Siết quản lý từ vùng trồng đến cơ sở đóng gói
Trong hoạt động xuất khẩu nông sản, mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói không còn đơn thuần là yêu cầu về mặt hồ sơ. Đây là cơ sở để cơ quan quản lý và thị trường nhập khẩu xác định nguồn gốc, kiểm soát quy trình sản xuất, giám sát sinh vật gây hại và bảo đảm nông sản đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật.
Thực tế này khiến việc quản lý mã số ngày càng trở nên quan trọng, nhất là khi các thị trường nhập khẩu liên tục nâng cao yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và kiểm soát chất lượng. Chỉ một mắt xích không đáp ứng yêu cầu cũng có thể ảnh hưởng đến cả lô hàng, thậm chí tác động đến uy tín của một vùng sản xuất hoặc ngành hàng. Trước yêu cầu đó, UBND TP.HCM vừa yêu cầu các sở, ngành và địa phương tăng cường thiết lập, quản lý mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói nông sản trên địa bàn. Sở Nông nghiệp và Môi trường được giao chủ trì, phối hợp với các xã, phường rà soát toàn bộ diện tích sản xuất thực tế so với các mã số vùng trồng đã được cấp.
Điểm quan trọng của việc rà soát là phải xác định được sự phù hợp giữa mã số trên hồ sơ và thực tế sản xuất. Cơ quan quản lý cần nắm rõ vùng trồng nào đang hoạt động, diện tích thực tế ra sao, quy trình sản xuất có được duy trì đúng yêu cầu hay không, từ đó hạn chế nguy cơ mã số tồn tại trên giấy nhưng không phản ánh đúng năng lực sản xuất thực tế. TP.HCM đồng thời yêu cầu đối chiếu nhu cầu xuất khẩu với số lượng cơ sở đóng gói đã được cấp mã số để xây dựng kế hoạch phát triển mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói cho các ngành hàng chủ lực.
Cách tiếp cận này cho thấy việc cấp mã số cần gắn với nhu cầu thực tế của thị trường, thay vì phát triển theo hướng chạy theo số lượng. Một vùng trồng được cấp mã nhưng không duy trì được tiêu chuẩn, trong khi cơ sở đóng gói không đáp ứng năng lực xử lý hàng hóa, cũng khó tạo ra giá trị thực chất cho chuỗi xuất khẩu. TP.HCM yêu cầu đẩy nhanh hướng dẫn, kiểm tra và cấp mã số cho những vùng trồng, cơ sở đóng gói đã đáp ứng đầy đủ điều kiện. Thành phố nhấn mạnh không để xảy ra tình trạng hồ sơ bị tồn đọng hoặc vùng trồng đã đạt chuẩn nhưng chậm được phê duyệt, gây ảnh hưởng đến kế hoạch tiêu thụ và xuất khẩu của nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Như vậy, siết quản lý không đồng nghĩa với làm chậm thủ tục. Ngược lại, yêu cầu đặt ra là quản lý phải chặt nhưng quy trình phải thông suốt, bảo đảm những vùng sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn có thể nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ và tham gia chuỗi xuất khẩu.
Không để gian lận mã số làm ảnh hưởng cả chuỗi xuất khẩu
Nếu việc cấp mã số tạo ra “tấm vé” để nông sản tiếp cận thị trường, thì việc duy trì tính chính xác và minh bạch của mã số lại quyết định khả năng giữ thị trường đó trong dài hạn. Đây cũng là lý do TP.HCM đặc biệt lưu ý đến tình trạng mua bán, cho thuê, mượn hoặc sử dụng trái phép mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. UBND thành phố giao Công an thành phố chủ trì, phối hợp với Sở Nông nghiệp và Môi trường cùng các đơn vị liên quan điều tra, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm theo quy định pháp luật.
Việc xử lý mạnh tay có ý nghĩa quan trọng bởi một mã số được sử dụng sai mục đích không chỉ tạo rủi ro cho một hộ sản xuất hay một doanh nghiệp riêng lẻ. Khi hàng hóa không được sản xuất tại đúng vùng trồng, không tuân thủ quy trình đã đăng ký hoặc được đưa vào cơ sở đóng gói không đáp ứng yêu cầu, khả năng truy xuất nguồn gốc sẽ bị phá vỡ. Trong trường hợp lô hàng bị phát hiện vi phạm tại thị trường nhập khẩu, hệ quả có thể không dừng ở một lần xuất hàng bị từ chối. Việc cảnh báo, tăng cường kiểm tra hoặc thậm chí thu hồi mã số có thể khiến chi phí xuất khẩu tăng lên, thời gian thông quan kéo dài và doanh nghiệp mất cơ hội tiếp cận thị trường.
