Nông sản Hưng Yên tìm “đường băng” trên thị trường số

Từ những gian hàng tại lễ hội đến hàng nghìn lượt tương tác trên TikTok, nông sản Hưng Yên đang tạo dấu ấn mới trên thị trường khi thương mại điện tử mở rộng không gian kết nối giữa người sản xuất và người tiêu dùng. Đằng sau những phiên livestream sôi động không chỉ là câu chuyện bán hàng, mà còn là sự chuyển mình trong cách quảng bá, phân phối và xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương, đưa sản phẩm từ vùng trồng đến gần hơn với thị trường.

Livestream mở rộng không gian tiêu thụ nông sản 

Trong khuôn khổ Lễ hội và Xúc tiến thương mại Nhãn lồng Hưng Yên 2026 diễn ra tại khu phố đi bộ Nam Hòa, hoạt động quảng bá và tiêu thụ nông sản đã được đưa lên môi trường số với hai phiên livestream trên nền tảng TikTok. Kết quả ghi nhận hơn 15.000 lượt xem, khoảng 50.000 lượt tương tác và gần 500 đơn hàng được chốt ngay trong các phiên phát sóng. Những con số này cho thấy livestream đang vượt khỏi vai trò của một hình thức quảng cáo để trở thành một kênh bán hàng trực tiếp, đặc biệt phù hợp với nhóm nông sản có tính mùa vụ và cần kể câu chuyện về nguồn gốc, vùng trồng, chất lượng sản phẩm.

Người tiêu dùng không chỉ nhìn thấy sản phẩm qua hình ảnh được chuẩn bị sẵn, mà có thể trực tiếp quan sát, đặt câu hỏi và tương tác với người bán ngay trong quá trình phát sóng. Đối với nông sản, đây là lợi thế không nhỏ bởi chất lượng, vùng nguyên liệu, cách thu hái hay phương thức bảo quản thường là những yếu tố khó truyền tải đầy đủ qua các kênh bán hàng truyền thống.

Nông sản Hưng Yên tìm “đường băng” trên thị trường số - Ảnh 1

Sự tham gia của KOL, KOC và các nhà sáng tạo nội dung càng mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng. Thay vì chờ người tiêu dùng tìm đến các điểm bán, sản phẩm có thể xuất hiện trực tiếp trong dòng nội dung mà khách hàng đang theo dõi hằng ngày. Từ góc độ xúc tiến thương mại, đây là sự thay đổi đáng kể. Một sự kiện nông sản trước đây thường được đánh giá qua lượng khách tham quan, số gian hàng hay số cuộc kết nối trực tiếp. Nay hiệu quả còn có thể được đo bằng lượt xem, mức độ tương tác, số đơn hàng, tỷ lệ chuyển đổi và phản hồi của người tiêu dùng. Không gian xúc tiến thương mại đang được mở rộng từ hội chợ, lễ hội sang môi trường dữ liệu, nơi hành vi của khách hàng có thể được ghi nhận và phân tích gần như ngay lập tức.

Từ bán một mùa vụ đến xây dựng thương hiệu quanh năm 

Với những sản phẩm có tính mùa vụ như nhãn lồng, bài toán lớn không chỉ là bán hết sản lượng trong thời gian thu hoạch, mà còn phải duy trì được nhận diện thương hiệu và mở rộng thị trường sau mùa vụ. Thương mại điện tử tạo ra một hướng tiếp cận mới cho bài toán này. Khi sản phẩm đã có gian hàng trực tuyến, hình ảnh thương hiệu, nội dung giới thiệu và hệ thống khách hàng, hoạt động kinh doanh có thể tiếp tục được duy trì ngay cả khi mùa nhãn kết thúc. Những sản phẩm chế biến, đặc sản địa phương và các mặt hàng OCOP khác có thể được giới thiệu đồng thời, tạo thành một hệ sinh thái sản phẩm thay vì phụ thuộc vào một loại nông sản chủ lực. Đây cũng là điểm khác biệt giữa đưa sản phẩm lên mạng và xây dựng thương hiệu trên môi trường số.

Nông sản Hưng Yên tìm “đường băng” trên thị trường số - Ảnh 2

Nếu chỉ coi sàn thương mại điện tử là nơi đăng sản phẩm và nhận đơn, hiệu quả sẽ khó bền vững. Ngược lại, khi doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ sản xuất biết tận dụng nội dung số để kể câu chuyện về vùng trồng, quy trình sản xuất, con người và chất lượng sản phẩm, mỗi đơn hàng có thể trở thành một điểm tiếp xúc để xây dựng thương hiệu. Những phiên livestream tại Lễ hội Nhãn lồng Hưng Yên cho thấy mô hình này có khả năng tạo ra sự kết nối tương đối trực tiếp giữa sản xuất và tiêu dùng. Khoảng cách địa lý được thu hẹp, trong khi người sản xuất có cơ hội nhận phản hồi nhanh hơn về mẫu mã, giá cả, chất lượng và nhu cầu thị trường.

