Người Xơ Đăng gây dựng vườn sâm hơn 30 ha giữa đại ngàn Ngọc Linh

Từ khoản vay 20 triệu đồng năm 2005, ông Nguyễn Văn Lượng, người Xơ Đăng ở xã Trà Linh, từng bước phát triển vườn sâm Ngọc Linh rộng hơn 30 ha. Hơn ba thập niên gắn bó với cây sâm, ông tiếp tục đối mặt với những thách thức về nguồn giống, chất lượng sản phẩm và đầu ra thị trường.

Từ khoản vay 20 triệu đồng đến vườn sâm hàng trăm nghìn gốc

Năm 2005, muốn vay vốn ngân hàng để mở rộng vườn sâm, ông Nguyễn Văn Lượng phải đi bộ hàng chục cây số đến trung tâm huyện Nam Trà My trước đây làm thủ tục. Sau gần một ngày di chuyển, ông vay được 20 triệu đồng. Chi phí đi lại hết gần 2 triệu đồng, số tiền còn lại được dùng mua giống sâm và thép gai dựng hàng rào bảo vệ vườn.

Với ông Lượng, khoản vay nhỏ ấy là nguồn lực quan trọng để tiếp tục đầu tư vào loại cây có chu kỳ sinh trưởng dài, đòi hỏi nhiều công chăm sóc và bảo vệ. Sau khoảng năm năm, vườn sâm bắt đầu mang lại nguồn thu vài trăm triệu đồng mỗi năm, giúp ông trả hết nợ và mở rộng sản xuất.

Sinh năm 1972, ông Lượng lớn lên trong hoàn cảnh khó khăn. Mồ côi cha mẹ từ sớm, gia đình thuộc diện nghèo, lương thực làm ra chỉ đủ ăn khoảng ba tháng, thời gian còn lại phải dựa vào rừng để kiếm sống. Ông trải qua nhiều công việc trước khi dành phần lớn thời gian cho cây sâm Ngọc Linh.

Từ năm 1990, ông đã bắt đầu trồng sâm với quy mô lớn. Khi ấy, thị trường còn nhỏ, mỗi kilôgam sâm có giá khoảng 30.000 đồng, có thời điểm không bán được. Người trồng phải bỏ nhiều công sức nhưng chưa chắc thu hồi được vốn. Cây sâm cũng đối mặt với nguy cơ úng thối, sinh trưởng kém và những tác động bất lợi từ môi trường.

Ông Lượng kiên trì vào rừng tìm hạt, cây giống, tự ươm trồng và tích lũy kinh nghiệm qua từng mùa vụ. Quá trình chăm sóc đòi hỏi sự am hiểu về đất đai, độ ẩm, tán che và đặc tính sinh trưởng của cây. Những sai sót có thể ảnh hưởng đến thành quả sau nhiều năm đầu tư.

Hiện vườn sâm của gia đình ông có diện tích hơn 30 ha, với hàng trăm nghìn gốc ở nhiều độ tuổi. Gia đình phải tổ chức chăm sóc, bảo vệ vườn và chủ động nguồn giống cho các mùa tiếp theo. Người dân thường gọi ông là “Vua sâm Ngọc Linh”, gắn với quá trình lâu năm ông theo đuổi loại dược liệu này.

Quy mô vườn trồng lớn đem lại cơ hội phát triển kinh tế, đồng thời đặt ra yêu cầu quản lý chặt chẽ. Với cây sâm có thời gian sinh trưởng dài, người trồng phải cân đối giữa thu hoạch, tái tạo nguồn giống và chi phí duy trì sản xuất.

Giữ nguồn giống, bảo vệ môi trường sinh trưởng

Một trong những quyết định đáng chú ý của ông Lượng là từ chối bán một cây sâm hoang dã quý hiếm dù có người trả 250 triệu đồng. Theo ông, cây có giá trị đối với việc bảo tồn nguồn giống nên cần được giữ lại.

Quyết định này phản ánh sự cân nhắc giữa lợi ích trước mắt và khả năng duy trì nguồn giống lâu dài. Với cây trồng có giá trị cao, bảo tồn nguồn gen là một yếu tố quan trọng để duy trì sản xuất và hạn chế rủi ro khi nguồn cung giống bị thu hẹp.

Theo ông Lượng, sâm Ngọc Linh sinh trưởng phù hợp ở những khu vực núi Ngọc Linh có độ cao khoảng 1.700-2.000 m, khí hậu mát lạnh, độ ẩm cao, đất giàu mùn và độ che phủ rừng tốt. Những điều kiện đặc thù này giới hạn khả năng mở rộng vùng trồng, đồng thời đòi hỏi người sản xuất chú trọng bảo vệ môi trường sinh thái.

Sâm Ngọc Linh còn gắn với kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của đồng bào Xơ Đăng, thường được gọi là “cây thuốc giấu”. Tri thức được truyền qua nhiều thế hệ góp phần tạo nên giá trị văn hóa của loài dược liệu bản địa.

Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên tại vùng trồng đang đặt ra những thách thức mới. Theo ông Lượng, nhiệt độ có xu hướng tăng, những đêm lạnh sâu ít xuất hiện hơn trước, khiến quá trình nảy mầm và phát triển của cây con gặp khó khăn. Ông nhận thấy tỷ lệ hạt nảy mầm và cây con sống sót có dấu hiệu giảm.

