Điểm sáng từ những vườn trái cây và chuồng trại
Trong bức tranh kinh tế quý 1/2026 đầy biến động, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản một lần nữa chứng minh vai trò "xương sống" của mình khi đạt mức tăng trưởng 3,58%, đóng góp tới 5,60% vào tổng sản phẩm quốc nội. Giữa bối cảnh GDP cả nước ước tăng 7,83%, sự ổn định của nông nghiệp được xem là bệ đỡ vững chắc cho các mục tiêu phục hồi kinh tế dài hạn. Nhìn vào các con số cụ thể, chúng ta thấy một sự bùng nổ rõ rệt từ các nhóm cây lâu năm và chăn nuôi. Các loại trái cây xuất khẩu chủ lực như sầu riêng, mít và thanh long lần lượt ghi nhận mức tăng trưởng sản lượng ấn tượng từ 3,1% đến 15%. Đây không chỉ là kết quả của việc mở rộng diện tích mà còn là thành quả từ việc khai thác hiệu quả các nghị định thư ký kết với các thị trường lớn. Đồng thời, ngành chăn nuôi cũng không đứng ngoài cuộc chơi khi đàn lợn và gia cầm đều tăng trưởng ổn định, đưa sản lượng thịt lợn hơi đạt 1,44 triệu tấn, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm ngoái.
Đặc biệt, lĩnh vực rau quả đã trở thành điểm sáng nhất khi mang về 1,54 tỷ USD, tương đương mức tăng trưởng thần tốc 32,1%. Nhu cầu từ thị trường tỷ dân Trung Quốc đã tạo ra một lực đẩy khổng lồ cho các doanh nghiệp xuất khẩu trái cây Việt Nam trong 2 tháng đầu năm. Toàn ngành nông nghiệp cũng nhờ đó mà ghi nhận mức thặng dư thương mại lên tới 4,78 tỷ USD, một con số đáng mơ ước trong bối cảnh lạm phát toàn cầu vẫn là một bài toán hóc búa. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào những con số tăng trưởng này, chúng ta sẽ dễ dàng bỏ qua những vết nứt bắt đầu xuất hiện dưới chân đế của một nền nông nghiệp vẫn còn nặng tính thâm canh sản lượng.
Nghịch lý "làm nhiều hưởng ít" và cái bẫy giá trị thấp
Sự khởi sắc về kim ngạch tổng thể không thể che lấp một sự thật: chúng ta đang phải bán nhiều hơn nhưng thu về ít hơn tại một số mặt hàng chiến lược. Câu chuyện của hạt cà phê và hạt gạo trong quý 1/2026 là một ví dụ điển hình cho nghịch lý này. Sản lượng cà phê xuất khẩu tăng 12,6%, một nỗ lực khổng lồ của nông dân Tây Nguyên, nhưng kim ngạch thu về lại sụt giảm 6,4%. Lý do rất đơn giản, đó là giá bình quân trên thị trường thế giới lao dốc không phanh, đẩy những người sản xuất nguyên liệu thô vào thế bị động. Tương tự, mặt hàng gạo dù vẫn giữ vững được phong độ về sản lượng xuất khẩu nhưng giá trị kim ngạch cũng ghi nhận mức giảm 7,8%. Điều này cho thấy vị thế của nông sản Việt trên thị trường quốc tế vẫn còn rất mỏng manh khi chưa thể tự quyết định mức giá cho chính sản phẩm mình làm ra.
Áp lực không chỉ đến từ giá cả mà còn đến từ những "gọng kìm" về tiêu chuẩn tại các thị trường khó tính. Xuất khẩu nông sản sang Hoa Kỳ đã giảm 5,2% trong quý đầu năm, phản ánh một thực tế rằng các rào cản kỹ thuật và các biện pháp phòng vệ thương mại đang ngày càng trở nên tinh vi và khắt khe hơn. Ngành thủy sản, đặc biệt là tôm, tiếp tục bị bủa vây bởi các vụ kiện chống bán phá giá và những yêu cầu ngặt nghèo về chứng chỉ bền vững. Việc quá phụ thuộc vào một vài thị trường nhất định như Trung Quốc hay Hoa Kỳ, trong khi sản phẩm vẫn chủ yếu ở dạng sơ chế, đã khiến nông sản Việt trở thành "vùng trũng" hứng chịu mọi biến động từ các cuộc chiến thương mại và sự thay đổi chính sách của các cường quốc.
