Bức tranh thương mại trà Trung Quốc 2025 và bài toán nâng giá trị chè Việt

Bức tranh thương mại trà Trung Quốc năm 2025 cho thấy những chuyển động trái chiều giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Trong dòng chảy đó, chè Việt có cơ hội thâm nhập sâu hơn, nhưng cũng đối mặt thách thức lớn về giá trị và phân khúc.

Trung Quốc từ lâu được xem là cái nôi của trà thế giới, nơi hình thành, phát triển và lan tỏa văn hóa trà suốt hơn một thiên niên kỷ. Ngày nay, quốc gia này không chỉ giữ vai trò trung tâm sản xuất và tiêu thụ trà lớn nhất châu Á, mà còn là một trụ cột trong thương mại trà toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang năm 2025, bức tranh thương mại trà Trung Quốc đang cho thấy những chuyển động đáng chú ý: song song với xuất khẩu quy mô lớn, nước này ngày càng gia tăng nhập khẩu trà từ bên ngoài. Sự dịch chuyển này không chỉ phản ánh thay đổi trong cấu trúc tiêu dùng nội địa, mà còn mở ra một bài toán chiến lược cho các quốc gia cung ứng, trong đó có Việt Nam.

11 tháng năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 57.000 tấn trà trị giá 170 triệu USD, Việt Nam là nguồn cung lớn thứ hai sau Ấn Độ.
11 tháng năm 2025, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 57.000 tấn trà trị giá 170 triệu USD, Việt Nam là nguồn cung lớn thứ hai sau Ấn Độ.

Theo số liệu thống kê hải quan, trong 11 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc đã xuất khẩu khoảng 384.000 tấn trà, đạt giá trị xấp xỉ 1,41 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, khối lượng tăng 13,0% và giá trị tăng 9,2%, trong khi giá xuất khẩu bình quân giảm xuống còn khoảng 3,7 USD/kg. Điều này cho thấy dù quy mô xuất khẩu tiếp tục mở rộng, áp lực cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế ngày càng rõ nét.

Xét theo cơ cấu mặt hàng, trà xanh tiếp tục giữ vai trò chủ lực với 338.000 tấn xuất khẩu, tăng gần 15% so với cùng kỳ và là nhóm có tốc độ tăng trưởng cao nhất. Trà đen, trà hoa nhài và một số loại trà thơm khác cũng ghi nhận mức tăng tích cực. Ngược lại, các dòng trà giá trị cao hơn như ô long, Phổ Nhĩ chín hay trà trắng lại suy giảm về khối lượng. Đáng chú ý, trà đen xuất khẩu giảm mạnh cả về khối lượng, giá trị và giá bình quân, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt và thay đổi thị hiếu tại các thị trường truyền thống.

Về thị trường, trà Trung Quốc tiếp tục được tiêu thụ mạnh tại Bắc Phi, Trung Á và một số nước châu Phi cận Sahara. Morocco, Uzbekistan, Côte d’Ivoire, Mauritania và Ghana nằm trong nhóm 10 điểm đến lớn nhất. Trong đó, xuất khẩu sang Bờ Biển Ngà tăng trưởng đột biến, trong khi Ghana lại ghi nhận mức sụt giảm sâu. Những con số này cho thấy thị trường trà toàn cầu đang phân hóa mạnh, với sự dịch chuyển nhanh về nhu cầu và cấu trúc tiêu dùng.

Điểm đáng chú ý nhất trong bức tranh năm 2025 nằm ở chiều ngược lại: nhập khẩu trà của Trung Quốc. Trong 11 tháng, nước này đã nhập khoảng 57.000 tấn trà, đạt giá trị gần 170 triệu USD. Cả khối lượng, giá trị và giá nhập khẩu bình quân đều tăng so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu thực sự mở rộng chứ không chỉ mang tính thời điểm. Trà đen chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhập khẩu, tiếp đến là ô long, các loại trà thơm và trà mate. Ngược lại, nhập khẩu trà xanh và trà hoa nhài giảm, phản ánh việc Trung Quốc vẫn tự chủ tốt với những dòng trà truyền thống trong nước.

Trong số các nguồn cung, Ấn Độ đứng đầu về khối lượng, tiếp theo là Việt Nam, Sri Lanka, Kenya và Myanmar. Việc Việt Nam vươn lên vị trí thứ hai cho thấy tiềm năng và vai trò ngày càng rõ của chè Việt trong chuỗi cung ứng trà cho thị trường Trung Quốc. Tuy nhiên, đằng sau con số tích cực về khối lượng là một thực tế đáng suy ngẫm: giá trị thương mại trà Việt Nam xuất sang Trung Quốc vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều đối thủ.

Điều này phản ánh mô hình xuất khẩu quen thuộc của ngành chè Việt: tập trung vào nguyên liệu thô hoặc sản phẩm chất lượng trung bình, phục vụ pha trộn và chế biến tiếp. Trong khi đó, các phân khúc tạo giá trị cao như trà đặc sản, trà hữu cơ, trà phục vụ chế biến đồ uống hiện đại hay trà đóng gói thương hiệu lại chưa được khai thác tương xứng. Nói cách khác, Việt Nam đang hiện diện trong chuỗi cung ứng, nhưng chủ yếu ở mắt xích có giá trị gia tăng thấp.

Bài toán đặt ra cho ngành chè Việt Nam vì thế không còn là “bán được bao nhiêu”, mà là “bán được ở phân khúc nào”. Về mặt lợi thế, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi: vị trí địa lý liền kề Trung Quốc giúp giảm chi phí logistics; hệ sinh thái đa dạng cho phép phát triển nhiều dòng trà xanh và trà đặc sản theo vùng miền; và xu hướng nhập khẩu của Trung Quốc đang gia tăng đối với nguyên liệu trà phục vụ chế biến sâu, đúng vào những phân khúc Việt Nam có khả năng tham gia.

Tuy nhiên, để biến cơ hội thành lợi thế cạnh tranh bền vững, cần những thay đổi mang tính cấu trúc. Trước hết là chuẩn hóa chất lượng và vùng nguyên liệu, từ canh tác, thu hái đến chế biến, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc của thị trường Trung Quốc. Thứ hai là đầu tư vào chế biến sâu và xây dựng thương hiệu, để chè Việt không chỉ được nhận diện là “nguyên liệu giá rẻ”, mà là sản phẩm có câu chuyện, có chất lượng ổn định và có giá trị khác biệt. Cuối cùng, cần một tầm nhìn dài hạn trong quan hệ thương mại: xem Trung Quốc không chỉ là thị trường tiêu thụ, mà là đối tác chiến lược trong chuỗi giá trị trà toàn cầu.

Không thể phủ nhận Trung Quốc vẫn là siêu cường trà của thế giới. Nhưng chính việc nước này gia tăng nhập khẩu lại mở ra một “lối đi chiến lược” cho ngành chè Việt. Đó là cơ hội để chuyển mình từ vai trò nhà cung cấp nguyên liệu sang đối tác cung ứng có giá trị, từ xuất khẩu số lượng sang chinh phục chất lượng, và từ đó nâng vị thế chè Việt trên bản đồ thương mại trà quốc tế.

Tâm Ngọc

Từ khóa:
#h