Trung Quốc siết kiểm soát từ 1/6, nông sản Việt đối mặt áp lực chuẩn hóa

Từ 1/6/2026, Trung Quốc áp dụng quy định mới theo Nghị định 280, siết chặt quản lý nông sản nhập khẩu, trong đó có gạo, hạt điều và rau củ sấy. Các yêu cầu về đăng ký, truy xuất nguồn gốc và hậu kiểm được nâng lên, buộc doanh nghiệp Việt phải nhanh chóng chuẩn hóa để tránh nguy cơ ách tắc và mất thị phần.

Trung Quốc điều chỉnh cách quản lý với gạo, rau củ sấy và loạt nông sản nhập khẩu

Từ đầu năm đến nay, thị trường Trung Quốc liên tục cập nhật các quy định liên quan đến an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật. Theo Văn phòng SPS Việt Nam, riêng Trung Quốc đã có 33 thay đổi về SPS, trong bối cảnh các nước thành viên RCEP gia tăng tần suất cảnh báo và điều chỉnh tiêu chuẩn kỹ thuật. Xu hướng này cho thấy thương mại nông sản trong khu vực đang bước vào giai đoạn quản lý chặt chẽ hơn, với yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát rủi ro.

Đáng chú ý, Nghị định 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 1/6/2026, đi kèm Thông báo số 27/2026 hướng dẫn thực hiện quy trình đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài xuất khẩu vào Trung Quốc. Quy định mới được đánh giá là siết mạnh từ thủ tục đăng ký, hồ sơ doanh nghiệp đến tiêu chuẩn bao bì và khai báo hệ thống. Cơ quan chức năng cảnh báo, chỉ một sai lệch nhỏ về thông tin, nhãn mác hoặc dữ liệu kê khai cũng có thể khiến lô hàng bị trả hồ sơ, thậm chí đình chỉ mã xuất khẩu.

Không dừng lại ở đó, Trung Quốc còn mở rộng danh mục các mặt hàng bắt buộc phải đăng ký thông qua cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Theo quy định mới, có 18 nhóm thực phẩm phải có thư giới thiệu khi đăng ký vào hệ thống của GACC. Trong danh mục này xuất hiện nhiều mặt hàng chủ lực của Việt Nam như gạo, rau củ sấy khô, bột gia vị, quả khô, hạt điều, dầu thực vật, thủy sản và sản phẩm từ trứng. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể tiếp tục xuất khẩu theo cách làm cũ, mà buộc phải chuẩn hóa hồ sơ và quy trình đăng ký ngay từ đầu.

Riêng với mặt hàng gạo, Trung Quốc đã điều chỉnh cách quản lý khi chuyển từ nhóm ngũ cốc dùng làm thực phẩm sang quản lý trực tiếp theo nhóm gạo. Động thái này xuất phát từ đánh giá rủi ro của phía Trung Quốc về nguy cơ nhiễm sinh vật gây hại, dư lượng kim loại nặng như cadimi và các vấn đề liên quan đến gạo biến đổi gen. Việc đổi nhóm quản lý khiến gạo được kiểm soát kỹ hơn về hồ sơ, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn, làm gia tăng áp lực đối với doanh nghiệp xuất khẩu.

Trong khi đó, nhóm rau củ sấy khô và bột gia vị cũng nằm trong diện bị theo dõi chặt do các nguy cơ liên quan đến dư lượng phụ gia, sulfur dioxide, ethylene oxide, vi sinh vật gây bệnh và kim loại nặng vượt ngưỡng. Đây là nhóm hàng có đặc thù chế biến sâu, nên chỉ cần một khâu bảo quản hoặc kiểm nghiệm không đạt chuẩn cũng có thể khiến cả lô hàng bị cảnh báo hoặc trả về. Doanh nghiệp vì vậy phải rà soát lại toàn bộ quy trình sấy, đóng gói và kiểm soát chất lượng nếu muốn đảm bảo khả năng thông quan ổn định.

Một điểm thay đổi đáng chú ý khác nằm ở quy định về hiệu lực mã số doanh nghiệp. Với các doanh nghiệp thuộc diện phải đăng ký qua cơ quan có thẩm quyền, sản phẩm được sản xuất trong thời gian mã số còn hiệu lực vẫn có thể nhập khẩu, kể cả khi đến thời điểm thông quan mã đã hết hạn nhưng chưa kịp gia hạn, miễn là sản phẩm vẫn còn hạn sử dụng. Ngược lại, với nhóm doanh nghiệp tự đăng ký, mã số bắt buộc phải còn hiệu lực tại thời điểm khai báo nhập khẩu. GACC cũng nhấn mạnh việc khai báo sai mã hoặc gian dối thông tin có thể dẫn đến bị từ chối thông quan hoặc xử lý theo quy định, tạo rủi ro lớn nếu doanh nghiệp thiếu kiểm soát ngay từ khâu hồ sơ.