Sự chuyển dịch sang phân khúc chế biến sâu và nông nghiệp xanh
Nhìn thấu những rủi ro của mô hình tăng trưởng dựa trên số lượng, Chính phủ và ngành nông nghiệp đang bắt đầu thực hiện những bước đi quyết liệt nhằm thay đổi bản chất của cuộc chơi. Đề án phát triển 1 triệu hecta lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long không chỉ là một dự án sản xuất, mà là một lời tuyên bố về sự thay đổi tư duy. Chúng ta không còn đua tranh bằng việc đổ bao nhiêu tấn lúa ra thị trường, mà là bằng việc hạt gạo đó "sạch" đến đâu và lượng carbon thải ra môi trường thấp tới mức nào. Đây là con đường duy nhất để gạo Việt Nam thâm nhập vào các phân khúc khách hàng cao cấp và thực hiện các cam kết quốc tế về môi trường, từ đó kiến tạo một vị thế mới bền vững hơn.
Trụ cột then chốt của chiến lược mới này chính là việc đẩy mạnh chế biến sâu. Đầu tư vào công nghệ chế biến không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm thiểu những tổn thất đau đớn sau thu hoạch vốn chiếm tới 20-30% sản lượng, mà còn là cách để nâng giá trị sản phẩm lên gấp nhiều lần. Thay vì bán một cân cà phê nhân thô với giá bèo bọt, chúng ta cần bán những sản phẩm cà phê tinh chế mang thương hiệu Việt. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và phát triển kinh tế tuần hoàn sẽ là những viên gạch đầu tiên để nông sản Việt có được "tấm thẻ căn cước" chính danh trên toàn cầu, giúp doanh nghiệp thoát khỏi áp lực biến động giá nguyên liệu và tự tin đàm phán trên vị thế người sở hữu công nghệ và thương hiệu.
Tham vọng 74 tỷ USD và những rào cản cuối cùng
Với mục tiêu chạm mốc kim ngạch 100 tỷ USD vào năm 2030, ngành nông nghiệp đã đặt ra những chỉ tiêu rất cụ thể cho năm 2026 với mức kim ngạch dự kiến khoảng 73 đến 74 tỷ USD. Trong đó, nhóm hàng rau quả được kỳ vọng sẽ trở thành đầu tàu dẫn dắt với mục tiêu táo bạo 10 tỷ USD. Đây là một con số khả thi nếu chúng ta tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do (FTA) hiện có. Tuy nhiên, để biến những kế hoạch trên giấy thành hiện thực, ngành nông nghiệp phải đối mặt với những rủi ro thực tế cực kỳ khắc nghiệt từ biến đổi khí hậu. Hiện tượng El Niño đang đe dọa trực tiếp đến nguồn nước tưới tiêu cho các vựa nông sản lớn nhất cả nước, trong khi chi phí phân bón, xăng dầu và vận chuyển vẫn đang ở mức cao, bào mòn lợi nhuận của người nông dân.
Bước sang quý 2/2026, nhiệm vụ trọng tâm của toàn ngành là tháo gỡ bằng được những điểm nghẽn về chuyển đổi số và hoàn thiện cơ sở dữ liệu. Không có dữ liệu, chúng ta sẽ không bao giờ dự báo đúng được thị trường và vẫn mãi chạy theo đuôi của những đợt biến động giá. Bên cạnh đó, nỗ lực gỡ bỏ "thẻ vàng" IUU từ Ủy ban châu Âu là một nhiệm vụ sống còn để cứu vãn ngành thủy sản. Mục tiêu tăng trưởng toàn ngành 3,6% trong những tháng tới là hoàn toàn trong tầm tay nếu các doanh nghiệp và cơ quan quản lý thực sự đồng lòng trong việc minh bạch hóa thông tin và chuẩn hóa chất lượng. Nông nghiệp Việt Nam đang đứng ở ngã ba đường: hoặc tiếp tục kiệt sức với cuộc đua số lượng, hoặc mạnh dạn rũ bùn để đứng dậy bằng giá trị thực và công nghệ cao. Con số 16,69 tỷ USD hôm nay có thể là khởi đầu của một sự thăng hoa, nhưng cũng có thể là lời cảnh báo cuối cùng cho một mô hình phát triển đã đến giới hạn.
Bảo An