Thời gia gần đây, bức tranh doanh nghiệp của Đà Nẵng nổi lên với 2 gam màu: gia nhập thị trường tăng mạnh nhưng rút lui cũng không hề chậm lại (ảnh: Minh Hằng).
Chỉ trong 03 tháng đầu năm 2026, thành phố ghi nhận gần 1.820 doanh nghiệp thành lập mới, với tổng vốn đăng ký xấp xỉ 7.000 tỷ đồng. So với cùng kỳ năm trước, số doanh nghiệp tăng gần 60%, còn quy mô vốn gần như gấp đôi. Những con số này cho thấy một tín hiệu rõ ràng rằng niềm tin thị trường đang trở lại và không còn dừng ở mức thăm dò.
Đáng chú ý hơn, số doanh nghiệp quay lại hoạt động cũng vượt mốc 1.000 đơn vị. Điều đó cho thấy dòng chảy kinh tế không chỉ được bổ sung bởi lực lượng mới mà còn có sự “tái nhập cuộc” của những doanh nghiệp từng tạm rút lui.
Nhưng ngay trong dòng chảy ấy, một xu hướng khác cũng nổi lên không kém phần rõ nét. Trong cùng khoảng thời gian, gần 500 doanh nghiệp đã hoàn tất thủ tục giải thể, tăng gần gấp đôi so với một năm trước. Nếu tính rộng hơn, mỗi tháng có hàng chục nghìn doanh nghiệp trên cả nước rút lui khỏi thị trường dưới nhiều hình thức khác nhau, từ giải thể đến tạm ngừng hoạt động.
Đặt những con số này cạnh nhau, có thể thấy bức tranh không đơn giản là “tăng trưởng” hay “suy giảm”. Điều đang diễn ra là một quá trình sàng lọc mạnh mẽ hơn.
Thực tế cho thấy, khi môi trường kinh doanh được cải thiện, rào cản gia nhập thị trường thấp hơn, số doanh nghiệp mới sẽ tăng nhanh. Nhưng cũng chính lúc đó, cạnh tranh trở nên gay gắt hơn, buộc những doanh nghiệp yếu về vốn, hạn chế về quản trị hoặc thiếu định hướng thị trường phải rời cuộc chơi sớm hơn.
Một điểm đáng lưu ý là cơ cấu ngành nghề của doanh nghiệp mới. Phần lớn vẫn tập trung vào các lĩnh vực quen thuộc như thương mại, dịch vụ- nơi yêu cầu gia nhập không cao nhưng mức độ cạnh tranh lại rất lớn. Khi quá nhiều doanh nghiệp cùng lựa chọn một hướng đi, thị trường nhanh chóng trở nên chật chội, kéo theo tỷ lệ đào thải tăng lên.
Điều này lý giải vì sao, dù số doanh nghiệp thành lập mới tăng mạnh nhưng số doanh nghiệp giải thể cũng tăng gần tương ứng. Nói cách khác, nền kinh tế không chỉ đang mở rộng về quy mô mà còn đang tự điều chỉnh về chất lượng.
Số doanh nghiệp thành lập mới tăng mạnh nhưng số doanh nghiệp giải thể cũng tăng gần tương ứng (ảnh Minh Hằng).
Ở góc nhìn tích cực, đây là quy luật cần thiết của thị trường. Những doanh nghiệp không đủ năng lực sẽ bị loại bỏ, nhường chỗ cho những mô hình hiệu quả hơn. Nhưng ở góc độ khác, tốc độ rút lui gia tăng cũng là tín hiệu cảnh báo, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa có đủ sức chống chịu trước biến động.
Điều này đặt ra một vấn đề không mới nhưng ngày càng rõ ràng là không thể chỉ đánh giá sức khỏe nền kinh tế bằng số doanh nghiệp được thành lập. Khi gần 1.800 doanh nghiệp ra đời trong một quý, nhưng hàng trăm doanh nghiệp rời thị trường trong cùng thời gian, thì câu hỏi quan trọng hơn phải là bao nhiêu doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển sau khi đã gia nhập?
Từ đây, câu chuyện chính sách cũng cần được nhìn lại. Những nỗ lực cải cách thủ tục thời gian qua đã giúp việc thành lập doanh nghiệp trở nên dễ dàng hơn. Nhưng để doanh nghiệp “sống được” lại là một bài toán khác, liên quan đến chi phí, vốn, thị trường và năng lực nội tại.
Một nền kinh tế năng động không chỉ cần nhiều doanh nghiệp mới mà cần nhiều doanh nghiệp trụ vững và lớn lên. Và trong giai đoạn hiện nay, khi tốc độ đào thải đang tăng lên rõ rệt, yêu cầu chuyển từ “tăng số lượng” sang “nâng chất lượng” không còn là định hướng dài hạn mà đã trở thành đòi hỏi cấp thiết.
Nhìn từ những con số, có thể thấy một điều là cánh cửa thị trường đang rộng hơn, nhưng con đường tồn tại cũng khắt khe hơn. Doanh nghiệp bước vào cuộc chơi đông hơn nhưng chỉ những doanh nghiệp đủ lực mới có thể đi xa.