Nâng sức cạnh tranh cho sản phẩm OCOP trên thị trường

Khi tổng số sản phẩm OCOP đạt chuẩn 3 sao trở lên đã vượt mốc 21.000, thách thức lớn nhất của chương trình không còn nằm ở việc gia tăng số lượng mà là năng lực thương mại hóa và giữ vững chất lượng trên thị trường.

Sự bùng nổ quy mô và bước chuyển đổi sang kinh doanh số

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) đang ghi nhận tốc độ phát triển mạnh mẽ về quy mô trên phạm vi toàn quốc. Báo cáo cập nhật cho thấy cả nước hiện có hơn 21.000 sản phẩm đạt từ 3 sao trở lên, tăng gần 2.000 sản phẩm so với thời điểm cuối năm ngoái. Đáng chú ý, phân khúc sản phẩm chất lượng cao đạt tiêu chuẩn 5 sao đã vươn tới con số 166. Sự phát triển này thu hút sự tham gia của hơn 10.600 chủ thể kinh tế, bao gồm các doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác và các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Việc gia tăng cả về số lượng lẫn tỷ trọng các sản phẩm cấp độ cao phản ánh nỗ lực chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao giá trị tài nguyên bản địa tại nhiều vùng nông thôn.

Tuy nhiên, việc sở hữu chứng nhận OCOP mới chỉ là điều kiện cần. Trong bối cảnh người tiêu dùng đô thị ngày càng khắt khe, các sản phẩm nông sản, thực phẩm và đồ uống địa phương buộc phải đối mặt với bài toán tiêu thụ thực tế. Sự phát triển của các nền tảng công nghệ đang tạo ra kênh phân phối mới giúp rút ngắn khoảng cách giữa xưởng sản xuất nhỏ và người mua hàng. Hoạt động phát trực tiếp (livestream) trên các mạng xã hội đã trở thành công cụ bán hàng hữu hiệu, cho phép các cơ sở sản xuất quảng bá đặc sản trực tiếp tới khách hàng trên mọi miền đất nước.

Nâng sức cạnh tranh cho sản phẩm OCOP trên thị trường - Ảnh 1

Nhiều đơn vị sản xuất, từ các cơ sở chế biến nông sản truyền thống như cốm gạo hay nông sản sấy khô với quy mô cung ứng hàng trăm kilôgam mỗi ngày, đã ghi nhận sự tăng trưởng đầu ra rõ rệt sau khi tham gia OCOP và kết hợp bán hàng trực tuyến. Tuy nhiên, việc mở rộng kênh bán trên không gian mạng cũng đồng nghĩa với việc các cơ sở này phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về giá và yêu cầu ngày càng cao về tính ổn định của chất lượng. Do đó, việc duy trì mức giá hợp lý đi đôi với cam kết chất lượng để giữ chân khách hàng quay lại trở thành nguyên tắc vận hành sống còn đối với các hộ kinh doanh.

Xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ và rào cản nội tại của chủ thể

Mặc dù danh hiệu OCOP mang lại điểm tựa niềm tin ban đầu, thực tế thị trường cho thấy đặc sản địa phương chỉ thực sự phát huy giá trị kinh tế khi chinh phục được dòng tiền của người tiêu dùng. Nhận thức được rào cản của người dân trong việc tiếp cận các quy chuẩn thương mại hiện đại, chính quyền các địa phương đang chủ động nhảy vào cuộc để hỗ trợ các chủ thể sản xuất.

Các chương trình hỗ trợ hiện nay không chỉ dừng lại ở việc hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ đăng ký mà mở rộng sang việc tư vấn thiết kế bao bì, xây dựng câu chuyện thương hiệu, bảo hộ nhãn hiệu và kết nối vào các hệ thống bán lẻ hiện đại. Tại nhiều khu vực, chính quyền cấp xã đã trực tiếp rà soát các tiêu chuẩn kỹ thuật thực tế của từng sản phẩm hiện hữu, từ đó đưa ra các biện pháp hỗ trợ cụ thể nhằm giúp các hộ sản xuất bù đắp những tiêu chí còn thiếu. Sự đồng hành này giúp sản phẩm địa phương dần thoát khỏi tư duy làm hàng nhỏ lẻ, hướng tới việc đáp ứng đầy đủ các quy định về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và thiết kế bao bì chuyên nghiệp.

Nâng sức cạnh tranh cho sản phẩm OCOP trên thị trường - Ảnh 2

Siết chặt hậu kiểm để bảo vệ giá trị nhãn hiệu quốc gia

Khi quy mô sản phẩm gia tăng nhanh chóng, rủi ro lớn nhất đối với chương trình OCOP là tình trạng "vàng thau lẫn lộn" hoặc giảm sút chất lượng sau khi đã thu được chứng nhận. Nhằm giải quyết triệt để nguy cơ này và bảo vệ uy tín chung của chương trình, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Quy chế về quản lý và sử dụng nhãn hiệu chứng nhận OCOP, đánh dấu bước chuyển quan trọng từ giai đoạn khuyến khích phát triển sang giai đoạn quản lý chặt chẽ.

Điểm cốt lõi của quy chế mới nằm ở việc đẩy mạnh công tác hậu kiểm. Việc kiểm tra, giám sát không còn chỉ tập trung vào thời điểm đánh giá phân hạng ban đầu mà được duy trì thường xuyên trong suốt quá trình sản xuất và lưu thông hàng hóa trên thị trường. Các hành vi sử dụng nhãn hiệu sai quy định, tự ý hạ thấp chất lượng sản phẩm hoặc làm tổn hại đến thương hiệu chung sẽ đối mặt với các hình thức xử lý nghiêm khắc, bao gồm việc tạm đình chỉ hoặc thu hồi vĩnh viễn quyền sử dụng nhãn hiệu OCOP.

Cơ chế quản lý mới cũng phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp. Cơ quan quản lý ở Trung ương đóng vai trò thống nhất thể chế, ban hành bộ tiêu chí và tiến hành kiểm tra đột xuất. Trong khi đó, chính quyền và các cơ quan chuyên môn tại địa phương chịu trách nhiệm giám sát trực tiếp hoạt động của các cơ sở sản xuất trên địa bàn. Việc thắt chặt quản lý chất lượng song song với hỗ trợ thương mại hóa được kỳ vọng sẽ lọc bỏ những sản phẩm kém chất lượng, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và đưa thương hiệu OCOP trở thành bảo chứng tin cậy cho nông sản Việt Nam.

Bảo An