Trung Quốc siết kiểm soát từ 1/6, nông sản Việt đối mặt áp lực chuẩn hóa - Ảnh 1

Siết hậu kiểm, doanh nghiệp cần tránh nguy cơ bị cấm cửa

Một điểm thay đổi đáng chú ý trong cách quản lý nhập khẩu của Trung Quốc là xu hướng chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đồng thời áp dụng cơ chế đánh giá rủi ro theo từng ngành hàng và từng doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa việc thông quan không còn là “đích đến”, bởi hàng hóa sau khi vào thị trường vẫn có thể bị kiểm tra, truy xuất và đánh giá lại. Doanh nghiệp Việt vì vậy không thể chỉ tập trung xử lý giấy tờ để qua cửa khẩu, mà phải đảm bảo toàn bộ quy trình sản xuất đáp ứng chuẩn ngay từ gốc.

Theo tài liệu đánh giá của GACC, các tiêu chí rủi ro như tỷ lệ lô hàng vi phạm, nguy cơ mất an toàn thực phẩm, hay các sự cố nghiêm trọng phát sinh tại quốc gia xuất khẩu đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc gia hạn hoặc đình chỉ mã số doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp từng bị cảnh báo về nhãn mác, hồ sơ, hoặc có lô hàng vi phạm tiêu chuẩn, nguy cơ bị siết kiểm tra ở các lần nhập khẩu sau sẽ cao hơn. Trong trường hợp nghiêm trọng, mã xuất khẩu có thể bị đình chỉ, khiến doanh nghiệp gần như bị loại khỏi chuỗi cung ứng vào thị trường Trung Quốc.

Trước áp lực hậu kiểm ngày càng rõ rệt, Văn phòng SPS Việt Nam khuyến nghị doanh nghiệp cần tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm trên toàn chuỗi, từ vùng nguyên liệu, cơ sở đóng gói đến chế biến và bảo quản. Song song, doanh nghiệp phải thường xuyên kiểm tra hiệu lực mã số đăng ký, rà soát hồ sơ và thông tin khai báo để tránh rủi ro bị ách tắc hàng hóa tại cửa khẩu chỉ vì những sai sót nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh Trung Quốc đang tăng cường xử lý nghiêm các trường hợp khai báo sai hoặc thiếu minh bạch.

Chuẩn hóa vùng trồng và hồ sơ là điều kiện sống còn để giữ thị phần

Trong bối cảnh Trung Quốc mở rộng danh mục sản phẩm phải quản lý chặt, doanh nghiệp Việt buộc phải phân loại đúng nhóm hàng ngay từ đầu, tránh nhầm lẫn giữa sản phẩm thuộc diện đăng ký thông qua cơ quan có thẩm quyền và sản phẩm được phép tự đăng ký trực tiếp với GACC. Đây là điểm then chốt bởi theo thống kê, có tới 2.589 mã sản phẩm thuộc diện bắt buộc phải đăng ký qua cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam, đồng nghĩa việc thiếu hoặc sai quy trình đăng ký có thể khiến doanh nghiệp không đủ điều kiện xuất khẩu.

Trung Quốc siết kiểm soát từ 1/6, nông sản Việt đối mặt áp lực chuẩn hóa - Ảnh 2

Cùng với đó, hồ sơ và khai báo trên hệ thống đang trở thành điểm nghẽn mới của hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ tài liệu bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, kê khai chính xác địa chỉ, thông tin cơ sở sản xuất, mã HS và mã CIQ tương ứng. Chỉ một sai lệch nhỏ trong dữ liệu, từ tên doanh nghiệp đến mã sản phẩm, cũng có thể dẫn đến việc bị từ chối thông quan hoặc kéo dài thời gian kiểm tra tại cửa khẩu, làm gia tăng chi phí và rủi ro cho toàn bộ lô hàng.

Quan trọng hơn, truy xuất nguồn gốc không còn là yêu cầu mang tính hình thức mà trở thành điều kiện bắt buộc. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa mã vùng trồng, cơ sở đóng gói, cơ sở chế biến, đồng thời tăng cường kiểm nghiệm định kỳ và ghi nhận nhật ký vùng nguyên liệu. Việc kiểm soát tồn dư hóa chất, kim loại nặng và phụ gia cũng phải được thực hiện nghiêm ngặt hơn, bởi Trung Quốc đang siết chặt đánh giá rủi ro theo từng lô hàng và từng doanh nghiệp, khiến bất kỳ vi phạm nào cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động xuất khẩu về sau.

Trong khi đó, Trung Quốc vẫn là thị trường lớn của nông sản Việt Nam, chiếm khoảng 21,1% tổng kim ngạch xuất khẩu trong 4 tháng đầu năm. Điều này cho thấy việc thích ứng không chỉ là yêu cầu tuân thủ kỹ thuật, mà là bài toán sống còn để giữ thị phần. Theo định hướng của Bộ NN&MT, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy đáp ứng yêu cầu thị trường sang xây dựng năng lực cạnh tranh bằng tiêu chuẩn, chất lượng và tính minh bạch, bởi đây sẽ là nền tảng quyết định khả năng đứng vững trong giai đoạn Trung Quốc liên tục nâng chuẩn nhập khẩu.

Thủy Linh

Từ khóa:
#h