Quan trọng hơn, dữ liệu từ quá trình bán hàng trực tuyến có thể giúp các chủ thể sản xuất chuyển từ tư duy “có gì bán nấy” sang “thị trường cần gì thì tổ chức sản xuất theo đó” - đây là giá trị dài hạn của chuyển đổi số đối với nông nghiệp. Công nghệ không chỉ giúp bán hàng nhanh hơn mà còn có thể tác động ngược trở lại quá trình sản xuất, từ lựa chọn sản phẩm, quy cách đóng gói đến kế hoạch sản lượng.

Từ một lễ hội đến mô hình xúc tiến thương mại mới 

Việc lãnh đạo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Cục Xúc tiến thương mại thuộc Bộ Công thương cùng Sở Công thương tỉnh Hưng Yên trực tiếp tham gia hoạt động livestream cho thấy chuyển đổi số trong xúc tiến nông sản đang nhận được sự hỗ trợ ở cấp quản lý nhà nước. Đây là yếu tố quan trọng bởi chuyển đổi số trong nông nghiệp không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của từng hợp tác xã hay hộ sản xuất. Phần lớn chủ thể nông nghiệp có quy mô nhỏ, hạn chế về nhân lực công nghệ, kỹ năng marketing và khả năng vận hành các kênh thương mại điện tử. Nếu thiếu hệ sinh thái hỗ trợ, việc đưa sản phẩm lên nền tảng số dễ dừng ở mức hiện diện mà khó tạo ra doanh thu ổn định.

Với hơn 100 gian hàng cùng chuỗi hoạt động kết nối cung cầu và trải nghiệm sản phẩm, Lễ hội Nhãn lồng Hưng Yên 2026 vì thế có thể được nhìn nhận như một mô hình kết hợp giữa xúc tiến thương mại truyền thống và thương mại số. Điểm đáng chú ý nằm ở sự kết hợp giữa trải nghiệm trực tiếp và khả năng khuếch đại trên môi trường trực tuyến. Người tiêu dùng tại lễ hội có thể nhìn, nếm, trải nghiệm sản phẩm; trong khi hàng nghìn người khác có thể tiếp cận sự kiện qua livestream. Hai không gian này bổ trợ cho nhau, giúp kéo dài phạm vi và thời gian tiếp cận của một chương trình vốn chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Nông sản Hưng Yên tìm “đường băng” trên thị trường số - Ảnh 3

Tuy nhiên, để những kết quả như gần 500 đơn hàng trong một phiên livestream trở thành giá trị bền vững, nông sản Hưng Yên vẫn cần giải quyết bài toán phía sau thương mại số: tiêu chuẩn hóa chất lượng, ổn định nguồn cung, logistics, bảo quản sau thu hoạch, bao bì, truy xuất nguồn gốc và khả năng đáp ứng đơn hàng lớn. Bởi một phiên livestream có thể tạo ra hàng nghìn lượt tiếp cận, nhưng thương hiệu chỉ được hình thành khi khách hàng quay lại mua lần thứ hai.

Do đó, bước tiếp theo của Hưng Yên không chỉ là tổ chức thêm các phiên bán hàng trực tuyến, mà cần xây dựng một hệ thống thương mại số hoàn chỉnh cho nông sản địa phương. Trong hệ thống đó, dữ liệu thị trường phải quay trở lại phục vụ sản xuất; thương mại điện tử gắn với logistics; quảng bá gắn với xây dựng thương hiệu; còn sản phẩm OCOP phải được nâng cấp để đáp ứng ngày càng tốt hơn yêu cầu của các thị trường ngoài tỉnh và quốc tế.

Từ quả nhãn lồng - một đặc sản gắn với vùng đất Hưng Yên, câu chuyện đang mở rộng thành bài toán lớn hơn về cách nông sản địa phương bước vào nền kinh tế số. Khi người nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp làm chủ được công cụ số, “đặc sản địa phương” không còn bị giới hạn bởi địa lý, mà có thể tiếp cận người tiêu dùng ở bất kỳ đâu, mở rộng thị trường và từng bước nâng giá trị trong chuỗi cung ứng.

Minh Khuê