Biến động thị trường và yêu cầu cấp thiết nâng cao giá trị ngành chè Việt Nam

Những số liệu thống kê trong 5 tháng đầu năm 2026 đang cho thấy có sự thay đổi rõ rệt về cơ cấu thị trường xuất khẩu của ngành chè Việt Nam, đặt ra yêu cầu điều chỉnh từ sản xuất thô sang đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn.

Biến động về sản lượng tổng thể và tín hiệu từ giá xuất khẩu bình quân

Hoạt động xuất khẩu chè của Việt Nam trong giai đoạn đầu năm 2026 đang ghi nhận những diễn biến đan xen giữa mức giảm sản lượng thô và sự cải thiện về giá trị. Báo cáo từ Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương cho thấy, tính riêng trong tháng 5/2026, lượng chè xuất khẩu của cả nước đạt 8.820 tấn với trị giá kim ngạch 16,1 triệu USD, giảm 18,1% về lượng và 14,1% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 5 tháng đầu năm, lũy kế xuất khẩu mặt hàng này đạt 43.200 tấn, mang về trị giá 74,7 triệu USD, sụt giảm 7,1% về khối lượng và 2,5% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2025. Sự sụt giảm này phản ánh phần nào những thách thức trong việc duy trì sản lượng xuất khẩu truyền thống trước những biến động về nhu cầu tiêu dùng và logistics quốc tế.

Dù tổng khối lượng xuất khẩu có xu hướng đi xuống, thị trường lại ghi nhận điểm sáng từ mức giá xuất khẩu bình quân khi chỉ số này đạt 1.730 USD/tấn, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm ngoái. Theo Hiệp hội chè Việt Nam, nước ta hiện vẫn giữ vững vị thế là một trong 5 quốc gia sản xuất và xuất khẩu chè lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, ngành hàng này đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các nước xuất khẩu hàng đầu như Ấn Độ, Kenya và Sri Lanka.

Thực tế cho thấy rào cản lớn nhất của chè Việt Nam khi gia tăng biên lợi nhuận trên thị trường quốc tế vẫn nằm ở tính đồng đều về mặt chất lượng nguyên liệu giữa các vùng trồng, cũng như độ phủ của các thương hiệu mạnh có khả năng định hình phân khúc tiêu dùng.

Biến động thị trường và yêu cầu cấp thiết nâng cao giá trị ngành chè Việt Nam - Ảnh 1

Sự chuyển dịch cơ cấu và phân hóa giữa các thị trường tiêu thụ

Bản đồ xuất khẩu chè Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 ghi nhận những làn sóng dịch chuyển đáng chú ý giữa các đối tác thương mại. Đài Loan tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất với sản lượng đạt 4.800 tấn, tương đương trị giá 9,2 triệu USD, tăng 4,3% về lượng và tăng 17% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, giá xuất khẩu bình quân sang thị trường này đạt mức khá cao với 1.912 USD/tấn, tăng 12,1%. Việc duy trì đà tăng trưởng cả về lượng và chất tại Đài Loan cho thấy năng lực đáp ứng tốt các quy chuẩn kỹ thuật và thị hiếu tiêu dùng tại khu vực này của các doanh nghiệp nội địa. 

Ngược lại với xu hướng tăng trưởng tại Đài Loan, hoạt động xuất khẩu sang hai thị trường lớn là Trung Quốc và Pakistan lại suy giảm. Cụ thể, thị trường Trung Quốc chỉ nhập khẩu 4.400 tấn chè từ Việt Nam, đạt trị giá 6,8 triệu USD, sụt giảm 9,8% về sản lượng và 14,1% về trị giá. Để bù đắp cho sự sụt giảm tại các đối tác truyền thống này, ngành chè đã ghi nhận sự bứt phá từ các thị trường khác.

Xuất khẩu chè sang Nga đạt 2.800 tấn, đạt trị giá 4,8 triệu USD, tăng 13,2% về lượng và 2,7% về trị giá. Thị trường Mỹ đạt 2.800 tấn với trị giá 4,7 triệu USD, tăng 3,9% về lượng và tăng tới 14,5% về trị giá. Ngoài ra, xuất khẩu sang Ấn Độ tăng 12% về lượng và 18,1% về trị giá, trong khi Philippines ghi nhận mức tăng mạnh mẽ đạt 84,2% về lượng và 93,6% về trị giá.

Biến động thị trường và yêu cầu cấp thiết nâng cao giá trị ngành chè Việt Nam - Ảnh 2

Bài toán tiêu chuẩn hóa quy trình và định hướng đầu tư chế biến sâu

Sự phân hóa giữa các nhóm thị trường đòi hỏi ngành chè phải có những bước chuyển đổi căn cơ về phương thức quản lý chất lượng. Theo đánh giá của cơ quan quản lý, dù đã mở rộng được thị phần tại một số quốc gia khó tính như Mỹ hay Nga, giá xuất khẩu bình quân của chè Việt Nam nhìn chung vẫn thấp hơn mặt bằng chung của thế giới. Nguyên nhân chủ yếu do tỷ trọng xuất khẩu sản phẩm dạng thô, dùng làm nguyên liệu phối trộn vẫn chiếm phần lớn trong cơ cấu xuất khẩu. Việc phụ thuộc vào các đơn hàng thô không chỉ làm giảm giá trị thặng dư của nông sản mà còn khiến các doanh nghiệp dễ gặp rủi ro trước các đợt biến động giá toàn cầu. 

Để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và thâm nhập sâu hơn vào các chuỗi bán lẻ quốc tế, việc tăng cường đầu tư vào công nghệ chế biến sâu là giải pháp cần thiết. Doanh nghiệp cần tập trung cải tiến quy trình sấy, đóng gói đóng hộp thành phẩm và phát triển các dòng sản phẩm tiện lợi như trà túi lọc, trà dược liệu hoặc trà phân khúc cao cấp. Đồng thời, việc kiểm soát nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) là điều kiện bắt buộc để vượt qua các rào cản kỹ thuật tại các thị trường có quy định khắt khe như Mỹ và Liên minh châu Âu (EU). Việc đồng bộ hóa chất lượng từ vùng trồng đến nhà máy không chỉ giúp giữ vững vị thế tại các đối tác hiện hữu mà còn giúp chè Việt Nam khai thác hiệu quả các thị trường ngách tại Đông Nam Á và Trung Đông.

Bảo An