“Mỗi năm, cây chỉ phát triển thêm một lá. Vì vậy, bất kỳ tác động bất lợi nào đến quá trình sinh trưởng cũng có thể ảnh hưởng đến công sức chăm sóc trong thời gian dài”, ông Lượng nói.

Theo ông, việc bảo vệ vườn còn gặp khó khăn do hệ sinh thái rừng biến đổi và nguy cơ người lạ xâm nhập. Gia đình phải duy trì lực lượng gần 100 người, gồm công nhân chăm sóc và nhân sự bảo vệ, để quản lý vườn trồng. Chi phí này tạo áp lực đáng kể đối với hoạt động sản xuất.

Những khó khăn trên cho thấy phát triển vùng sâm cần gắn với bảo vệ rừng, duy trì độ ẩm và chất lượng đất, đồng thời theo dõi biến động thời tiết. Việc phối hợp với các nhà khoa học để nghiên cứu giải pháp kỹ thuật, bảo tồn nguồn gen và nâng cao tỷ lệ cây giống sống sót cũng có ý nghĩa quan trọng.

Truy xuất nguồn gốc, hạn chế sâm giả

Khi sâm Ngọc Linh được thị trường quan tâm, tình trạng sâm giả, sâm nhái và sản phẩm không rõ nguồn gốc trở thành mối lo đối với người sản xuất lẫn người tiêu dùng.

Gian hàng của ông Nguyễn Văn Lượng tại chương trình quảng bá sâm Ngọc Linh và dược liệu TP. Đà Nẵng năm 2026, giới thiệu các sản phẩm đến khách tham quan. Ảnh: T.N  
Gian hàng của ông Nguyễn Văn Lượng tại chương trình quảng bá sâm Ngọc Linh và dược liệu TP. Đà Nẵng năm 2026, giới thiệu các sản phẩm đến khách tham quan. Ảnh: T.N  

Theo ông Lượng, người mua khó xác định chính xác sản phẩm nếu chỉ dựa vào hình dáng hoặc lời giới thiệu của người bán. Sản phẩm không rõ nguồn gốc được gắn tên sâm Ngọc Linh có thể gây thiệt hại cho người tiêu dùng, đồng thời ảnh hưởng đến uy tín của những cơ sở đầu tư trồng sâm nghiêm túc.

Đối với người trồng, rủi ro càng lớn bởi vốn đầu tư được duy trì trong nhiều năm, từ chi phí giống, chăm sóc đến bảo vệ vườn. Nếu sản phẩm giả mạo được bán dưới cùng tên gọi, sâm có nguồn gốc rõ ràng sẽ chịu thêm áp lực cạnh tranh.

Ông Lượng cho biết gia đình thực hiện các khâu niêm phong, vận chuyển và giao sản phẩm tận tay khách hàng; việc phân phối được thực hiện thông qua ba công ty được ủy quyền chính thức.

Bên cạnh đó, ông đang phối hợp với các đối tác và nhà khoa học nghiên cứu, thử nghiệm giải pháp công nghệ phục vụ quản lý vườn sâm. Các phương án như gắn chip, định vị địa lý và truy xuất nguồn gốc được kỳ vọng hỗ trợ theo dõi quá trình sản xuất, từ khâu gây giống đến thu hoạch.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được cập nhật chính xác, quy trình quản lý thống nhất và có cơ chế kiểm tra phù hợp. Truy xuất nguồn gốc cần cung cấp thông tin có khả năng xác minh, qua đó góp phần củng cố niềm tin của người tiêu dùng.

Hướng đến chế biến sâu, mở rộng thị trường

Theo ông Lượng, nâng cao giá trị sâm Ngọc Linh cần gắn với phát triển chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Ông cho biết các kế hoạch xây dựng nhà máy chế biến tại Tây Nguyên và Đà Nẵng đang được xúc tiến nhằm kết nối vùng nguyên liệu với hoạt động chế biến, phân phối.

Để hướng đi này đạt hiệu quả, nguồn nguyên liệu phải đáp ứng yêu cầu chất lượng, quy trình sản xuất cần phù hợp và thông tin sản phẩm phải minh bạch. Việc phát triển sản phẩm mới cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng, quy định pháp luật và nhu cầu thực tế của thị trường.

Cùng với chế biến sâu, bảo vệ thương hiệu sâm Ngọc Linh là yêu cầu quan trọng. Việc quản lý nguồn gốc, nâng cao chất lượng và xây dựng hệ thống phân phối uy tín có thể góp phần hạn chế hàng giả, hàng nhái, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và người sản xuất.

Từ khoản vay 20 triệu đồng đến vườn sâm hơn 30 ha, hành trình của ông Nguyễn Văn Lượng cho thấy cơ hội phát triển kinh tế từ dược liệu bản địa ở vùng núi. Tuy vậy, quy mô sản xuất lớn cũng đi kèm áp lực về chi phí, nguồn giống, môi trường sinh trưởng và khả năng tiêu thụ.

Về lâu dài, để sâm Ngọc Linh phát huy giá trị kinh tế, người trồng cần duy trì chất lượng, bảo vệ nguồn gen và môi trường rừng; cơ quan quản lý, nhà khoa học và doanh nghiệp cần phối hợp trong kiểm soát nguồn gốc, phát triển chế biến và mở rộng thị trường. Đây là những điều kiện quan trọng để duy trì sinh kế cho người dân vùng núi, đồng thời bảo tồn nguồn dược liệu quý của Việt Nam.

Bùi Quốc Dũng