷ USD trong năm 2026, sau khi đã đạt kỷ lục khoảng 8,5–8,6 tỷ USD vào năm 2025 . Những con số này cho thấy sức bật mạnh mẽ của ngành hàng từng được xem là “phụ trợ” trong cơ cấu nông nghiệp.
Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng là một cấu trúc phụ thuộc đáng lo ngại. Trung Quốc tiếp tục chiếm hơn 58% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam trong tháng đầu năm . Sự phụ thuộc lớn vào một thị trường khiến ngành dễ bị tổn thương trước các biến động chính sách, kiểm dịch hay căng thẳng thương mại. Trong bối cảnh thế giới ngày càng phân cực bởi các xung đột địa chính trị, từ chiến tranh thương mại đến các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe hơn, “cửa ra” của nông sản không còn ổn định như trước.
Chính trong bối cảnh đó, khái niệm “đổ bộ ngược”, quay về thị trường nội địa, không còn là giải pháp tình thế mà đang trở thành một chiến lược tái cấu trúc. Khi các lô hàng xuất khẩu gặp ách tắc hoặc chi phí logistics tăng cao, doanh nghiệp buộc phải tiêu thụ trong nước. Điều đáng chú ý là, thay vì chỉ “giải cứu” nông sản như trước đây, xu hướng hiện nay đang chuyển sang khai thác thị trường nội địa một cách bài bản hơn.
Việt Nam với hơn 100 triệu dân, tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh và xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch, truy xuất nguồn gốc rõ ràng đang mở ra một “mặt trận” đầy tiềm năng. Nếu như trước đây, trái cây xuất khẩu thường được ưu tiên về chất lượng, còn hàng nội địa mang tính “tiêu thụ phần dư”, thì nay ranh giới này đang dần bị xóa bỏ. Việc hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản chính thức vận hành từ năm 2026 càng củng cố niềm tin của người tiêu dùng trong nước .
Không chỉ vậy, “đổ bộ ngược” còn kéo theo sự thay đổi trong tư duy sản xuất. Thay vì chạy theo sản lượng và thị trường xuất khẩu, nhiều doanh nghiệp bắt đầu chú trọng hơn đến chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và hệ thống phân phối nội địa. Đây là bước chuyển từ mô hình “bán cái mình có” sang “sản xuất cái thị trường cần”, một logic kinh tế bền vững hơn.
Tuy nhiên, quá trình này không hề dễ dàng. Thị trường nội địa dù tiềm năng nhưng cũng đầy cạnh tranh, đặc biệt khi hàng nhập khẩu ngày càng đa dạng và có lợi thế về hình ảnh, tiêu chuẩn. Người tiêu dùng Việt không còn dễ tính; họ đòi hỏi chất lượng cao, mẫu mã đẹp và trải nghiệm mua sắm hiện đại. Điều này buộc ngành rau quả phải đầu tư mạnh hơn vào chuỗi giá trị, từ sản xuất, bảo quản đến phân phối.
Quan trọng hơn, “đổ bộ ngược” không nên được hiểu là từ bỏ xuất khẩu, mà là tái cân bằng. Trong một thế giới đầy biến động, một ngành hàng chỉ dựa vào thị trường bên ngoài sẽ luôn đối mặt với rủi ro hệ thống. Ngược lại, một thị trường nội địa đủ mạnh sẽ đóng vai trò như “vùng đệm”, giúp doanh nghiệp linh hoạt ứng phó với các cú sốc bên ngoài.
Có thể nói, cơn bão địa chính trị đang buộc ngành rau quả Việt Nam phải nhìn lại chính mình. Từ một ngành tăng trưởng dựa vào xuất khẩu, đây là thời điểm để tái cấu trúc theo hướng đa trụ cột: vừa giữ vững thị trường quốc tế, vừa khai thác sâu thị trường nội địa. Nếu làm tốt, “cuộc đổ bộ ngược” không phải là bước lùi, mà là bước tiến chiến lược, đưa ngành rau quả tiến gần hơn đến một hệ sinh thái bền vững, tự chủ và có khả năng chống chịu cao trong kỷ nguyên bất định.