Quan trọng hơn, những vi phạm riêng lẻ có thể tạo ra tác động lan rộng khi thị trường nhập khẩu đánh giá lại mức độ tuân thủ của cả ngành hàng hoặc quốc gia xuất khẩu. Vì vậy, yêu cầu “quản lý thực chất” mà TP.HCM đặt ra có ý nghĩa lớn hơn việc kiểm tra giấy tờ. Cơ quan chức năng phải kiểm soát được mối liên hệ giữa mã số, diện tích sản xuất, người sản xuất, quy trình canh tác, sản lượng và cơ sở đóng gói. Chỉ khi những thông tin này thống nhất và có khả năng truy xuất thì mã số mới thực sự phát huy vai trò như một công cụ bảo đảm chất lượng.
Cùng với đó, Sở An toàn thực phẩm được giao kiểm tra, truy xuất nguồn gốc và xử lý nghiêm các lô hàng không bảo đảm an toàn; đồng thời quản lý chặt hoạt động kiểm nghiệm chất lượng nông sản. Đây là mắt xích quan trọng nhằm ngăn tình trạng sản phẩm được đưa vào chuỗi xuất khẩu nhưng không đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm. Quản lý mã số vì thế cần được đặt trong một hệ thống kiểm soát xuyên suốt, từ sản xuất, thu hoạch, sơ chế, đóng gói đến khi hàng hóa rời khỏi thị trường.
Hỗ trợ vùng trồng đạt chuẩn, giữ đường xuất khẩu lâu dài
Bên cạnh việc xử lý sai phạm, trong chỉ đạo của TP.HCM cũng yêu cầu chính quyền cấp xã trực tiếp đồng hành với người sản xuất và hợp tác xã trong quá trình xây dựng vùng trồng đạt chuẩn. UBND cấp xã được yêu cầu ưu tiên bố trí nhân lực, kinh phí để hỗ trợ người dân và hợp tác xã xây dựng vùng trồng đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật. Các lớp tập huấn cũng được tổ chức thường xuyên nhằm giúp người sản xuất nắm được yêu cầu kỹ thuật trong thu hoạch, đóng gói, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và kiểm soát sinh vật gây hại.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi việc có được mã số mới chỉ là bước đầu. Để duy trì mã số, vùng trồng phải liên tục tuân thủ các yêu cầu đã cam kết. Nếu người sản xuất thay đổi quy trình, sử dụng thuốc không đúng quy định, không kiểm soát được sinh vật gây hại hoặc không bảo đảm khả năng truy xuất, mã số có thể đứng trước nguy cơ bị cảnh báo hoặc thu hồi. Do đó, bài toán đặt ra cho TP.HCM không chỉ là “có thêm bao nhiêu mã số”, mà là có bao nhiêu vùng trồng thực sự duy trì được chất lượng và đáp ứng ổn định yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Với hợp tác xã và doanh nghiệp, đây cũng là cơ hội để chuyển từ cách làm manh mún sang tổ chức sản xuất theo chuỗi. Khi vùng nguyên liệu được quản lý thống nhất, quy trình sản xuất được chuẩn hóa và dữ liệu được cập nhật đầy đủ, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong thu mua, kiểm soát chất lượng và xây dựng kế hoạch xuất khẩu. Đặc biệt, việc đối chiếu nhu cầu xuất khẩu với năng lực vùng trồng và cơ sở đóng gói sẽ giúp thành phố xác định rõ những ngành hàng nào cần ưu tiên đầu tư, vùng sản xuất nào cần mở rộng và những khâu nào đang thiếu năng lực. Đây là cơ sở để tránh tình trạng sản xuất tăng nhưng thiếu cơ sở đóng gói đạt chuẩn, hoặc có mã số nhưng không đủ sản lượng hàng hóa đáp ứng đơn hàng.
Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng chú trọng truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn, việc chuẩn hóa mã số vùng trồng đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh nông sản. Một hệ thống mã số minh bạch không chỉ giúp cơ quan quản lý kiểm soát tốt hơn mà còn tạo niềm tin cho doanh nghiệp, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng. TP.HCM vì thế đang đặt vấn đề quản lý mã số vùng trồng trong một cách tiếp cận rộng hơn: vừa siết chặt để loại bỏ gian lận, vừa tháo gỡ thủ tục để những vùng đủ điều kiện nhanh chóng được công nhận, đồng thời hỗ trợ người dân và hợp tác xã nâng cao năng lực sản xuất.
Nếu thực hiện đồng bộ, mã số vùng trồng sẽ không chỉ là một yêu cầu để hoàn thiện hồ sơ xuất khẩu, mà trở thành công cụ giúp thành phố quản lý vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và bảo vệ uy tín nông sản trên thị trường quốc tế. Trong cuộc cạnh tranh ngày càng dựa nhiều vào tiêu chuẩn và khả năng truy xuất, giữ được một mã số cũng chính là giữ được một cánh cửa thị trường. Vì vậy, việc TP.HCM siết chặt quản lý mã số vùng trồng được xem là bước đi cần thiết để hạn chế rủi ro, củng cố chuỗi cung ứng và tạo nền tảng cho nông sản thành phố xuất khẩu ổn định, bền vững hơn.
Minh Khuê