Bức tranh lợi nhuận phân hóa
Mùa công bố kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm đang cho thấy một bức tranh khá tích cực của ngành ngân hàng, song đà tăng trưởng không diễn ra đồng đều giữa các nhà băng. Theo những số liệu được công bố đến thời điểm hiện tại, phần lớn ngân hàng ghi nhận lợi nhuận tăng so với cùng kỳ, trong đó có 5 nhà băng đạt mức tăng trên 60%. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, 4 ngân hàng có lợi nhuận suy giảm, thậm chí một ngân hàng đã ghi nhận khoản lỗ ngay trong quý II.
Ảnh minh họa
Ở nhóm tăng trưởng mạnh, BVBank gây chú ý khi lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm đạt khoảng 500 tỷ đồng, gấp 5 lần cùng kỳ và hoàn thành khoảng 70% kế hoạch cả năm. ABBank cũng ghi nhận lợi nhuận 3.016 tỷ đồng, tăng 80%, trong khi Vietbank đạt 923 tỷ đồng, tăng 79,4%. PGBank và VPBank lần lượt ghi nhận mức tăng 65,7% và 68% so với cùng kỳ năm trước.
Xét về quy mô tuyệt đối, VPBank hiện tạm dẫn đầu nhóm ngân hàng tư nhân với lợi nhuận trước thuế hợp nhất gần 18.900 tỷ đồng, tăng 68% so với cùng kỳ và hoàn thành gần 46% kế hoạch cả năm. Theo sau là Techcombank với 18.500 tỷ đồng và ACB với 10.700 tỷ đồng. Những con số này cho thấy sự cải thiện đáng kể về lợi nhuận tại nhiều ngân hàng, đồng thời phản ánh cuộc đua về quy mô và hiệu quả kinh doanh đang diễn ra ngày càng quyết liệt trong toàn ngành.Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, bức tranh sẽ chưa phản ánh đầy đủ chất lượng của kết quả kinh doanh. Cùng là mức tăng trưởng cao nhưng mỗi ngân hàng lại có những động lực khác nhau, từ mở rộng tín dụng, cải thiện thu nhập lãi thuần, tăng nguồn thu dịch vụ cho đến kiểm soát chi phí và tối ưu hóa hoạt động. Chính sự khác biệt này mới là yếu tố quyết định khả năng duy trì đà tăng trưởng trong thời gian tới.
Khi nguồn thu không còn phụ thuộc hoàn toàn vào tín dụng
15 ngân hàng công bố KQKD 6 tháng đầu năm
Một trong những điểm đáng chú ý trong mùa công bố kết quả kinh doanh năm nay là sự cải thiện của các nguồn thu ngoài tín dụng tại một số ngân hàng. Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng vẫn giữ vai trò quan trọng, việc mở rộng các nguồn thu dịch vụ và nâng cao hiệu quả hoạt động đang giúp nhiều nhà băng tạo thêm dư địa tăng trưởng lợi nhuận.
Techcombank là một trong những trường hợp đáng chú ý. Trong 6 tháng đầu năm, ngân hàng ghi nhận lợi nhuận trước thuế 18.500 tỷ đồng, tăng 22,5% so với cùng kỳ. Tổng thu nhập hoạt động đạt 28.600 tỷ đồng, tăng 17,5%, trong đó thu nhập lãi thuần đạt 20.300 tỷ đồng. Đáng chú ý, thu nhập từ dịch vụ tăng 37,6%, đạt 7.600 tỷ đồng. Riêng nguồn thu từ thư tín dụng, tiền mặt và thanh toán tăng mạnh, cho thấy các hoạt động dịch vụ đang ngày càng đóng vai trò rõ nét hơn trong cơ cấu lợi nhuận.
ACB cũng ghi nhận những tín hiệu tích cực từ cả hoạt động tín dụng và nguồn thu ngoài lãi. Lợi nhuận trước thuế 6 tháng đầu năm đạt 10.700 tỷ đồng, trong khi thu nhập lãi thuần tăng 13,3% lên gần 14.800 tỷ đồng. Biên lãi ròng trong quý II tăng lên 3,02%, trong khi thu nhập từ hoạt động dịch vụ đạt hơn 1.800 tỷ đồng, tăng 24,8% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, lợi nhuận từ các công ty con tăng 42%, đóng góp gần 8% vào lợi nhuận chung.
Những diễn biến này cho thấy mô hình tăng trưởng của ngành ngân hàng đang có sự dịch chuyển nhất định. Tăng trưởng tín dụng vẫn là nền tảng quan trọng, song khả năng đa dạng hóa nguồn thu, phát triển dịch vụ và nâng cao hiệu quả hoạt động sẽ ngày càng có ý nghĩa trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng lợi nhuận.
Đây cũng có thể là một trong những yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa các nhà băng trong thời gian tới. Khi mặt bằng lãi suất và chi phí vốn vẫn là những biến số cần theo dõi, ngân hàng có khả năng tạo ra nguồn thu ổn định từ dịch vụ, thanh toán, bảo hiểm, ngoại hối hay các hoạt động tài chính khác sẽ có thêm dư địa để cân bằng những biến động từ hoạt động tín dụng.
Một điểm đáng chú ý khác trong bức tranh kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm là câu chuyện chi phí dự phòng. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh có thể tăng nhưng nếu chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng mạnh, phần lợi nhuận cuối cùng vẫn có thể bị thu hẹp đáng kể.
