Trà sen Tây Hồ từ lâu đã được người sành trà mệnh danh là "thiên cổ đệ nhất trà" — danh hiệu không phải ngẫu nhiên mà có. Để làm ra loại trà này, người nghệ nhân phải dùng đến giống sen Bách Diệp trăm cánh trồng ở vùng Hồ Tây, loại hoa có hương thơm đậm đà, thanh khiết mà không nơi nào bì kịp. Trà dùng để ướp là loại chè xanh thượng hạng vùng Tân Cương, Thái Nguyên — những búp non chuẩn "một tôm một lá", sao thủ công theo kỹ thuật truyền thống, giữ được vị chát nhẹ đầu lưỡi và hậu ngọt sâu.
Trà sen và nghệ thuật thưởng trà của người Việt
Mùa sen chỉ kéo dài từ tháng 5 đến tháng 9 dương lịch mỗi năm, và người hái sen phải chọn thời khắc sáng sớm tinh mơ, khi hoa vừa hé mở, sương đêm còn đọng trên từng cánh mỏng, lúc hương sen đậm nhất và thuần khiết nhất. Người chèo thuyền ra giữa đầm, lặng lẽ chọn những bông tròn trịa nhất, đúng độ, không quá non cũng không quá già. Sự tĩnh lặng trong lòng người hái được xem là điều kiện tiên quyết — nghề này đòi hỏi không chỉ đôi tay khéo mà còn cần cái tâm thanh tịnh.
Ít ai biết rằng làm trà sen là một nghề đầy kiêng kỵ nghiêm ngặt. Không gian ướp trà tuyệt đối không được có mùi lạ — người thợ không được dùng nước hoa, không trang điểm đậm, không ăn sầu riêng hay mít trước khi làm. Bởi lẽ trà hút hương rất nhạy — bất kỳ mùi gì lọt vào đều bị trà hút trọn, làm hỏng cả mẻ trà quý. Theo chia sẻ của chị Bùi Minh Hằng, Chủ tịch Hợp tác xã Trà sen Quảng An Hương Thủy (Tây Hồ, Hà Nội), hương sen vốn mong manh và rất nhạy cảm — đó là lý do nghề này có những quy tắc khắt khe đến vậy. Đặc biệt, phụ nữ trong chu kỳ kinh nguyệt hay những người vừa đi đám hiếu về tuyệt đối không được tham gia ướp trà.
Quy trình ướp trà sen truyền thống chia làm hai phương pháp chính: ướp bằng gạo sen (nhị hoa) và ướp trực tiếp trong bông sen. Với phương pháp ướp gạo sen, người thợ phải tách thủ công từng chút gạo sen li ti ra khỏi hàng nghìn bông hoa — một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn phi thường và đôi ngón tay cực kỳ khéo léo, vì hạt gạo mỏng manh rất dễ nát nếu vụng về. Sau khi có đủ gạo sen, người nghệ nhân xếp xen kẽ từng lớp trà một lớp gạo sen, đem ủ trong hộp kín từ hai đến ba ngày cho trà thấm hương, rồi đem sao nhẹ để khử ẩm và tiếp tục ướp thêm. Quá trình này lặp lại đến bảy lần liên tục — và cứ một kilogram trà thành phẩm phải tiêu tốn từ 1.000 đến 1.500 bông sen tươi.
Với phương pháp ướp xổi — cách làm phổ biến hơn từ khoảng năm 2010 đến nay — người thợ nhồi khoảng 15 đến 20 gam trà khô vào trong những búp sen vừa hé nở sáng sớm, bọc lá sen ngoài, buộc lại bằng lạt, rồi cắm vào bình nước qua một đêm. Trà xổi giữ được hương tươi nguyên của hoa, phù hợp thưởng thức ngay và bảo quản trong ngăn đông tủ lạnh. Trà sen Ngọc Tỉnh Liên — thương hiệu được công nhận là Sản phẩm Tiêu biểu Cấp Quốc gia năm 2025 — chính là minh chứng cho sức sống và tầm vóc của thứ đặc sản độc đáo này.
Người Việt có câu "Nhất thủy, nhì trà, tam pha, tứ ấm, ngũ quần anh" — một triết lý đã được đúc kết qua nhiều thế kỷ. Điều đó có nghĩa là nước pha trà là quan trọng nhất, tiếp đến mới là chọn trà ngon, rồi đến chén pha, bình ấm, và cuối cùng — điều không thể thiếu — là tìm được bạn tri âm để cùng thưởng thức. Triết lý này cho thấy thưởng trà với người Việt không chỉ là một hành động uống nước, mà là một nghi thức kết nối tâm hồn con người với nhau và với thiên nhiên.
Nước pha trà lý tưởng theo quan niệm xưa phải là nước mưa hứng giữa trời, nước suối nguồn trong vắt, hay cầu kỳ hơn — những giọt sương đọng trên lá sen vào buổi sớm mai mà người đi thuyền hứng từng giọt một. Trước khi uống, người thưởng trà đưa chén lên gần mũi để tận hưởng hương thơm trước, sau đó mới từ từ nhấp từng ngụm nhỏ, để vị đắng, chát, ngọt lần lượt hiện ra rồi tan biến trong khoang miệng. Chính khoảnh khắc ngồi im, đưa chén trà lên, nghe hương sen tỏa ra — đó mới là lúc con người chạm vào chiều sâu của bản thân.
Cách thưởng trà cũng phản ánh tính cách người Việt qua từng hình thức: độc ẩm là ngồi một mình tĩnh tâm, đối ẩm là thân tình với người bằng hữu, quần ẩm là sum họp đông đủ. Bộ đồ trà truyền thống gồm ấm đất nung màu gan gà, một chén tống để chuyên trà và bốn chén quân để thưởng thức — mỗi vật dụng đều được chọn lựa kỹ càng theo tỷ lệ và số lượng người tham dự.
Nói đến nghệ thuật thưởng trà Việt, không thể không nhắc đến người Hà Nội — những bậc sành trà đã nâng tách trà lên thành thẩm mỹ sống. Trong khi người ở nhiều vùng khác thích trà mộc mộc mạc, nhiều gia đình Hà Nội xưa lại đặc biệt yêu thích trà ướp hoa — trà sen, trà nhài, trà ngâu, trà cúc, trà sói. Vẻ thanh lịch, trang nhã của người Hà Thành đã tạo nên một phong cách thưởng trà riêng biệt, nơi mà chén trà không chỉ để uống mà còn để sống chậm lại, để nói chuyện nhân tình thế thái.
Làng Quảng An - Tây Hồ hiện vẫn là trung tâm của làng nghề ướp trà sen truyền thống Hà Nội, nơi sản phẩm trà sen đã được Cục Sở hữu Trí tuệ cấp chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Mỗi hè về, người dân nơi đây lại bận rộn với công việc ướp trà — và năm 2025, Hợp tác xã Trà sen Quảng An Hương Thủy còn tổ chức "hội trà sen", mở cửa đón du khách đến chụp ảnh với đầm sen và trải nghiệm trực tiếp quy trình làm trà. Đây là tín hiệu đáng mừng cho thấy nghề truyền thống không chỉ được bảo tồn mà còn đang được lan tỏa đến thế hệ trẻ và bạn bè quốc tế.
Trà sen ngày nay không còn là thức uống xa xỉ chỉ dành cho tầng lớp vua chúa hay danh gia vọng tộc như thuở xưa. Nó đã trở thành một phần trong đời sống văn hóa rộng lớn hơn — là món quà biếu trang trọng, là cầu nối ngoại giao, là sản phẩm xuất khẩu mang hồn Việt đến thế giới. Giá trà sen Tây Hồ hảo hạng hiện dao động từ 7 đến 10 triệu đồng mỗi kilogram — con số không nhỏ, nhưng hoàn toàn xứng đáng khi nhìn vào công sức gần nghìn rưỡi bông sen và hàng chục giờ tỉ mỉ đổ vào từng mẻ trà.
Uống một chén trà sen là uống cả bầu trời và mặt đất, cả mùa hè Hà Nội với tiếng mái chèo trên mặt hồ, cả tâm tình của người nghệ nhân gửi gắm qua từng lần ướp sao. Đó là lý do mà dù thế giới đang thay đổi nhanh chóng, trà sen vẫn giữ nguyên vị trí của mình trong lòng người Việt — không phải vì hào nhoáng hay thời thượng, mà vì nó chạm vào thứ gì đó rất sâu bên trong mỗi con người: khát vọng được sống chậm, được thanh thản, và được kết nối với cội nguồn của mình.
Tiến Hoàng