LPBank là một ví dụ. Trong nửa đầu năm, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của ngân hàng tăng 10,2% so với cùng kỳ, đạt 7.525 tỷ đồng. Tuy nhiên, chi phí dự phòng rủi ro tăng lên 1.552 tỷ đồng, gấp 2,3 lần cùng kỳ năm trước. Kết quả là lợi nhuận trước thuế chỉ đạt 5.973 tỷ đồng, giảm 3% so với cùng kỳ. Trong khi đó, dư nợ cho vay khách hàng của ngân hàng tăng 9,6% so với cuối năm 2025, cho thấy quy mô tín dụng vẫn đang mở rộng.
Trường hợp này cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận không phải lúc nào cũng song hành. Khi quy mô tín dụng mở rộng, yêu cầu kiểm soát chất lượng tài sản và trích lập dự phòng cũng trở nên quan trọng hơn. Vì vậy, đánh giá kết quả kinh doanh ngân hàng không thể chỉ dựa trên con số lợi nhuận tăng hay giảm mà cần nhìn sâu hơn vào nguyên nhân tạo ra lợi nhuận và mức độ bền vững của kết quả đó.
Đây cũng là lý do các chỉ số về nợ xấu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, chi phí dự phòng và khả năng kiểm soát rủi ro sẽ tiếp tục được thị trường quan tâm trong nửa cuối năm. Trong bối cảnh tín dụng được kỳ vọng tăng tốc, việc duy trì chất lượng tài sản sẽ là một trong những bài toán quan trọng đối với các ngân hàng.
Không phải nhà băng nào cũng hưởng lợi từ mùa tăng trưởng
Ở chiều ngược lại, sự phân hóa trong kết quả kinh doanh được thể hiện khá rõ ở nhóm ngân hàng có lợi nhuận suy giảm. Saigonbank là trường hợp đáng chú ý nhất khi ghi nhận khoản lỗ trước thuế 40 tỷ đồng trong quý II, trong khi cùng kỳ năm trước ngân hàng lãi 76 tỷ đồng. Lũy kế 6 tháng đầu năm, lợi nhuận trước thuế đạt 48 tỷ đồng, giảm 72% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự sụt giảm lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trong khi chi phí dự phòng rủi ro tăng 62,4%, lên hơn 64 tỷ đồng.
Eximbank cũng ghi nhận lợi nhuận trước thuế nửa đầu năm ước đạt 730 tỷ đồng, giảm 51% so với cùng kỳ và mới thực hiện 48% kế hoạch cả năm. Trong khi đó, Sacombank được dự báo lợi nhuận trước thuế sau khi trừ chi phí dự phòng chỉ dao động khoảng 1.900 đến 2.000 tỷ đồng, giảm xấp xỉ 50% so với cùng kỳ.Những trường hợp này cho thấy đà tăng trưởng của toàn ngành không đồng nghĩa với việc mọi ngân hàng đều có thể hưởng lợi như nhau. Sự khác biệt về quy mô, mô hình kinh doanh, cơ cấu khách hàng, chất lượng tài sản và năng lực tạo nguồn thu đang khiến kết quả kinh doanh giữa các nhà băng ngày càng phân hóa.
Đặc biệt, việc một ngân hàng ghi nhận lỗ trong quý II cũng đặt ra những câu hỏi về sức ép chi phí và chất lượng tăng trưởng trong bối cảnh môi trường kinh doanh có nhiều biến động. Khi các ngân hàng bước vào nửa cuối năm, khả năng duy trì lợi nhuận sẽ phụ thuộc không chỉ vào tốc độ mở rộng tín dụng mà còn vào việc kiểm soát nợ xấu, chi phí vốn và dự phòng rủi ro.
Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm đang cho thấy những tín hiệu tích cực khi phần lớn ngân hàng ghi nhận lợi nhuận tăng trưởng, trong đó một số nhà băng đạt mức tăng rất cao. Tuy nhiên, phía sau những con số này là một bức tranh có sự phân hóa rõ rệt giữa các ngân hàng về quy mô, động lực tăng trưởng và chất lượng lợi nhuận.
Nếu như giai đoạn trước, tăng trưởng tín dụng thường được xem là động lực quan trọng nhất đối với lợi nhuận ngân hàng, thì những diễn biến mới cho thấy câu chuyện đang trở nên đa chiều hơn. Khả năng mở rộng tín dụng phải đi cùng kiểm soát chất lượng tài sản, trong khi nguồn thu dịch vụ và hiệu quả vận hành ngày càng trở thành yếu tố quan trọng để tạo ra tăng trưởng bền vững.
Nửa cuối năm 2026 vì thế có thể tiếp tục chứng kiến sự phân hóa giữa các nhà băng. Nhóm có nền tảng tài chính tốt, khả năng kiểm soát chi phí, duy trì chất lượng tài sản và khai thác hiệu quả các nguồn thu ngoài lãi sẽ có nhiều lợi thế hơn trong cuộc đua tăng trưởng. Ngược lại, những ngân hàng chịu áp lực từ chi phí dự phòng, chất lượng tài sản hoặc sự suy giảm của các nguồn thu cốt lõi sẽ phải đối mặt với bài toán khó hơn để hoàn thành mục tiêu kinh doanh cả năm.
Nhìn từ mùa công bố kết quả kinh doanh lần này, cuộc đua của ngành ngân hàng có lẽ không còn đơn thuần là câu chuyện ai có mức tăng trưởng lợi nhuận cao nhất. Quan trọng hơn, thị trường sẽ quan tâm đến việc ngân hàng nào có thể duy trì được tốc độ tăng trưởng đó bằng một nền tảng lợi nhuận lành mạnh và bền vững hơn.